Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
VĐQG Argentina

Gimnasia La Plata

 (1/4:0

Estudiantes La Plata

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ARG D120/10/25Estudiantes La Plata*2-0Gimnasia La Plata0:1Thắng kèoDướic1-0Trên
ARG D114/04/25Gimnasia La Plata1-1Estudiantes La Plata*1/4:0Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
ARG D129/07/24Estudiantes La Plata*4-1Gimnasia La Plata 0:1/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
ARG D126/02/24Gimnasia La Plata0-0Estudiantes La Plata*1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
ARG D102/10/23Estudiantes La Plata*0-0Gimnasia La Plata0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
ARG D120/03/23Gimnasia La Plata2-1Estudiantes La Plata*1/4:0Thua kèoTrênl0-1Trên
ARG D106/06/22Estudiantes La Plata*1-1Gimnasia La Plata0:1/4Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
ARG D121/03/22Gimnasia La Plata*1-1Estudiantes La Plata0:0HòaDướic0-1Trên
ARG D106/12/21Gimnasia La Plata4-4Estudiantes La Plata*1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc3-2Trên
ARG D119/04/21Estudiantes La Plata*0-0Gimnasia La Plata 0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới

Cộng 10 trận đấu, Gimnasia La Plata: 1thắng(10.00%), 7hòa(70.00%), 2bại(20.00%).
Cộng 10 trận mở kèo, Gimnasia La Plata: 7thắng kèo(70.00%), 1hòa(10.00%), 2thua kèo(20.00%).
Cộng 3trận trên, 7trận dưới, 8trận chẵn, 2trận lẻ, 6trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
Gimnasia La Plata Estudiantes La Plata
Tình hình gần đây - [Thắng][Thắng][Thắng][Thắng][Thắng][Bại] Tình hình gần đây - [Thắng][Thắng][Bại][Bại][Bại][Thắng]
Tỷ lệ độ - [Thắng][Thắng][Thắng][Thắng][Thắng][Bại] Tỷ lệ độ - [Thắng][Thắng][Bại][Bại][Bại][Thắng]
Độ tin cậy - Estudiantes La Plata ★★★       Thành tích giữa hai đội - Gimnasia La Plata 1 Thắng 7 Hòa 2 Bại
Cả hai đội đang có chuỗi thắng, nhưng xét về thành tích 3 trận gần nhất với 2 thắng và 1 hòa, Estudiantes de La Plata có phần nhỉnh hơn trong trận này.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Gimnasia La Plata - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ARG D102/12/25Barracas Central*0-2Gimnasia La PlataT0:0Thắng kèoDướic0-1Trên
ARG D125/11/25Union Santa Fe*1-2Gimnasia La PlataT0:3/4Thắng kèoTrênl0-2Trên
ARG D118/11/25CA Platense*0-3Gimnasia La PlataT0:1/4Thắng kèoTrênl0-2Trên
ARG D111/11/25Gimnasia La Plata2-0Velez Sarsfield*T1/4:0Thắng kèoDướic1-0Trên
ARG D103/11/25River Plate*0-1Gimnasia La PlataT0:1 1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
ARG D120/10/25Estudiantes La Plata*2-0Gimnasia La PlataB0:1Thua kèoDướic1-0Trên
ARG D112/10/25Gimnasia La Plata*1-2Talleres CordobaB0:0Thua kèoTrênl1-1Trên
ARG D105/10/25Sarmiento Junin*0-1Gimnasia La PlataT0:0Thắng kèoDướil0-1Trên
ARG D128/09/25 Gimnasia La Plata0-3Rosario Central*B1/4:0Thua kèoTrênl0-1Trên
ARG D120/09/25Deportivo Riestra*1-0Gimnasia La PlataB0:1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
