Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
VĐQG Scotland

Celtic

[2]
 (0:1

Hearts FC

[1]

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
SCO PR26/10/25Hearts FC3-1Celtic*1/4:0Thua kèoTrênc1-1Trên
SCO PR29/03/25Celtic*3-0Hearts FC0:1 3/4Thắng kèoTrênl3-0Trên
SCO PR24/11/24Hearts FC1-4Celtic*1:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
SCO PR14/09/24Celtic*2-0Hearts FC0:2HòaDướic0-0Dưới
SCO PR04/05/24Celtic*3-0Hearts FC0:1 3/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
SCO PR03/03/24Hearts FC2-0Celtic* 1:0Thua kèoDướic1-0Trên
SCO PR16/12/23Celtic*0-2Hearts FC0:2Thua kèoDướic0-2Trên
SCO PR22/10/23Hearts FC1-4Celtic*1 1/4:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
SCO PR07/05/23 Hearts FC0-2Celtic*1 1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
SCO FAC11/03/23Hearts FC0-3Celtic*1 3/4:0Thắng kèoTrênl0-2Trên

Cộng 10 trận đấu, Celtic: 7thắng(70.00%), 0hòa(0.00%), 3bại(30.00%).
Cộng 10 trận mở kèo, Celtic: 6thắng kèo(60.00%), 1hòa(10.00%), 3thua kèo(30.00%).
Cộng 6trận trên, 4trận dưới, 5trận chẵn, 5trận lẻ, 7trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
Celtic Hearts FC
Tình hình gần đây - [Thắng][Thắng][Thắng][Thắng][Thắng][Bại] Tình hình gần đây - [Hòa][Hòa][Bại][Hòa][Thắng][Hòa]
Tỷ lệ độ - [Bại][Thắng][Thắng] Tỷ lệ độ - [Bại][Bại][Bại][Bại]
Độ tin cậy - Celtic ★★★★★       Thành tích giữa hai đội - Celtic 7 Thắng 0 Hòa 3 Bại
Mặc dù cả hai đội hiện đều có 32 điểm, nhưng Celtic F.C. đang có phong độ tốt hơn gần đây với 5 trận thắng liên tiếp tại giải đấu. Thêm vào đó, tỷ lệ thắng trên sân nhà của họ đã đạt 85.71%, mang lại cho Celtic F.C. sự tự tin để giành chiến thắng trong trận đấu này.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Celtic - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
SCO PR04/12/25Celtic*1-0Dundee FCT0:2 1/4Thua kèoDướil1-0Trên
SCO PR30/11/25Hibernian FC1-2Celtic*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl0-2Trên
UEFA EL28/11/25Feyenoord Rotterdam*1-3CelticT0:3/4Thắng kèoTrênc1-2Trên
SCO PR23/11/25St Mirren F.C.0-1Celtic*T1 1/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
SCO PR09/11/25Celtic*4-0Kilmarnock FCT0:2Thắng kèoTrênc1-0Trên
UEFA EL07/11/25Midtjylland*3-1CelticB0:1/2Thua kèoTrênc3-0Trên
SCO LC02/11/25Celtic(T)*1-1Glasgow Rangers H0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
90 phút[1-1],120 phút[3-1]
SCO PR30/10/25Celtic*4-0Falkirk F.C.T0:2 1/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
SCO PR26/10/25Hearts FC3-1Celtic*B1/4:0Thua kèoTrênc1-1Trên
UEFA EL24/10/25Celtic*2-1SK Sturm Graz T0:1 1/2Thua kèoTrênl0-1Trên
SCO PR19/10/25Dundee FC2-0Celtic*B1 3/4:0Thua kèoDướic2-0Trên
SCO PR05/10/25Celtic*3-2Motherwell FCT0:1 3/4Thua kèoTrênl1-1Trên
UEFA EL03/10/25Celtic*0-2SC BragaB0:3/4Thua kèoDướic0-1Trên
SCO PR27/09/25Celtic*0-0Hibernian FCH0:1 1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
