Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
VĐQG Bồ Đào Nha

GD Estoril Praia

[10]
 (0:1/2

Moreirense

[7]

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
POR D112/05/25Moreirense*2-2GD Estoril Praia0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc1-0Trên
POR D129/12/24GD Estoril Praia2-2Moreirense*1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc2-1Trên
POR D119/05/24Moreirense*2-1GD Estoril Praia0:1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
POR D114/01/24GD Estoril Praia*1-3Moreirense0:0Thua kèoTrênc0-2Trên
POR D107/05/22 GD Estoril Praia*1-0Moreirense0:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
POR D129/12/21Moreirense1-0GD Estoril Praia*1/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
POR D113/02/18Moreirense*1-2GD Estoril Praia0:1/4Thua kèoTrênl1-0Trên
POR D111/09/17GD Estoril Praia*0-2Moreirense0:1/2Thua kèoDướic0-1Trên
POR D118/02/17Moreirense*1-1GD Estoril Praia0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
PORLC26/10/16Moreirense*1-0GD Estoril Praia0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới

Cộng 10 trận đấu, GD Estoril Praia: 2thắng(20.00%), 3hòa(30.00%), 5bại(50.00%).
Cộng 10 trận mở kèo, GD Estoril Praia: 5thắng kèo(50.00%), 0hòa(0.00%), 5thua kèo(50.00%).
Cộng 5trận trên, 5trận dưới, 5trận chẵn, 5trận lẻ, 7trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
GD Estoril Praia Moreirense
Tình hình gần đây - [Bại][Bại][Thắng][Thắng][Hòa][Thắng] Tình hình gần đây - [Hòa][Bại][Thắng][Bại][Bại][Thắng]
Tỷ lệ độ - [Thắng][Bại][Thắng][Thắng] Tỷ lệ độ - [Hòa][Thắng][Thắng][Thắng]
Độ tin cậy - GD Estoril Praia ★★★★       Thành tích giữa hai đội - GD Estoril Praia 1 Thắng 2 Hòa 3 Bại
GD Estoril Praia vừa thua trận vòng đấu gần nhất, chấm dứt chuỗi 4 trận bất bại đầy ấn tượng. Đội bóng đang tràn ngập sự bực bội và cần tìm cách giải tỏa. Đối đầu với Moreirense - đội bóng có phong độ thi đấu xa nhà không mấy khả quan trong mùa giải này, GD Estoril Praia quyết tâm trút giận lên đối thủ ngay trên sân nhà.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
GD Estoril Praia - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
POR D101/12/25FC Porto*1-0GD Estoril PraiaB0:2Thắng kèoDướil1-0Trên
POR Cup23/11/25GD Estoril Praia1-2FC Famalicao*B1/4:0Thua kèoTrênl0-1Trên
POR D108/11/25GD Estoril Praia*4-3FC AroucaT0:1/2Thắng kèoTrênl2-2Trên
POR D102/11/25 Rio Ave FC*0-4GD Estoril PraiaT0:1/2Thắng kèoTrênc0-2Trên
POR D126/10/25GD Estoril Praia*1-1CD NacionalH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-1Trên
POR Cup20/10/25Os Belenenses1-2GD Estoril Praia*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
POR D104/10/25Casa Pia AC*2-2GD Estoril PraiaH0:0HòaTrênc2-1Trên
POR D128/09/25GD Estoril Praia0-1Sporting Clube de Portugal*B1 1/2:0Thắng kèoDướil0-1Trên
POR D122/09/25Gil Vicente FC*2-0GD Estoril PraiaB0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
POR D113/09/25GD Estoril Praia*3-1AVS Futebol SADT0:1/2Thắng kèoTrênc2-0Trên