ARG D115/09/25Gimnasia La Plata1-3Union Santa Fe*B1/4:0Thua kèoTrênc0-0Dưới
ARG D102/09/25Gimnasia La Plata*1-0Atletico Tucuman T0:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
ARG D124/08/25San Martin San Juan*1-0Gimnasia La PlataB0:0Thua kèoDướil0-0Dưới
ARG D118/08/25Gimnasia La Plata*1-2Club Atletico LanusB0:1/4Thua kèoTrênl1-0Trên
ARG D108/08/25Godoy Cruz Antonio Tomba*1-2Gimnasia La PlataT0:1/2Thắng kèoTrênl0-2Trên
ARG D128/07/25Gimnasia La Plata1-0Independiente*T1/4:0Thắng kèoDướil1-0Trên
ARG D120/07/25San Lorenzo de Almagro*0-0Gimnasia La PlataH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
ARG D113/07/25Gimnasia La Plata*0-1Instituto Atletico Central CordobaB0:0Thua kèoDướil0-1Trên
ARG Cup12/05/25Central Cordoba De Rosario(T)1-1Gimnasia La Plata*H1:0Thua kèoDướic0-0Dưới
90 phút[1-1],11 mét[5-4]
ARG D105/05/25Gimnasia La Plata*1-0CA PlatenseT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 10thắng(50.00%), 2hòa(10.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 11thắng kèo(55.00%), 0hòa(0.00%), 9thua kèo(45.00%).
Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 6trận chẵn, 14trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 2 8 4 0 5 0 1 0 6 1 3
50.00% 10.00% 40.00% 44.44% 0.00% 55.56% 0.00% 100.00% 0.00% 60.00% 10.00% 30.00%
Gimnasia La Plata - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 325 379 166 9 426 453
Gimnasia La Plata - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 127 179 245 175 153 319 311 153 96
14.45% 20.36% 27.87% 19.91% 17.41% 36.29% 35.38% 17.41% 10.92%
Sân nhà 82 95 104 73 50 124 129 84 67
20.30% 23.51% 25.74% 18.07% 12.38% 30.69% 31.93% 20.79% 16.58%
Sân trung lập 11 17 18 8 8 14 27 15 6
17.74% 27.42% 29.03% 12.90% 12.90% 22.58% 43.55% 24.19% 9.68%
Sân khách 34 67 123 94 95 181 155 54 23
8.23% 16.22% 29.78% 22.76% 23.00% 43.83% 37.53% 13.08% 5.57%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Gimnasia La Plata - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 143 3 145 204 4 179 45 44 59
49.14% 1.03% 49.83% 52.71% 1.03% 46.25% 30.41% 29.73% 39.86%
Sân nhà 118 3 114 38 0 29 22 18 32
50.21% 1.28% 48.51% 56.72% 0.00% 43.28% 30.56% 25.00% 44.44%
Sân trung lập 16 0 17 14 0 8 2 3 2
48.48% 0.00% 51.52% 63.64% 0.00% 36.36% 28.57% 42.86% 28.57%
Sân khách 9 0 14 152 4 142 21 23 25
39.13% 0.00% 60.87% 51.01% 1.34% 47.65% 30.43% 33.33% 36.23%
Estudiantes La Plata - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ARG D130/11/25CA Central Cordoba SDE0-1Estudiantes La Plata*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
ARG D124/11/25Rosario Central*0-1Estudiantes La Plata T0:1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
ARG D117/11/25Estudiantes La Plata*1-2Argentinos JuniorsB0:1/4Thua kèoTrênl0-1Trên
ARG D110/11/25Tigre1-0Estudiantes La Plata* B1/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
ARG D103/11/25 Estudiantes La Plata*1-2Boca JuniorsB0:1/2Thua kèoTrênl0-0Dưới
ARG D120/10/25Estudiantes La Plata*2-0Gimnasia La PlataT0:1Thắng kèoDướic1-0Trên
