Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Cúp FA

Tottenham Hotspur

 (0:0

Aston Villa

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG PR19/10/25Tottenham Hotspur*1-2Aston Villa0:1/4Thua kèoTrênl1-1Trên
ENG PR17/05/25Aston Villa*2-0Tottenham Hotspur0:1 3/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
ENG FAC10/02/25Aston Villa*2-1Tottenham Hotspur0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl1-0Trên
ENG PR03/11/24Tottenham Hotspur*4-1Aston Villa0:1/2Thắng kèoTrênl0-1Trên
ENG PR10/03/24 Aston Villa*0-4Tottenham Hotspur0:0Thua kèoTrênc0-0Dưới
ENG PR26/11/23Tottenham Hotspur*1-2Aston Villa0:0Thua kèoTrênl1-1Trên
ENG PR13/05/23Aston Villa*2-1Tottenham Hotspur0:1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR01/01/23Tottenham Hotspur*0-2Aston Villa0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG PR10/04/22Aston Villa0-4Tottenham Hotspur*1/4:0Thắng kèoTrênc0-1Trên
ENG PR03/10/21Tottenham Hotspur*2-1Aston Villa0:1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên

Cộng 10 trận đấu, Tottenham Hotspur: 4thắng(40.00%), 0hòa(0.00%), 6bại(60.00%).
Cộng 10 trận mở kèo, Tottenham Hotspur: 4thắng kèo(40.00%), 0hòa(0.00%), 6thua kèo(60.00%).
Cộng 8trận trên, 2trận dưới, 4trận chẵn, 6trận lẻ, 7trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
Tottenham Hotspur Aston Villa
Tình hình gần đây - [Hòa][Hòa][Thắng][Bại][Bại][Thắng] Tình hình gần đây - [Thắng][Bại][Thắng][Thắng][Thắng][Thắng]
Tỷ lệ độ - [Bại][Thắng][Thắng][Bại] Tỷ lệ độ - [Thắng][Bại][Thắng][Thắng][Thắng]
Độ tin cậy - Aston Villa ★★★★       Thành tích giữa hai đội - Tottenham Hotspur 4 Thắng 0 Hòa 6 Bại
Aston Villa đã thắng ba trận gần nhất trước Tottenham Hotspur, ghi hai bàn trong mỗi trận. Họ được kỳ vọng sẽ giành thêm một chiến thắng nữa nhờ khả năng tấn công sắc bén.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Tottenham Hotspur - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG PR08/01/26AFC Bournemouth*3-2Tottenham HotspurB0:1/4Thua kèoTrênl2-1Trên
ENG PR04/01/26Tottenham Hotspur*1-1Sunderland AFCH0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
ENG PR02/01/26Brentford*0-0Tottenham HotspurH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
ENG PR29/12/25Crystal Palace*0-1Tottenham HotspurT0:1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
ENG PR21/12/25 Tottenham Hotspur1-2Liverpool*B1/2:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
ENG PR14/12/25Nottingham Forest*3-0Tottenham HotspurB0:0Thua kèoTrênl1-0Trên
UEFA CL10/12/25Tottenham Hotspur*3-0Slavia PrahaT0:1 1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR06/12/25Tottenham Hotspur*2-0BrentfordT0:1/4Thắng kèoDướic2-0Trên
ENG PR03/12/25Newcastle*2-2Tottenham HotspurH0:3/4Thắng kèoTrênc0-0Dưới
ENG PR30/11/25Tottenham Hotspur*1-2FulhamB0:1/4Thua kèoTrênl0-2Trên
UEFA CL27/11/25 Paris Saint-Germain*5-3Tottenham HotspurB0:1 1/4Thua kèoTrênc1-1Trên
ENG PR24/11/25Arsenal FC*4-1Tottenham HotspurB0:1Thua kèoTrênl2-0Trên