POR D107/09/25GD Estoril Praia0-1CD Santa Clara*B1/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
POR D131/08/25C.D. Tondela*2-2GD Estoril PraiaH0:1/4Thắng 1/2 kèoTrênc0-1Trên
POR D117/08/25Vitoria Guimaraes*3-2GD Estoril PraiaB0:3/4Thua 1/2 kèoTrênl1-1Trên
POR D112/08/25GD Estoril Praia*1-1Estrela AmadoraH0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
INT CF02/08/25GD Estoril Praia0-3Millwall*B1/4:0Thua kèoTrênl0-3Trên
INT CF31/07/25GD Estoril Praia(T)0-0Nottingham Forest*H3/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
INT CF26/07/25GD Estoril Praia2-3Sporting CP BB  Trênl 
INT CF19/07/25GD Estoril Praia1-2AlvercaB  Trênl 
INT CF16/07/25GD Estoril Praia2-3C.S. MaritimoB  Trênl 
INT CF12/07/25GD Estoril Praia2-1Os BelenensesT  Trênl 
Cộng 20 trận đấu, : 5thắng(25.00%), 5hòa(25.00%), 10bại(50.00%).
Cộng 16 trận mở kèo, : 8thắng kèo(50.00%), 1hòa(6.25%), 7thua kèo(43.75%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 2trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 5 10 3 2 7 0 1 0 2 2 3
25.00% 25.00% 50.00% 25.00% 16.67% 58.33% 0.00% 100.00% 0.00% 28.57% 28.57% 42.86%
GD Estoril Praia - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 253 401 212 8 425 449
GD Estoril Praia - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 138 175 240 191 130 240 323 202 109
15.79% 20.02% 27.46% 21.85% 14.87% 27.46% 36.96% 23.11% 12.47%
Sân nhà 87 95 112 79 51 92 161 106 65
20.52% 22.41% 26.42% 18.63% 12.03% 21.70% 37.97% 25.00% 15.33%
Sân trung lập 2 7 9 4 1 5 9 7 2
8.70% 30.43% 39.13% 17.39% 4.35% 21.74% 39.13% 30.43% 8.70%
Sân khách 49 73 119 108 78 143 153 89 42
11.48% 17.10% 27.87% 25.29% 18.27% 33.49% 35.83% 20.84% 9.84%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
GD Estoril Praia - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 164 7 157 184 17 159 52 39 37
50.00% 2.13% 47.87% 51.11% 4.72% 44.17% 40.63% 30.47% 28.91%
Sân nhà 120 7 128 38 6 32 31 17 17
47.06% 2.75% 50.20% 50.00% 7.89% 42.11% 47.69% 26.15% 26.15%
Sân trung lập 5 0 0 7 1 2 2 1 1
100.00% 0.00% 0.00% 70.00% 10.00% 20.00% 50.00% 25.00% 25.00%
Sân khách 39 0 29 139 10 125 19 21 19
57.35% 0.00% 42.65% 50.73% 3.65% 45.62% 32.20% 35.59% 32.20%
GD Estoril Praia - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
POR D114/12/2025 15:30:00FC FamalicaoVSGD Estoril Praia
POR D119/12/2025 20:15:00GD Estoril PraiaVSSC Braga
POR D129/12/2025 20:15:00GD Estoril PraiaVSAlverca
POR D103/01/2026 18:00:00SL BenficaVSGD Estoril Praia
POR D118/01/2026 17:00:00Estrela AmadoraVSGD Estoril Praia
Moreirense - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
POR D129/11/25 Moreirense*2-2FC FamalicaoH0:0HòaTrênc0-1Trên
POR D110/11/25SC Braga*2-1MoreirenseB0:1 1/4Thắng 1/2 kèoTrênl1-0Trên
POR D103/11/25FC Arouca*0-2MoreirenseT0:0Thắng kèoDướic0-2Trên
POR D128/10/25Moreirense1-2FC Porto*B1 1/2:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
