Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
AFC Champions League Elite

Sanfrecce Hiroshima

 (0:1 1/4

Gangwon FC

Sanfrecce Hiroshima - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
JLC01/11/25Kashiwa Reysol(T)*1-3Sanfrecce HiroshimaT0:0Thắng kèoTrênc0-3Trên
JPN D125/10/25Yokohama F Marinos3-0Sanfrecce Hiroshima*B1/4:0Thua kèoTrênl1-0Trên
ACL Elite21/10/25Ulsan HD FC1-0Sanfrecce Hiroshima*B3/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
JPN D117/10/25Sanfrecce Hiroshima*0-0FC TokyoH0:1Thua kèoDướic0-0Dưới
JLC12/10/25Sanfrecce Hiroshima*2-1Yokohama FCT0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl1-1Trên
JLC08/10/25Yokohama FC0-2Sanfrecce Hiroshima*T1/2:0Thắng kèoDướic0-1Trên
JPN D104/10/25Sanfrecce Hiroshima*2-1FC Machida ZelviaT0:1/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
ACL Elite30/09/25Sanfrecce Hiroshima*1-1Shanghai Port H0:2Thua kèoDướic1-0Trên
JPN D127/09/25Avispa Fukuoka1-2Sanfrecce Hiroshima*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
JPN D123/09/25Kashiwa Reysol*0-0Sanfrecce HiroshimaH0:0HòaDướic0-0Dưới
ACL Elite16/09/25Melbourne City0-2Sanfrecce Hiroshima*T1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
JPN D112/09/25Sanfrecce Hiroshima*1-1Kyoto Sanga FCH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
JLC07/09/25Sanfrecce Hiroshima*4-1Shonan BellmareT0:1 1/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
JLC03/09/25Shonan Bellmare3-2Sanfrecce Hiroshima*B3/4:0Thua kèoTrênl1-1Trên
JPN D131/08/25Cerezo Osaka1-1Sanfrecce Hiroshima*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
JE Cup27/08/25Nagoya Grampus2-4Sanfrecce Hiroshima*T1/2:0Thắng kèoTrênc0-3Trên
JPN D123/08/25Tokyo Verdy0-3Sanfrecce Hiroshima*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
JPN D120/08/25 Sanfrecce Hiroshima*0-1Vissel KobeB0:1/4Thua kèoDướil0-0Dưới
JPN D116/08/25Sanfrecce Hiroshima*1-0Gamba Osaka T0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil1-0Trên
JPN D110/08/25Sanfrecce Hiroshima*0-0Shimizu S-PulseH0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 10thắng(50.00%), 6hòa(30.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 10thắng kèo(50.00%), 1hòa(5.00%), 9thua kèo(45.00%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 6 4 4 4 1 1 0 0 5 2 3
50.00% 30.00% 20.00% 44.44% 44.44% 11.11% 100.00% 0.00% 0.00% 50.00% 20.00% 30.00%
Sanfrecce Hiroshima - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 280 476 272 37 566 499
Sanfrecce Hiroshima - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 254 230 248 204 129 244 351 250 220
23.85% 21.60% 23.29% 19.15% 12.11% 22.91% 32.96% 23.47% 20.66%
Sân nhà 139 109 118 89 51 111 169 108 118
27.47% 21.54% 23.32% 17.59% 10.08% 21.94% 33.40% 21.34% 23.32%
Sân trung lập 21 12 15 12 6 10 19 18 19
31.82% 18.18% 22.73% 18.18% 9.09% 15.15% 28.79% 27.27% 28.79%
Sân khách 94 109 115 103 72 123 163 124 83
19.07% 22.11% 23.33% 20.89% 14.60% 24.95% 33.06% 25.15% 16.84%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Sanfrecce Hiroshima - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 302 10 307 121 2 115 71 47 60
48.79% 1.62% 49.60% 50.84% 0.84% 48.32% 39.89% 26.40% 33.71%
Sân nhà 186 9 191 19 0 18 21 20 29
48.19% 2.33% 49.48% 51.35% 0.00% 48.65% 30.00% 28.57% 41.43%
Sân trung lập 16 0 14 11 0 8 4 4 3
53.33% 0.00% 46.67% 57.89% 0.00% 42.11% 36.36% 36.36% 27.27%
Sân khách 100 1 102 91 2 89 46 23 28
49.26% 0.49% 50.25% 50.00% 1.10% 48.90% 47.42% 23.71% 28.87%
Sanfrecce Hiroshima - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
JPN D109/11/2025 04:00:00Sanfrecce HiroshimaVSUrawa Red Diamonds
JE Cup16/11/2025 06:05:00Vissel KobeVSSanfrecce Hiroshima
