Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Jupiler League - Bỉ

KV Mechelen

[9]
 (0:1/2

FCV Dender EH

[13]

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
BEL D127/10/24FCV Dender EH*2-5KV Mechelen0:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
BEL D122/02/09FCV Dender EH*1-2KV Mechelen0:1/4Thua kèoTrênl0-2Trên
BEL D130/09/08KV Mechelen*4-1FCV Dender EH0:3/4Thắng kèoTrênl4-0Trên
BEL D109/03/08FCV Dender EH*0-3KV Mechelen0:1/4Thua kèoTrênl0-1Trên
BEL D130/09/07KV Mechelen*2-2FCV Dender EH0:3/4Thua kèoTrênc1-2Trên
BEL D211/02/07FCV Dender EH*1-2KV Mechelen0:1/2Thua kèoTrênl0-1Trên
BEL D203/09/06KV Mechelen*1-1FCV Dender EH0:1/2Thua kèoDướic0-1Trên

Cộng 7 trận đấu, KV Mechelen: 5thắng(71.43%), 2hòa(28.57%), 0bại(0.00%).
Cộng 7 trận mở kèo, KV Mechelen: 5thắng kèo(71.43%), 0hòa(0.00%), 2thua kèo(28.57%).
Cộng 6trận trên, 1trận dưới, 2trận chẵn, 5trận lẻ, 6trận 1/2H trên, 1trận 1/2H dưới