UEFA EL25/09/25Crvena Zvezda*1-1CelticH0:0HòaDướic0-0Dưới
SCO LC21/09/25Partick Thistle0-4Celtic*T2 1/4:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
SCO PR14/09/25Kilmarnock FC1-2Celtic*T1 3/4:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
SCO PR31/08/25Glasgow Rangers0-0Celtic*H3/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
UEFA CL27/08/25FC Kairat Almaty0-0Celtic*H1:0Thua kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],2 trận lượt[0-0],120 phút[0-0],11 mét[3-2]
SCO PR23/08/25Celtic*3-0Livingston F.C.T0:1 3/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 11thắng(55.00%), 5hòa(25.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 6thắng kèo(30.00%), 1hòa(5.00%), 13thua kèo(65.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
11 5 4 6 1 1 0 1 0 5 3 3
55.00% 25.00% 20.00% 75.00% 12.50% 12.50% 0.00% 100.00% 0.00% 45.45% 27.27% 27.27%
Celtic - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 275 632 442 51 709 691
Celtic - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 580 317 244 130 129 212 344 352 492
41.43% 22.64% 17.43% 9.29% 9.21% 15.14% 24.57% 25.14% 35.14%
Sân nhà 301 148 98 40 32 72 141 152 254
48.63% 23.91% 15.83% 6.46% 5.17% 11.63% 22.78% 24.56% 41.03%
Sân trung lập 36 26 22 11 17 20 36 26 30
32.14% 23.21% 19.64% 9.82% 15.18% 17.86% 32.14% 23.21% 26.79%
Sân khách 243 143 124 79 80 120 167 174 208
36.32% 21.38% 18.54% 11.81% 11.96% 17.94% 24.96% 26.01% 31.09%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Celtic - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 551 53 533 78 6 86 10 18 20
48.46% 4.66% 46.88% 45.88% 3.53% 50.59% 20.83% 37.50% 41.67%
Sân nhà 269 27 256 20 0 18 4 4 6
48.73% 4.89% 46.38% 52.63% 0.00% 47.37% 28.57% 28.57% 42.86%
Sân trung lập 35 2 41 12 1 10 2 3 2
44.87% 2.56% 52.56% 52.17% 4.35% 43.48% 28.57% 42.86% 28.57%
Sân khách 247 24 236 46 5 58 4 11 12
48.72% 4.73% 46.55% 42.20% 4.59% 53.21% 14.81% 40.74% 44.44%
Celtic - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
UEFA EL11/12/2025 20:00:00CelticVSAS Roma
SCO LC14/12/2025 15:30:00St Mirren F.C.VSCeltic
SCO PR17/12/2025 20:00:00Dundee UnitedVSCeltic
SCO PR21/12/2025 15:00:00CelticVSAberdeen
SCO PR27/12/2025 15:00:00Livingston F.C.VSCeltic
Hearts FC - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
SCO PR04/12/25Hearts FC*1-1Kilmarnock FCH0:1 3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
SCO PR29/11/25Motherwell FC0-0Hearts FC*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
SCO PR23/11/25Aberdeen1-0Hearts FC*B1/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
SCO PR09/11/25Hearts FC*1-1Dundee UnitedH0:1 1/4Thua kèoDướic1-1Trên
SCO PR01/11/25Hearts FC*4-0Dundee FCT0:1 1/2Thắng kèoTrênc2-0Trên
SCO PR30/10/25St Mirren F.C.2-2Hearts FC*H1/2:0Thua kèoTrênc1-1Trên
SCO PR26/10/25Hearts FC3-1Celtic*T1/4:0Thắng kèoTrênc1-1Trên