ACL Elite25/11/2025 12:15:00Chengdu Better City FCVSSanfrecce Hiroshima
JPN D130/11/2025 05:00:00Kawasaki FrontaleVSSanfrecce Hiroshima
JPN D106/12/2025 05:00:00Sanfrecce HiroshimaVSShonan Bellmare
Gangwon FC - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
KOR D101/11/25Gangwon FC0-0Jeonbuk Hyundai Motors*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
KOR D126/10/25FC Seoul*4-2Gangwon FCB0:1/2Thua kèoTrênc0-1Trên
ACL Elite22/10/25 Gangwon FC*4-3Vissel KobeT0:0Thắng kèoTrênl3-0Trên
KOR D118/10/25Daegu FC2-2Gangwon FC*H1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc0-2Trên
KOR D105/10/25Gangwon FC*1-1FC AnyangH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
ACL Elite30/09/25Chengdu Better City FC*1-0Gangwon FCB0:1HòaDướil1-0Trên
KOR D127/09/25Gangwon FC*0-0Daejeon Hana CitizenH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
KOR D121/09/25Suwon FC1-0Gangwon FC*B1/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
ACL Elite16/09/25Gangwon FC*2-1ShenHua Thượng HảiT0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl0-1Trên
KOR D113/09/25Gangwon FC*3-2FC SeoulT0:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
KOR D131/08/25Gangwon FC*1-0Pohang SteelersT0:0Thắng kèoDướil1-0Trên
KOR Cup27/08/25Gangwon FC1-2Jeonbuk Hyundai Motors*B1/4:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
KOR D123/08/25 Gwangju Football Club*0-1Gangwon FCT0:0Thắng kèoDướil0-1Trên
KOR Cup20/08/25Jeonbuk Hyundai Motors*1-1Gangwon FCH0:1Thắng kèoDướic0-0Dưới
KOR D115/08/25 Jeju SK FC*0-0Gangwon FCH0:0HòaDướic0-0Dưới
KOR D109/08/25Gangwon FC*0-0Gimcheon Sangmu FCH0:0HòaDướic0-0Dưới
KOR D127/07/25Gangwon FC2-2Ulsan HD FC*H1/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc0-1Trên
KOR D123/07/25Jeonbuk Hyundai Motors*2-0Gangwon FC B0:3/4Thua kèoDướic2-0Trên
KOR D119/07/25Gangwon FC*2-2Daejeon Hana CitizenH0:0HòaTrênc0-0Dưới
KOR Cup02/07/25Daegu FC*1-2Gangwon FCT0:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
Cộng 20 trận đấu, : 6thắng(30.00%), 9hòa(45.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 9thắng kèo(45.00%), 4hòa(20.00%), 7thua kèo(35.00%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 9 5 4 6 1 0 0 0 2 3 4
30.00% 45.00% 25.00% 36.36% 54.55% 9.09% 0.00% 0.00% 0.00% 22.22% 33.33% 44.44%
Gangwon FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 183 325 180 16 367 337
Gangwon FC - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 88 139 179 166 132 213 234 168 89
12.50% 19.74% 25.43% 23.58% 18.75% 30.26% 33.24% 23.86% 12.64%
Sân nhà 56 66 91 73 50 83 115 88 50
16.67% 19.64% 27.08% 21.73% 14.88% 24.70% 34.23% 26.19% 14.88%
Sân trung lập 2 3 9 4 5 9 9 2 3
8.70% 13.04% 39.13% 17.39% 21.74% 39.13% 39.13% 8.70% 13.04%
Sân khách 30 70 79 89 77 121 110 78 36
8.70% 20.29% 22.90% 25.80% 22.32% 35.07% 31.88% 22.61% 10.43%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Gangwon FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 84 3 113 168 14 161 47 45 44
42.00% 1.50% 56.50% 48.98% 4.08% 46.94% 34.56% 33.09% 32.35%
Sân nhà 66 1 87 53 3 54 24 23 18
42.86% 0.65% 56.49% 48.18% 2.73% 49.09% 36.92% 35.38% 27.69%
Sân trung lập 1 0 1 6 0 3 1 2 1
50.00% 0.00% 50.00% 66.67% 0.00% 33.33% 25.00% 50.00% 25.00%
Sân khách 17 2 25 109 11 104 22 20 25
38.64% 4.55% 56.82% 48.66% 4.91% 46.43% 32.84% 29.85% 37.31%
Gangwon FC - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
KOR D108/11/2025 07:30:00Gimcheon Sangmu FCVSGangwon FC
KOR D122/11/2025 05:00:00Daejeon Hana CitizenVSGangwon FC
ACL Elite25/11/2025 10:00:00Gangwon FCVSFC Machida Zelvia
KOR D130/11/2025 07:30:00Gangwon FCVSPohang Steelers
ACL Elite09/12/2025 12:15:00Buriram UnitedVSGangwon FC
Sanfrecce Hiroshima Formation: 361 Gangwon FC Formation: 442