KV Mechelen - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
BEL D109/03/25Sporting Charleroi*0-1KV MechelenT0:1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
BEL D102/03/25 Beerschot Wilrijk1-0KV Mechelen*B1/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
BEL D122/02/25KV Mechelen*1-1St.-Truidense VVH0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
BEL D116/02/25Royale Union Saint-Gilloise*0-1KV MechelenT0:1Thắng kèoDướil0-1Trên
BEL D108/02/25KV Mechelen*3-3K.A.A. GentH0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc1-1Trên
BEL D101/02/25 Oud Heverlee Leuven*1-0KV MechelenB0:1/4Thua kèoDướil1-0Trên
BEL D127/01/25R.S.C. Anderlecht*4-1KV MechelenB0:1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
BEL D119/01/25KV Mechelen1-2Genk*B1/4:0Thua kèoTrênl1-2Trên
BEL D113/01/25Cercle Brugge*1-0KV MechelenB0:1/4Thua kèoDướil1-0Trên
BEL D127/12/24KV Mechelen*0-0Standard LiegeH0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
BEL D121/12/24Westerlo*1-1KV MechelenH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-1Trên
BEL D114/12/24KV Mechelen*1-1Royal Antwerp FCH0:0HòaDướic0-1Trên
BEL D108/12/24KV Mechelen1-2Club Brugge*B3/4:0Thua 1/2 kèoTrênl0-1Trên
BEL Cup05/12/24Beerschot Wilrijk1-1KV Mechelen* H1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
90 phút[1-1],120 phút[2-2],11 mét[4-3]
BEL D130/11/24Kortrijk3-1KV Mechelen*B1/4:0Thua kèoTrênc2-0Trên
BEL D124/11/24KV Mechelen*3-0Beerschot WilrijkT0:1 1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
BEL D109/11/24St.-Truidense VV*2-1KV MechelenB0:1/4Thua kèoTrênl1-0Trên
BEL D103/11/24KV Mechelen1-1Royale Union Saint-Gilloise*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-1Trên
BEL Cup31/10/24KV Mechelen*1-1RAAL La LouviereH0:1 3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
90 phút[1-1],120 phút[3-1]
BEL D127/10/24FCV Dender EH*2-5KV MechelenT0:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 4thắng(20.00%), 8hòa(40.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 6thắng kèo(30.00%), 1hòa(5.00%), 13thua kèo(65.00%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
4 8 8 1 6 2 0 0 0 3 2 6
20.00% 40.00% 40.00% 11.11% 66.67% 22.22% 0.00% 0.00% 0.00% 27.27% 18.18% 54.55%
KV Mechelen - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 206 437 301 44 507 481
KV Mechelen - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 213 206 225 156 188 247 281 250 210
21.56% 20.85% 22.77% 15.79% 19.03% 25.00% 28.44% 25.30% 21.26%
Sân nhà 109 104 116 63 53 94 124 125 102
24.49% 23.37% 26.07% 14.16% 11.91% 21.12% 27.87% 28.09% 22.92%
Sân trung lập 6 11 8 4 11 12 8 13 7
15.00% 27.50% 20.00% 10.00% 27.50% 30.00% 20.00% 32.50% 17.50%
Sân khách 98 91 101 89 124 141 149 112 101
19.48% 18.09% 20.08% 17.69% 24.65% 28.03% 29.62% 22.27% 20.08%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
KV Mechelen - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 194 10 164 191 12 186 42 30 37
52.72% 2.72% 44.57% 49.10% 3.08% 47.81% 38.53% 27.52% 33.94%
Sân nhà 133 8 123 63 3 37 18 16 12
50.38% 3.03% 46.59% 61.17% 2.91% 35.92% 39.13% 34.78% 26.09%
Sân trung lập 7 0 8 7 0 7 2 1 4
46.67% 0.00% 53.33% 50.00% 0.00% 50.00% 28.57% 14.29% 57.14%
Sân khách 54 2 33 121 9 142 22 13 21
60.67% 2.25% 37.08% 44.49% 3.31% 52.21% 39.29% 23.21% 37.50%
FCV Dender EH - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
BEL D109/03/25FCV Dender EH0-1Genk*B3/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
BEL D102/03/25Royale Union Saint-Gilloise*4-1FCV Dender EHB0:1 1/2Thua kèoTrênl2-0Trên
BEL D122/02/25 FCV Dender EH*0-0Beerschot WilrijkH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
BEL D115/02/25Oud Heverlee Leuven*3-2FCV Dender EHB0:1/2Thua kèoTrênl1-2Trên
BEL D109/02/25FCV Dender EH*2-1St.-Truidense VVT0:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
BEL D101/02/25Sporting Charleroi*5-0FCV Dender EH B0:3/4Thua kèoTrênl3-0Trên
BEL D126/01/25Standard Liege*1-0FCV Dender EHB0:0Thua kèoDướil1-0Trên
BEL D118/01/25 FCV Dender EH*0-1Cercle BruggeB0:1/4Thua kèoDướil0-1Trên
BEL D112/01/25FCV Dender EH*0-0K.A.A. GentH0:0HòaDướic0-0Dưới
BEL D128/12/24R.S.C. Anderlecht*2-3FCV Dender EHT0:1Thắng kèoTrênl2-1Trên
BEL D122/12/24FCV Dender EH1-3Royal Antwerp FC*B1/2:0Thua kèoTrênc0-1Trên
BEL D115/12/24Kortrijk*0-3FCV Dender EHT0:1/4Thắng kèoTrênl0-3Trên
BEL D109/12/24FCV Dender EH1-0Westerlo*T1/4:0Thắng kèoDướil1-0Trên
BEL D101/12/24Club Brugge*4-1FCV Dender EHB0:2Thua kèoTrênl2-1Trên
BEL D123/11/24Royal Antwerp FC*1-1FCV Dender EHH0:1Thắng kèoDướic0-1Trên
BEL D110/11/24FCV Dender EH1-1Oud Heverlee Leuven*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic1-1Trên
BEL D102/11/24Westerlo*2-0FCV Dender EHB0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
BEL Cup30/10/24Zulte Waregem*2-1FCV Dender EHB0:0Thua kèoTrênl2-1Trên
BEL D127/10/24FCV Dender EH*2-5KV MechelenB0:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
BEL D120/10/24Cercle Brugge*0-0FCV Dender EH H0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 4thắng(20.00%), 5hòa(25.00%), 11bại(55.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 7thắng kèo(35.00%), 1hòa(5.00%), 12thua kèo(60.00%).
Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
4 5 11 2 3 4 0 0 0 2 2 7
20.00% 25.00% 55.00% 22.22% 33.33% 44.44% 0.00% 0.00% 0.00% 18.18% 18.18% 63.64%
FCV Dender EH - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 164 305 208 22 337 362
FCV Dender EH - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 149 115 181 132 122 184 205 188 122
21.32% 16.45% 25.89% 18.88% 17.45% 26.32% 29.33% 26.90% 17.45%
Sân nhà 85 65 82 67 46 85 98 93 69
24.64% 18.84% 23.77% 19.42% 13.33% 24.64% 28.41% 26.96% 20.00%
Sân trung lập 0 2 4 2 0 1 3 4 0
0.00% 25.00% 50.00% 25.00% 0.00% 12.50% 37.50% 50.00% 0.00%
Sân khách 64 48 95 63 76 98 104 91 53
18.50% 13.87% 27.46% 18.21% 21.97% 28.32% 30.06% 26.30% 15.32%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
FCV Dender EH - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 64 5 66 100 3 68 10 14 18
47.41% 3.70% 48.89% 58.48% 1.75% 39.77% 23.81% 33.33% 42.86%
Sân nhà 48 4 48 31 1 20 5 8 9
48.00% 4.00% 48.00% 59.62% 1.92% 38.46% 22.73% 36.36% 40.91%
Sân trung lập 0 0 1 4 0 1 0 0 0
0.00% 0.00% 100.00% 80.00% 0.00% 20.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 16 1 17 65 2 47 5 6 9
47.06% 2.94% 50.00% 57.02% 1.75% 41.23% 25.00% 30.00% 45.00%
KV Mechelen Formation: 433 FCV Dender EH Formation: 352

Đội hình KV Mechelen:

Đội hình FCV Dender EH:

Thủ môn Thủ môn
1 Ortwin De Wolf 22 Nacho Miras 34 Michael Verrips 13 Julien Devriendt
Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ
77 Patrick Pflucke
14 Benito Raman
11 Nikola Storm
38 Bill Antonio
20 Lion Lauberbach
9 Julien Ngoy
19 Kerim Mrabti
33 Fredrik Hammar
7 Geoffrey Hairemans
35 Bilal Bafdili
27 Keano Vanrafelghem
8 Mory Konate
32 Aziz Ouattara Mohammed
17 Rafik Belghali
6 Ahmed Touba
3 Jose Marsa
23 Daam Foulon
21 Stephen Welsh
77 Bruny Nsimba
11 Aurelien Scheidler
90 Mohamed Berte
19 Jordan Attah Kadiri
7 Ridwane M‘Barki
26 Ragnar Oratmangoen
53 Dembo Sylla
17 Noah Mbamba
24 Malcolm Viltard
18 Nathan Rodes
88 Fabio Ferraro
23 Desmond Acquah
10 Lennard Hens
22 Gilles Ruyssen
21 Kobe Cools
4 Bryan Goncalves
29 Thomas Holmes
20 David Hrncar
Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 27.36 Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 25.09
Màu đỏ: các cầu thủ đầu tiên ra sân  |  Màu xanh lam: các cầu thủ dự bị  |  Màu đen: các cầu thủ bị ngừng đấu  |  
Màu xám: các cầu thủ chấn thương  |  Màu xanh lá cây: Các cầu thủ vắng mặt do nguyên nhân khác
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1St.-Truidense VV2929817111658.62%Chi tiết
2Standard Liege2929916211555.17%Chi tiết
3Genk29292215410551.72%Chi tiết
4K.A.A. Gent29291515410551.72%Chi tiết
5Royal Antwerp FC29292014312248.28%Chi tiết
6Oud Heverlee Leuven29291314411348.28%Chi tiết
7FCV Dender EH2929914114048.28%Chi tiết
8Royale Union Saint-Gilloise29292613115-244.83%Chi tiết
9KV Mechelen29291213214-144.83%Chi tiết
10R.S.C. Anderlecht29292113115-244.83%Chi tiết
11Sporting Charleroi29291513115-244.83%Chi tiết
12Club Brugge29292813115-244.83%Chi tiết
13Cercle Brugge29291412116-441.38%Chi tiết
14Westerlo29291112215-341.38%Chi tiết
15Kortrijk2929512017-541.38%Chi tiết
16Beerschot Wilrijk2929411216-537.93%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Đội nhà thắng kèo 117 47.37%
 Hòa 30 12.15%
 Đội khách thắng kèo 100 40.49%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất St.-Truidense VV, 58.62%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Beerschot Wilrijk, 37.93%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà St.-Truidense VV, 66.67%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà R.S.C. Anderlecht, 35.71%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách Genk, R.S.C. Anderlecht, 53.33%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách Beerschot Wilrijk, 26.67%
 Đội bóng hòa nhiều nhất K.A.A. Gent, Genk, Oud Heverlee Leuven, 13.79%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 15/03/2025 06:24:37

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
1Genk292054533265 
2Club Brugge291685613456 
3Royale Union Saint-Gilloise2915104482355 
4R.S.C. Anderlecht291469472748 
5Royal Antwerp FC291298473245 
6K.A.A. Gent2911126403145 
7Standard Liege2910811223538 
8Sporting Charleroi2910712343237 
9KV Mechelen299812433935 
10Westerlo299713484834 
11Oud Heverlee Leuven297139253134 
12Cercle Brugge2971111294132 
13FCV Dender EH298813324932 
14St.-Truidense VV2971012395331 
15Kortrijk296518265423 
16Beerschot Wilrijk293917255818 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 232 96.67%
 Các trận chưa diễn ra 8 3.33%
 Chiến thắng trên sân nhà 105 45.26%
 Trận hòa 68 29.31%
 Chiến thắng trên sân khách 59 25.43%
 Tổng số bàn thắng 619 Trung bình 2.67 bàn/trận
 Số bàn thắng trên sân nhà 367 Trung bình 1.58 bàn/trận
 Số bàn thắng trên sân khách 252 Trung bình 1.09 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Club Brugge 61 bàn
 Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà Club Brugge 34 bàn
 Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách Club Brugge 27 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất Standard Liege 22 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà Standard Liege 12 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách Oud Heverlee Leuven,Beerschot Wilrijk 9 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất Royale Union Saint-Gilloise 23 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà Genk,Oud Heverlee Leuven 8 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách Royale Union Saint-Gilloise,R.S.C. Anderlecht 12 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất Beerschot Wilrijk 58 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà Westerlo,St.-Truidense VV,Beerschot Wilrijk 22 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Beerschot Wilrijk 36 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 15/03/2025 06:24:37

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
16/03/2025 17:30:00
Cập nhật: GMT+0800
15/03/2025 06:24:34
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.