ENG PR08/11/25Tottenham Hotspur2-2Manchester United*H1/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc0-1Trên
UEFA CL05/11/25 Tottenham Hotspur*4-0FC CopenhagueT0:1Thắng kèoTrênc1-0Trên
ENG PR02/11/25Tottenham Hotspur0-1Chelsea FC*B1/4:0Thua kèoDướil0-1Trên
ENG LC30/10/25Newcastle*2-0Tottenham HotspurB0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
ENG PR27/10/25Everton*0-3Tottenham HotspurT0:1/4Thắng kèoTrênl0-2Trên
UEFA CL23/10/25AS Monaco*0-0Tottenham HotspurH0:0HòaDướic0-0Dưới
ENG PR19/10/25Tottenham Hotspur*1-2Aston VillaB0:1/4Thua kèoTrênl1-1Trên
ENG PR04/10/25Leeds United*1-2Tottenham HotspurT0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
Cộng 20 trận đấu, : 6thắng(30.00%), 5hòa(25.00%), 9bại(45.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 9thắng kèo(45.00%), 1hòa(5.00%), 10thua kèo(50.00%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 5 9 3 2 4 0 0 0 3 3 5
30.00% 25.00% 45.00% 33.33% 22.22% 44.44% 0.00% 0.00% 0.00% 27.27% 27.27% 45.45%
Tottenham Hotspur - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 297 631 419 48 699 696
Tottenham Hotspur - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 383 296 316 235 165 275 419 349 352
27.46% 21.22% 22.65% 16.85% 11.83% 19.71% 30.04% 25.02% 25.23%
Sân nhà 230 160 121 90 46 93 181 169 204
35.55% 24.73% 18.70% 13.91% 7.11% 14.37% 27.98% 26.12% 31.53%
Sân trung lập 17 13 18 14 9 15 23 18 15
23.94% 18.31% 25.35% 19.72% 12.68% 21.13% 32.39% 25.35% 21.13%
Sân khách 136 123 177 131 110 167 215 162 133
20.09% 18.17% 26.14% 19.35% 16.25% 24.67% 31.76% 23.93% 19.65%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Tottenham Hotspur - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 444 27 387 152 10 150 46 40 45
51.75% 3.15% 45.10% 48.72% 3.21% 48.08% 35.11% 30.53% 34.35%
Sân nhà 258 19 204 36 1 42 17 12 11
53.64% 3.95% 42.41% 45.57% 1.27% 53.16% 42.50% 30.00% 27.50%
Sân trung lập 15 3 22 13 0 7 3 3 3
37.50% 7.50% 55.00% 65.00% 0.00% 35.00% 33.33% 33.33% 33.33%
Sân khách 171 5 161 103 9 101 26 25 31
50.74% 1.48% 47.77% 48.36% 4.23% 47.42% 31.71% 30.49% 37.80%
Tottenham Hotspur - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG PR17/01/2026 15:00:00Tottenham HotspurVSWest Ham United
UEFA CL20/01/2026 20:00:00Tottenham HotspurVSBorussia Dortmund
ENG PR24/01/2026 15:00:00BurnleyVSTottenham Hotspur
UEFA CL28/01/2026 20:00:00Eintracht FrankfurtVSTottenham Hotspur
ENG PR01/02/2026 16:30:00Tottenham HotspurVSManchester City
Aston Villa - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG PR08/01/26Crystal Palace0-0Aston Villa*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
ENG PR03/01/26Aston Villa*3-1Nottingham ForestT0:1/2Thắng kèoTrênc1-0Trên
ENG PR31/12/25Arsenal FC*4-1Aston VillaB0:1 1/4Thua kèoTrênl0-0Dưới
ENG PR28/12/25Chelsea FC*1-2Aston VillaT0:1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR22/12/25Aston Villa*2-1Manchester UnitedT0:1/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
ENG PR14/12/25West Ham United2-3Aston Villa*T1/4:0Thắng kèoTrênl2-1Trên
UEFA EL12/12/25Basel1-2Aston Villa*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl1-1Trên