POR Cup19/10/25AD Fafe1-0Moreirense*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
POR D104/10/25CD Nacional*3-2Moreirense B0:1/2Thua kèoTrênl1-1Trên
POR D127/09/25Moreirense*2-1Casa Pia ACT0:1/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
POR D123/09/25Sporting Clube de Portugal*3-0MoreirenseB0:1 3/4Thua kèoTrênl0-0Dưới
POR D113/09/25Moreirense*3-1Rio Ave FCT0:1/2Thắng kèoTrênc0-0Dưới
POR D130/08/25Gil Vicente FC*2-0MoreirenseB0:1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
POR D123/08/25Moreirense*2-0Vitoria GuimaraesT0:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
POR D118/08/25CD Santa Clara*0-1MoreirenseT0:1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
POR D111/08/25Moreirense*2-1AlvercaT0:1/2Thắng kèoTrênl1-1Trên
INT CF03/08/25Felgueiras0-1MoreirenseT  Dướil0-0Dưới
INT CF31/07/25Academico Viseu1-2MoreirenseT  Trênl 
INT CF30/07/25Moreirense1-0AVS Futebol SADT  Dướil 
INT CF26/07/25Moreirense*0-0G.D. ChavesH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
INT CF23/07/25FC Famalicao1-0MoreirenseB  Dướil1-0Trên
INT CF19/07/25Moreirense3-2Lusitania LourosaT  Trênl 
INT CF16/07/25SC Braga2-0MoreirenseB  Dướic 
Cộng 20 trận đấu, : 10thắng(50.00%), 2hòa(10.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 14 trận mở kèo, : 8thắng kèo(57.14%), 1hòa(7.14%), 5thua kèo(35.71%).
Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 9trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 2 8 6 2 1 0 0 0 4 0 7
50.00% 10.00% 40.00% 66.67% 22.22% 11.11% 0.00% 0.00% 0.00% 36.36% 0.00% 63.64%
Moreirense - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 279 403 188 16 474 412
Moreirense - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 127 212 239 181 127 253 326 196 111
14.33% 23.93% 26.98% 20.43% 14.33% 28.56% 36.79% 22.12% 12.53%
Sân nhà 79 113 127 61 45 95 156 106 68
18.59% 26.59% 29.88% 14.35% 10.59% 22.35% 36.71% 24.94% 16.00%
Sân trung lập 2 4 9 4 3 9 10 1 2
9.09% 18.18% 40.91% 18.18% 13.64% 40.91% 45.45% 4.55% 9.09%
Sân khách 46 95 103 116 79 149 160 89 41
10.48% 21.64% 23.46% 26.42% 18.00% 33.94% 36.45% 20.27% 9.34%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Moreirense - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 137 6 147 189 10 141 43 32 42
47.24% 2.07% 50.69% 55.59% 2.94% 41.47% 36.75% 27.35% 35.90%
Sân nhà 103 5 100 55 3 29 21 20 19
49.52% 2.40% 48.08% 63.22% 3.45% 33.33% 35.00% 33.33% 31.67%
Sân trung lập 2 0 4 6 0 4 1 3 2
33.33% 0.00% 66.67% 60.00% 0.00% 40.00% 16.67% 50.00% 33.33%
Sân khách 32 1 43 128 7 108 21 9 21
42.11% 1.32% 56.58% 52.67% 2.88% 44.44% 41.18% 17.65% 41.18%
Moreirense - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
POR D114/12/2025 18:00:00MoreirenseVSSL Benfica
POR D120/12/2025 20:30:00Estrela AmadoraVSMoreirense
POR D103/01/2026 20:30:00AVS Futebol SADVSMoreirense
POR D111/01/2026 18:00:00MoreirenseVSC.D. Tondela
POR D118/01/2026 17:00:00AlvercaVSMoreirense
GD Estoril Praia Formation: 343 Moreirense Formation: 433