ARG D112/10/25 Club Atletico Belgrano*1-1Estudiantes La PlataH0:0HòaDướic0-0Dưới
ARG D106/10/25Estudiantes La Plata*1-1Barracas CentralH0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
ARG D101/10/25Newell's Old Boys1-1Estudiantes La Plata*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
LIB Cup26/09/25Estudiantes La Plata1-0CR Flamengo (RJ)*T1/4:0Thắng kèoDướil1-0Trên
90 phút[1-0],2 trận lượt[2-2],11 mét[2-4]
ARG D123/09/25Estudiantes La Plata*1-0Defensa Y JusticiaT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
LIB Cup19/09/25 CR Flamengo (RJ)*2-1Estudiantes La PlataB0:1 1/4Thắng 1/2 kèoTrênl2-0Trên
ARG D114/09/25Estudiantes La Plata1-2River Plate* B1/4:0Thua kèoTrênl0-2Trên
ARG D131/08/25CA Central Cordoba SDE*2-0Estudiantes La PlataB0:0Thua kèoDướic2-0Trên
ARG D126/08/25Estudiantes La Plata*1-0AldosiviT0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil1-0Trên
LIB Cup21/08/25Estudiantes La Plata*0-0Cerro PortenoH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
ARG D118/08/25CA Banfield*3-2Estudiantes La PlataB0:0Thua kèoTrênl0-2Trên
LIB Cup14/08/25Cerro Porteno0-1Estudiantes La Plata*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
ARG D108/08/25 Estudiantes La Plata*2-1Independiente RivadaviaT0:1/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
ARG D127/07/25Racing Club*0-1Estudiantes La Plata T0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 9thắng(45.00%), 4hòa(20.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 10thắng kèo(50.00%), 1hòa(5.00%), 9thua kèo(45.00%).
Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 6trận chẵn, 14trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
9 4 7 5 2 3 0 0 0 4 2 4
45.00% 20.00% 35.00% 50.00% 20.00% 30.00% 0.00% 0.00% 0.00% 40.00% 20.00% 40.00%
Estudiantes La Plata - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 360 481 190 11 523 519
Estudiantes La Plata - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 189 258 299 187 109 285 390 231 136
18.14% 24.76% 28.69% 17.95% 10.46% 27.35% 37.43% 22.17% 13.05%
Sân nhà 97 131 110 51 37 92 164 95 75
22.77% 30.75% 25.82% 11.97% 8.69% 21.60% 38.50% 22.30% 17.61%
Sân trung lập 38 41 44 18 3 30 48 44 22
26.39% 28.47% 30.56% 12.50% 2.08% 20.83% 33.33% 30.56% 15.28%
Sân khách 54 86 145 118 69 163 178 92 39
11.44% 18.22% 30.72% 25.00% 14.62% 34.53% 37.71% 19.49% 8.26%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Estudiantes La Plata - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 275 9 276 134 1 111 57 50 62
49.11% 1.61% 49.29% 54.47% 0.41% 45.12% 33.73% 29.59% 36.69%
Sân nhà 172 8 157 14 0 6 8 7 17
51.04% 2.37% 46.59% 70.00% 0.00% 30.00% 25.00% 21.88% 53.13%
Sân trung lập 56 1 45 17 0 6 6 4 7
54.90% 0.98% 44.12% 73.91% 0.00% 26.09% 35.29% 23.53% 41.18%
Sân khách 47 0 74 103 1 99 43 39 38
38.84% 0.00% 61.16% 50.74% 0.49% 48.77% 35.83% 32.50% 31.67%
Gimnasia La Plata Formation: 352 Estudiantes La Plata Formation: 451