ENG PR06/12/25Aston Villa2-1Arsenal FC*T1/2:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR04/12/25Brighton & Hove Albion*3-4Aston VillaT0:1/4Thắng kèoTrênl2-2Trên
ENG PR30/11/25Aston Villa*1-0WolvesT0:1 1/4Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
UEFA EL28/11/25Aston Villa*2-1Young BoysT0:2 1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
ENG PR23/11/25Leeds United1-2Aston Villa*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR09/11/25Aston Villa*4-0AFC BournemouthT0:1/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
UEFA EL07/11/25Aston Villa*2-0Maccabi Tel AvivT0:1 3/4Thắng 1/2 kèoDướic1-0Trên
ENG PR02/11/25Liverpool*2-0Aston VillaB0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
ENG PR26/10/25Aston Villa1-0Manchester City*T1/2:0Thắng kèoDướil1-0Trên
UEFA EL24/10/25Go Ahead Eagles2-1Aston Villa*B1 1/4:0Thua kèoTrênl1-1Trên
ENG PR19/10/25Tottenham Hotspur*1-2Aston VillaT0:1/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
ENG PR05/10/25Aston Villa*2-1BurnleyT0:1HòaTrênl1-0Trên
UEFA EL03/10/25Feyenoord Rotterdam0-2Aston Villa*T1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 16thắng(80.00%), 1hòa(5.00%), 3bại(15.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 13thắng kèo(65.00%), 1hòa(5.00%), 6thua kèo(30.00%).
Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 6trận chẵn, 14trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
16 1 3 9 0 0 0 0 0 7 1 3
80.00% 5.00% 15.00% 100.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 63.64% 9.09% 27.27%
Aston Villa - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 287 587 360 21 611 644
Aston Villa - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 248 253 313 215 226 314 433 281 227
19.76% 20.16% 24.94% 17.13% 18.01% 25.02% 34.50% 22.39% 18.09%
Sân nhà 124 137 146 91 74 128 194 141 109
21.68% 23.95% 25.52% 15.91% 12.94% 22.38% 33.92% 24.65% 19.06%
Sân trung lập 7 7 6 4 7 9 7 7 8
22.58% 22.58% 19.35% 12.90% 22.58% 29.03% 22.58% 22.58% 25.81%
Sân khách 117 109 161 120 145 177 232 133 110
17.94% 16.72% 24.69% 18.40% 22.24% 27.15% 35.58% 20.40% 16.87%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Aston Villa - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 275 17 280 231 6 208 53 43 53
48.08% 2.97% 48.95% 51.91% 1.35% 46.74% 35.57% 28.86% 35.57%
Sân nhà 166 12 180 61 0 59 18 18 18
46.37% 3.35% 50.28% 50.83% 0.00% 49.17% 33.33% 33.33% 33.33%
Sân trung lập 9 0 6 9 0 6 0 0 1
60.00% 0.00% 40.00% 60.00% 0.00% 40.00% 0.00% 0.00% 100.00%
Sân khách 100 5 94 161 6 143 35 25 34
50.25% 2.51% 47.24% 51.94% 1.94% 46.13% 37.23% 26.60% 36.17%
Aston Villa - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG PR18/01/2026 16:30:00Aston VillaVSEverton
UEFA EL22/01/2026 17:45:00FenerbahceVSAston Villa
ENG PR25/01/2026 14:00:00NewcastleVSAston Villa
UEFA EL29/01/2026 20:00:00Aston VillaVSRed Bull Salzburg
ENG PR01/02/2026 14:00:00Aston VillaVSBrentford
Tottenham Hotspur Formation: 433 Aston Villa Formation: 451