Đội hình GD Estoril Praia:

Đội hình Moreirense:

Thủ môn Thủ môn
1 Joel Robles Blazquez 16 Martin Turk 13 Andre Ferreira 22 Caio Gobbo Secco
Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ
99 Rafik Guitane
14 Yanis Begraoui
19 Andre Lacximicant
9 Alejandro Jose Marques Mendez
2 Ricard Sanchez Sendra
21 Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
6 Alejandro Orellana Gomez
12 Joao Antonio Antunes Carvalho
90 Tiago Brito
45 Patrick de Paula
10 Jordan Holsgrove
88 Miguel Angelo da Silva Rocha, Xeka
44 Kevin Boma
25 Felix Bacher
24 Pedro Miguel Gaspar Amaral
22 Pedro Maria Salgueiro Costa Pessoa Carvalho
20 Goncalo Faria Costa
4 Francisco Reis Ferreira, Ferro
55 Tiago Parreira
Alon Israelov
2 Diogo Martins Travassos
95 Guilherme Schettine Guimaraes
78 Landerson
10 Kiko Bondoso
9 Luis Semedo
7 Cedric Wilfred Teguia
99 Yan Maranhao
20 Bernardo Martins
8 Mateja Stjepanovic
11 Alan de Souza Guimaraes
25 Afonso Assis
21 Rodri Alonso
15 Vasco Jose Cardoso Sousa
76 Dinis Pinto
44 Marcelo dos Santos Ferreira
3 Michel Augusto Modesto Rafael dos Santos
27 Francisco Domingues
66 Gilberto Batista
26 Jobson de Brito Gonzaga, Maracas
Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 27.18 Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 25.36
Màu đỏ: các cầu thủ đầu tiên ra sân  |  Màu xanh lam: các cầu thủ dự bị  |  Màu đen: các cầu thủ bị ngừng đấu  |  
Màu xám: các cầu thủ chấn thương  |  Màu xanh lá cây: Các cầu thủ vắng mặt do nguyên nhân khác
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Gil Vicente FC12127903675.00%Chi tiết
2CD Nacional12123804466.67%Chi tiết
3Rio Ave FC12124804466.67%Chi tiết
4Moreirense12125813566.67%Chi tiết
5Alverca12123705258.33%Chi tiết
6FC Porto121211714358.33%Chi tiết
7Vitoria Guimaraes12125606050.00%Chi tiết
8GD Estoril Praia12124615150.00%Chi tiết
9FC Famalicao12129615150.00%Chi tiết
10Estrela Amadora12124606050.00%Chi tiết
11Sporting Clube de Portugal131312616046.15%Chi tiết
12CD Santa Clara12127507-241.67%Chi tiết
13SC Braga121210516-141.67%Chi tiết
14SL Benfica131312517-238.46%Chi tiết
15Casa Pia AC12124417-333.33%Chi tiết
16FC Arouca12124408-433.33%Chi tiết
17AVS Futebol SAD12122309-625.00%Chi tiết
18C.D. Tondela121232010-816.67%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Đội nhà thắng kèo 46 40.71%
 Hòa 8 7.08%
 Đội khách thắng kèo 59 52.21%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Gil Vicente FC, 75.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất C.D. Tondela, 16.67%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà Moreirense, 83.33%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà C.D. Tondela, 0.00%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách CD Nacional, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách AVS Futebol SAD, 16.67%
 Đội bóng hòa nhiều nhất Moreirense, SC Braga, FC Porto, GD Estoril Praia, FC Famalicao, Casa Pia AC, 8.33%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 06/12/2025 08:20:01

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
1FC Porto12111025334 
2Sporting Clube de Portugal13102132732 
3SL Benfica1385026829 
4Gil Vicente FC1272316623 
5FC Famalicao1255213720 
6SC Braga12543231119 
7Moreirense12615181719 
8Vitoria Guimaraes12525141717 
9Alverca12426141914 
10GD Estoril Praia12345191813 
11Rio Ave FC12273152013 
12CD Santa Clara12336101412 
13CD Nacional12336121712 
14Estrela Amadora12255131811 
15Casa Pia AC1223713269 
16C.D. Tondela122377209 
17FC Arouca1223713349 
18AVS Futebol SAD120398293 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 109 35.62%
 Các trận chưa diễn ra 197 64.38%
 Chiến thắng trên sân nhà 38 34.86%
 Trận hòa 29 26.61%
 Chiến thắng trên sân khách 42 38.53%
 Tổng số bàn thắng 291 Trung bình 2.67 bàn/trận
 Số bàn thắng trên sân nhà 149 Trung bình 1.37 bàn/trận
 Số bàn thắng trên sân khách 142 Trung bình 1.30 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Sporting Clube de Portugal 32 bàn
 Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà Sporting Clube de Portugal 17 bàn
 Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách Sporting Clube de Portugal 15 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất C.D. Tondela 7 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà C.D. Tondela 2 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách Vitoria Guimaraes 3 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất FC Porto 3 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà FC Porto 1 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách FC Porto,SL Benfica 2 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất FC Arouca 34 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà FC Arouca 17 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách FC Arouca,AVS Futebol SAD 17 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 06/12/2025 08:20:00

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
07/12/2025 15:30:00
Cập nhật: GMT+0800
06/12/2025 08:19:55
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.