SCO PR19/10/25Kilmarnock FC0-3Hearts FC*T1/2:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
SCO PR05/10/25Hearts FC*1-0Hibernian FCT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
SCO PR27/09/25Hearts FC*3-0Falkirk F.C.T0:1 1/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
SCO PR13/09/25Glasgow Rangers*0-2Hearts FCT0:3/4Thắng kèoDướic0-1Trên
SCO PR30/08/25Livingston F.C.1-2Hearts FC*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
SCO PR23/08/25Hearts FC*3-3Motherwell FCH0:1Thua kèoTrênc0-1Trên
SCO LC16/08/25St Mirren F.C.1-1Hearts FC*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
90 phút[1-1],120 phút[1-1],11 mét[5-4]
SCO PR10/08/25Dundee United2-3Hearts FC*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl2-1Trên
SCO PR05/08/25Hearts FC*2-0AberdeenT0:1/2Thắng kèoDướic1-0Trên
INT CF26/07/25Hearts FC3-0Sunderland AFCT  Trênl1-0Trên
SCO LC24/07/25Hearts FC*4-0DumbartonT0:3 3/4Thắng 1/2 kèoTrênc2-0Trên
SCO LC20/07/25Stirling Albion0-4Hearts FC*T3 1/4:0Thắng kèoTrênc0-3Trên
SCO LC16/07/25Hamilton Academical FC0-4Hearts FC*T1 1/2:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
Cộng 20 trận đấu, : 13thắng(65.00%), 6hòa(30.00%), 1bại(5.00%).
Cộng 19 trận mở kèo, : 12thắng kèo(63.16%), 0hòa(0.00%), 7thua kèo(36.84%).
Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 17trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
13 6 1 7 3 0 0 0 0 6 3 1
65.00% 30.00% 5.00% 70.00% 30.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 60.00% 30.00% 10.00%
Hearts FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 277 535 278 14 549 555
Hearts FC - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 251 215 266 201 171 305 351 249 199
22.74% 19.47% 24.09% 18.21% 15.49% 27.63% 31.79% 22.55% 18.03%
Sân nhà 155 108 110 75 61 111 149 129 120
30.45% 21.22% 21.61% 14.73% 11.98% 21.81% 29.27% 25.34% 23.58%
Sân trung lập 9 6 14 9 10 12 18 11 7
18.75% 12.50% 29.17% 18.75% 20.83% 25.00% 37.50% 22.92% 14.58%
Sân khách 87 101 142 117 100 182 184 109 72
15.90% 18.46% 25.96% 21.39% 18.28% 33.27% 33.64% 19.93% 13.16%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Hearts FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 280 24 309 151 17 151 46 39 44
45.68% 3.92% 50.41% 47.34% 5.33% 47.34% 35.66% 30.23% 34.11%
Sân nhà 178 17 150 48 8 50 16 10 11
51.59% 4.93% 43.48% 45.28% 7.55% 47.17% 43.24% 27.03% 29.73%
Sân trung lập 11 0 14 6 1 10 1 4 1
44.00% 0.00% 56.00% 35.29% 5.88% 58.82% 16.67% 66.67% 16.67%
Sân khách 91 7 145 97 8 91 29 25 32
37.45% 2.88% 59.67% 49.49% 4.08% 46.43% 33.72% 29.07% 37.21%
Hearts FC - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
SCO PR13/12/2025 20:00:00Falkirk F.C.VSHearts FC
SCO PR21/12/2025 13:30:00Hearts FCVSGlasgow Rangers
SCO PR27/12/2025 12:30:00Hibernian FCVSHearts FC
SCO PR03/01/2026 15:00:00Hearts FCVSLivingston F.C.
SCO PR11/01/2026 14:00:00Dundee FCVSHearts FC
Celtic Formation: 433 Hearts FC Formation: 442