Đội hình Gimnasia La Plata:

Đội hình Estudiantes La Plata:

Thủ môn Thủ môn
23 Nelson Insfran 1 Luis Ignacio Ingolotti 28 Fernando Muslera 1 Fabricio Iacovich
Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ
9 Jan Carlos Hurtado Anchico
32 Luis Marcelo Torres
11 Norberto Briasco
30 Jorge De Asis
26 Franco Ramon Torres
29 Ivo Mammini
7 Alejandro Piedrahita Diaz
10 Alan Sosa
Maximiliano Zalazar
24 Jeremias Merlo
19 Lucas Nahuel Castro
16 Augusto Max
17 Nicolas Barros Schelotto
38 Manuel Panaro
8 Bautista Merlini
39 Pablo Aguiar
18 Mateo Seoane
Facundo Di Biasi
36 Nicolas Garayalde
25 Juan Yangali
4 Renzo Giampaoli
21 Enzo Martinez
14 Pedro Silva Torrejon
2 Fabricio Corbalan
13 German Andres Conti
6 Gaston Suso
33 Juan Manuel Villalba
22 Matias German Melluso
Santiago Villarreal
15 Juan de Dios Pintado Leines
11 Facundo Farias
27 Lucas Alario
17 Joaquin Burgos
2 Felipe Jorge Rodriguez Valla
24 Leonardo Gabriel Suarez
21 Lucas Ezequiel Piovi
5 Santiago Ascacibar
10 Tiago Palacios
25 Cristian Medina
18 Edwuin Steven Cetre Angulo
22 Alexis Castro
7 Jose Ernesto Sosa
8 Gabriel Neves Perdomo
4 Roman Gomez
14 Leandro Martin Gonzalez Pirez
6 Santiago Misael Nunez
15 Santiago Arzamendia Duarte
13 Gaston Benedetti
26 Jose Ramiro Funes Mori
20 Eric Meza
29 Fabricio Silveira Perez
35 Valente Pierani
Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 27.55 Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 27.55
Màu đỏ: các cầu thủ đầu tiên ra sân  |  Màu xanh lam: các cầu thủ dự bị  |  Màu đen: các cầu thủ bị ngừng đấu  |  
Màu xám: các cầu thủ chấn thương  |  Màu xanh lá cây: Các cầu thủ vắng mặt do nguyên nhân khác
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Barracas Central35351123481565.71%Chi tiết
2Rosario Central353521223101262.86%Chi tiết
3Deportivo Riestra343413213101161.76%Chi tiết
4Boca Juniors36362821213858.33%Chi tiết
5CA Huracan36361621213858.33%Chi tiết
6San Lorenzo de Almagro36362020214655.56%Chi tiết
7Sarmiento Junin3232917312553.13%Chi tiết
8Argentinos Juniors36362919017252.78%Chi tiết
9Independiente Rivadavia33331217313451.52%Chi tiết
10Tigre35341317215250.00%Chi tiết
11Racing Club35352417315248.57%Chi tiết
12CA Platense36351217216148.57%Chi tiết
13Gimnasia La Plata34341016018-247.06%Chi tiết
14CA Central Cordoba SDE34341816513347.06%Chi tiết
15Aldosivi3231714017-345.16%Chi tiết
16Club Atletico Lanus34342215415044.12%Chi tiết
17Velez Sarsfield33331914217-342.42%Chi tiết
18Godoy Cruz Antonio Tomba32311113315-241.94%Chi tiết
19Independiente35342514416-241.18%Chi tiết
20Newell's Old Boys32321213217-440.63%Chi tiết
21Club Atletico Belgrano32321513415-240.63%Chi tiết
22San Martin San Juan32321213217-440.63%Chi tiết
23Instituto Atletico Central Cordoba33331213317-439.39%Chi tiết
24Atletico Tucuman32321512218-637.50%Chi tiết
25Estudiantes La Plata35352313121-837.14%Chi tiết
26CA Banfield32311311317-635.48%Chi tiết
27Defensa Y Justicia32311411317-635.48%Chi tiết
28River Plate35353012221-934.29%Chi tiết
29Union Santa Fe33331911319-833.33%Chi tiết
30Talleres Cordoba33321810220-1031.25%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Đội nhà thắng kèo 230 42.59%
 Hòa 74 13.70%
 Đội khách thắng kèo 236 43.70%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Barracas Central, 65.71%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Talleres Cordoba, 31.25%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà Argentinos Juniors, 66.67%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà Talleres Cordoba, 18.75%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách Barracas Central, 83.33%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách Atletico Tucuman, 18.75%
 Đội bóng hòa nhiều nhất CA Central Cordoba SDE, 14.71%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 07/12/2025 07:31:32