Đội hình Sanfrecce Hiroshima:

Đội hình Gangwon FC:

Thủ môn Thủ môn
1 Keisuke Osako 26 Jung Min Gi 21 Park Chung Hyo 1 Lee Gwang Yeon
Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ
98 Valere Germain
17 Kosuke Kinoshita
41 Naoki Maeda
39 Sota Nakamura
32 Sota Koshimichi
6 Hayao Kawabe
33 Tsukasa Shiotani
18 Daiki Suga
9 Ryo Germain
51 Mutsuki Kato
24 Shunki Higashi
14 Satoshi Tanaka
19 Sho Sasaki
3 Taichi Yamasaki
37 Kim Joo Sung
13 Naoto Arai
4 Hayato Araki
15 Shuto Nakano
16 Kim Gun Hee
22 Lee Sang Heon
27 Kim Do Hyun
26 Kim Min Jun
39 Lee Ji Ho
73 Yun Il Lok
96 Choi Byun Chan
42 Mo Jae Hyun
4 Seo Min Woo
97 Lee You Hyeon
7 Kim Dae Won
70 Goo Boon Cheul
14 Kim Dae Woo
99 Kang Joon Hyuk
47 Shin Min Ha
23 Marko Tuci
33 Hong Chul
13 Lee Gi Hyuk
24 Park Ho Young
Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 28.82 Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 28.27
Màu đỏ: các cầu thủ đầu tiên ra sân  |  Màu xanh lam: các cầu thủ dự bị  |  Màu đen: các cầu thủ bị ngừng đấu  |  
Màu xám: các cầu thủ chấn thương  |  Màu xanh lá cây: Các cầu thủ vắng mặt do nguyên nhân khác
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Ulsan HD FC3313003100.00%Chi tiết
2Sepahan1101001100.00%Chi tiết
3Al Wahda FC3313003100.00%Chi tiết
4Shabab Al Ahli Dubai332201166.67%Chi tiết
5Al-Sharjah332201166.67%Chi tiết
6FC Seoul331201166.67%Chi tiết
7Gangwon FC332210266.67%Chi tiết
8Tractor S.C.331201166.67%Chi tiết
9Al Duhail SC441202050.00%Chi tiết
10Melbourne City331111033.33%Chi tiết
11FC Machida Zelvia332111033.33%Chi tiết
12Shanghai Port330102-133.33%Chi tiết
13Nasaf Qarshi330111033.33%Chi tiết
14Al Ahli Jeddah333102-133.33%Chi tiết
15Al Shorta SC330102-133.33%Chi tiết
16Vissel Kobe332111033.33%Chi tiết
17ShenHua Thượng Hải332102-133.33%Chi tiết
18Sanfrecce Hiroshima333102-133.33%Chi tiết
19Al Ittihad Jeddah333102-133.33%Chi tiết
20Buriram United331102-133.33%Chi tiết
21Johor Darul Takzim332111033.33%Chi tiết
22Al Hilal SFC333111033.33%Chi tiết
23Al-Garrafa331102-133.33%Chi tiết
24Chengdu Better City FC442112-125.00%Chi tiết
25Bangkok United FC110001-10.00%Chi tiết
26Al-Sadd332003-30.00%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Thắng kèo 34 80.96%
 Hòa 8 19.05%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Ulsan HD FC, Sepahan, Al Wahda FC, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Al-Sadd, Bangkok United FC, 0.00%
 Đội bóng hòa nhiều nhất Vissel Kobe, Al Hilal SFC, Johor Darul Takzim, Nasaf Qarshi, Gangwon FC, FC Machida Zelvia, Melbourne City, 33.33%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 03/11/2025 07:32:59

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
1Ulsan HD FC3210427 
2Vissel Kobe3201746 
3Gangwon FC3201656 
4FC Machida Zelvia3120315 
5ShenHua Thượng Hải3111434 
6FC Seoul3111434 
7Sanfrecce Hiroshima3111324 
8Johor Darul Takzim3111324 
9Melbourne City3102243 
10Chengdu Better City FC3102243 
11Buriram United3102363 
12Shanghai Port3012161 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 38 38.78%
 Các trận chưa diễn ra 60 61.22%
 Tổng số bàn thắng 42 Trung bình 2.33 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Vissel Kobe 7 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất Shanghai Port 1 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất FC Machida Zelvia 1 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất Buriram United,Shanghai Port 6 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 03/11/2025 07:32:57

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
04/11/2025 10:00:00
Cập nhật: GMT+0800
03/11/2025 07:32:52
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.