Đội hình Celtic:

Đội hình Hearts FC:

Thủ môn Thủ môn
1 Kasper Schmeichel 12 Viljami Sinisalo 25 Alexander Schwolow 1 Craig Gordon
Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ
14 Luke McCowan
38 Daizen Maeda
13 Yang Hyun Jun
10 Michel Ange Balikwisha
24 Johny Kenny
8 Benjamin Nygren
23 Sebastian Tounekti
27 Arne Engels
42 Callum McGregor
41 Reo Hatate
28 Paulo Bernardo
51 Colby Donovan
6 Auston Trusty
5 Liam Scales
36 Marcelo Josemir Saracchi Pintos
47 Dane Murray
56 Anthony Ralston
63 Kieran Tierney
10 Claudio Braga
9 Lawrence Shankland
17 Alan Forrest
7 Elton Daniel Kabangu
11 Pierre Landry Kabore
18 Harry Milne
14 Cameron Devlin
16 Blair Spittal
89 Alexandros Kyziridis
27 Sander Erik Kartum
22 Tomas Bent Magnusson
31 Oisin McEntee
4 Craig Halkett
19 Stuart Findlay
3 Stephen Kingsley
12 Christian Dahle Borchgrevink
2 Frankie Kent
5 Jamie Mccart
Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 27.27 Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 28.55
Màu đỏ: các cầu thủ đầu tiên ra sân  |  Màu xanh lam: các cầu thủ dự bị  |  Màu đen: các cầu thủ bị ngừng đấu  |  
Màu xám: các cầu thủ chấn thương  |  Màu xanh lá cây: Các cầu thủ vắng mặt do nguyên nhân khác
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Motherwell FC151571104773.33%Chi tiết
2Dundee United14145905464.29%Chi tiết
3Hearts FC151513906360.00%Chi tiết
4Livingston F.C.14143806257.14%Chi tiết
5Falkirk F.C.15156816253.33%Chi tiết
6St Mirren F.C.14144716150.00%Chi tiết
7Dundee FC15151717046.67%Chi tiết
8Kilmarnock FC15155609-340.00%Chi tiết
9Hibernian FC151510618-240.00%Chi tiết
10Aberdeen14146509-435.71%Chi tiết
11Celtic141414509-435.71%Chi tiết
12Glasgow Rangers1414134010-628.57%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Đội nhà thắng kèo 38 42.70%
 Hòa 4 4.49%
 Đội khách thắng kèo 47 52.81%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Motherwell FC, 73.33%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Glasgow Rangers, 28.57%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà Motherwell FC, 71.43%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà Aberdeen, Kilmarnock FC, 25.00%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách Dundee United, 85.71%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách Celtic, Glasgow Rangers, 28.57%
 Đội bóng hòa nhiều nhất St Mirren F.C., 7.14%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 06/12/2025 07:46:30

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
1Hearts FC15951301232 
2Celtic14102224932 
3Motherwell FC15582221523 
4Glasgow Rangers14581191323 
5Hibernian FC15564241821 
6Falkirk F.C.15564192121 
7Aberdeen14536131518 
8Dundee United14374212316 
9Kilmarnock FC15267162712 
10Dundee FC15339122612 
11St Mirren F.C.14257122211 
12Livingston F.C.1415815268 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 87 43.94%
 Các trận chưa diễn ra 111 56.06%
 Chiến thắng trên sân nhà 30 34.48%
 Trận hòa 32 36.78%
 Chiến thắng trên sân khách 25 28.74%
 Tổng số bàn thắng 227 Trung bình 2.61 bàn/trận
 Số bàn thắng trên sân nhà 126 Trung bình 1.45 bàn/trận
 Số bàn thắng trên sân khách 101 Trung bình 1.16 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Hearts FC 30 bàn
 Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà Hearts FC 18 bàn
 Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách Hearts FC,Motherwell FC 12 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất Dundee FC,St Mirren F.C. 12 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà St Mirren F.C. 4 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách Dundee FC 2 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất Celtic 9 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà Celtic 2 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách Hearts FC,Glasgow Rangers,Aberdeen 6 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất Kilmarnock FC 27 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà Dundee United,Kilmarnock FC 12 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Livingston F.C. 16 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 06/12/2025 07:46:30

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
07/12/2025 15:00:00
Cập nhật: GMT+0800
06/12/2025 07:46:22
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.