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
Bảng A
1Boca Juniors16853281229 
2Union Santa Fe16673201325 
3Racing Club16745161325 
4CA Central Cordoba SDE16592171124 
5Argentinos Juniors16736181324 
6Barracas Central16583191723 
7Tigre16574141322 
8Estudiantes La Plata16637171821 
9CA Banfield16637152121 
10Club Atletico Belgrano16484131120 
11CA Huracan16556101520 
12Defensa Y Justicia16547141919 
13Aldosivi16538131818 
14Independiente Rivadavia16376141716 
15Newell's Old Boys16358132314 
Bảng B
1Rosario Central1687118831 
2Club Atletico Lanus16934201330 
3Deportivo Riestra16844191228 
4Velez Sarsfield16754191226 
5San Lorenzo de Almagro16664131124 
6River Plate16646201522 
7Gimnasia La Plata16718141622 
8Talleres Cordoba1656591221 
9Sarmiento Junin16556131720 
10San Martin San Juan16475131619 
11Independiente16466141318 
12Atletico Tucuman16538172218 
13Instituto Atletico Central Cordoba1637691716 
14Godoy Cruz Antonio Tomba16196111912 
15CA Platense16268122512 
Bảng A
1Argentinos Juniors1696124933 
2Boca Juniors161033241133 
3Racing Club16916261628 
4CA Huracan16763191227 
5Tigre16835181227 
6Independiente Rivadavia16763201727 
7Barracas Central16754201826 
8Estudiantes La Plata16565181921 
9Newell's Old Boys16547121519 
10Defensa Y Justicia16547182219 
11CA Central Cordoba SDE16538212218 
12Club Atletico Belgrano16385132317 
13Aldosivi16439182815 
14CA Banfield16358141914 
15Union Santa Fe16358111714 
Bảng B
1Rosario Central16105122835 
2River Plate1687121931 
3Independiente16853231229 
4San Lorenzo de Almagro16763141027 
5Deportivo Riestra1659213724 
6CA Platense16655131123 
7Club Atletico Lanus16484131120 
8Instituto Atletico Central Cordoba16538162018 
9Godoy Cruz Antonio Tomba1638581817 
10Atletico Tucuman165110172116 
11Gimnasia La Plata1644891816 
12Sarmiento Junin16295111915 
13Velez Sarsfield16421072214 
14Talleres Cordoba16277111513 
15San Martin San Juan1623115189 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 507 99.61%
 Các trận chưa diễn ra 2 0.39%
 Chiến thắng trên sân nhà 198 41.25%
 Trận hòa 155 32.29%
 Chiến thắng trên sân khách 127 26.46%
 Tổng số bàn thắng 941 Trung bình 1.96 bàn/trận
 Số bàn thắng trên sân nhà 535 Trung bình 1.11 bàn/trận
 Số bàn thắng trên sân khách 406 Trung bình 0.85 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Boca Juniors 28 bàn
 Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà Boca Juniors,Argentinos Juniors,Independiente 16 bàn
 Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách Union Santa Fe 13 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất San Martin San Juan 5 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà Velez Sarsfield 2 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách San Martin San Juan 1 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất Deportivo Riestra 7 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà Deportivo Riestra 1 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách River Plate 2 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất Aldosivi 28 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà Aldosivi 18 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Atletico Tucuman,Instituto Atletico Central Cordoba 17 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 07/12/2025 07:31:31

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
08/12/2025 20:00:00
Các kênh trực tiếp:

Hong Kong International Business Channel
Cập nhật: GMT+0800
07/12/2025 07:31:25
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.