Đội hình Tottenham Hotspur:

Đội hình Aston Villa:

Thủ môn Thủ môn
1 Guglielmo Vicario 31 Antonin Kinsky 23 Damian Martinez 40 Marco Bizot
Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ
39 Randal Kolo Muani
11 Mathys Tel
7 Xavi Quentin Shay Simons
28 Wilson Odobert
9 Richarlison de Andrade
44 Dane Scarlett
68 Luca Williams-Barnett
15 Lucas Bergvall
6 Joao Palhinha
30 Rodrigo Bentancur Colman
14 Archie Gray
23 Pedro Porro
17 Cristian Romero
37 Micky van de Ven
24 Djed Spence
4 Kevin Danso
33 Ben Davies
3 Radu Dragusin
11 Ollie Watkins
17 Donyell Malen
44 Boubacar Kamara
8 Youri Tielemans
19 Jadon Sancho
7 John McGinn
27 Morgan Rogers
10 Emiliano Buendia Stati
53 George Hemmings
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa Ngoyo
3 Victor Jorgen Nilsson Lindelof
12 Lucas Digne
26 Lamar Bogarde
16 Andres Garcia
22 Ian Maatsen
14 Pau Francisco Torres
Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 25.18 Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 28.64
Màu đỏ: các cầu thủ đầu tiên ra sân  |  Màu xanh lam: các cầu thủ dự bị  |  Màu đen: các cầu thủ bị ngừng đấu  |  
Màu xám: các cầu thủ chấn thương  |  Màu xanh lá cây: Các cầu thủ vắng mặt do nguyên nhân khác
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Barnsley2212002100.00%Chi tiết
2Cheltenham Town2212002100.00%Chi tiết
3Doncaster Rovers F.C.2222002100.00%Chi tiết
4Port Vale F.C.2222002100.00%Chi tiết
5Swindon2202002100.00%Chi tiết
6Exeter City F.C.2212002100.00%Chi tiết
7Aldershot Town2202002100.00%Chi tiết
8Burton Albion FC2222002100.00%Chi tiết
9Forest Green Rovers2212002100.00%Chi tiết
10Slough Town6303003100.00%Chi tiết
11Barrow2212002100.00%Chi tiết
12Stamford AFC4101001100.00%Chi tiết
13Hyde United5101001100.00%Chi tiết
14Gainsborough Trinity6202002100.00%Chi tiết
15Boreham Wood3323003100.00%Chi tiết
16Chatham Town5212002100.00%Chi tiết
17Ashton United5111001100.00%Chi tiết
18Salford City F.C.2212002100.00%Chi tiết
19Needham Market4101001100.00%Chi tiết
20Hemel Hempstead Town5202002100.00%Chi tiết
21Fleetwood Town F.C.2202002100.00%Chi tiết
22Farnham Town5101001100.00%Chi tiết
23Harborough Town6101001100.00%Chi tiết
24Shaftesbury Town4101001100.00%Chi tiết
25Milton Keynes Dons2212002100.00%Chi tiết
26Cambridge United F.C.2212002100.00%Chi tiết
27Walsall2222002100.00%Chi tiết
28Blackpool F.C.2222002100.00%Chi tiết
29Grimsby Town2222002100.00%Chi tiết
30Sutton United432201166.67%Chi tiết
31Aveley532201166.67%Chi tiết
32Brackley Town430201166.67%Chi tiết
33Gateshead331201166.67%Chi tiết
34Carlisle331201166.67%Chi tiết
35York City220101050.00%Chi tiết
36Ebbsfleet United420101050.00%Chi tiết
37Bristol Rovers F.C.220101050.00%Chi tiết
38Chester FC520101050.00%Chi tiết
39AFC Telford United420101050.00%Chi tiết
40Peterborough United F.C.221101050.00%Chi tiết
41Chesterfield220101050.00%Chi tiết
42Bolton Wanderers F.C.222101050.00%Chi tiết
43FC Halifax Town221101050.00%Chi tiết
44Wycombe Wanderers222101050.00%Chi tiết
45Wealdstone FC320101050.00%Chi tiết
46Braintree Town222101050.00%Chi tiết
47Eastleigh221101050.00%Chi tiết
48Newport County220101050.00%Chi tiết
49Oldham Athletic A.F.C.221101050.00%Chi tiết
50Tamworth221101050.00%Chi tiết
51Southend United222101050.00%Chi tiết
52Scunthorpe United221101050.00%Chi tiết
53Shrewsbury Town221101050.00%Chi tiết
54Stockport County222101050.00%Chi tiết
55South Shields422101050.00%Chi tiết
56Chelmsford City421110150.00%Chi tiết
57Maldon & Tiptree521101050.00%Chi tiết
58Buxton FC532102-133.33%Chi tiết
59Macclesfield Town533102-133.33%Chi tiết
60Rotherham United F.C.111001-10.00%Chi tiết
61Rochdale111001-10.00%Chi tiết
62Reading F.C.111001-10.00%Chi tiết
63Crewe Alexandra110001-10.00%Chi tiết
64Cardiff City111001-10.00%Chi tiết
65Huddersfield Town A.F.C.110001-10.00%Chi tiết
66Gillingham111001-10.00%Chi tiết
67Mansfield Town F.C.22102000.00%Chi tiết
68Wigan Athletic222002-20.00%Chi tiết
69AFC Totton520011-10.00%Chi tiết
70Truro City21101000.00%Chi tiết
71Spennymoor Town421011-10.00%Chi tiết
72Flackwell Heath510001-10.00%Chi tiết
73Hallam210001-10.00%Chi tiết
74Spalding United410001-10.00%Chi tiết
75Runcorn Linnets510001-10.00%Chi tiết
76Dorking Wanderers411001-10.00%Chi tiết
77Exmouth Town FC211001-10.00%Chi tiết
78Hashtag United110001-10.00%Chi tiết
79Stevenage FC111001-10.00%Chi tiết
80Billericay Town51001000.00%Chi tiết
81Halesowen Town610001-10.00%Chi tiết
82Southport FC410001-10.00%Chi tiết
83Eastbourne Borough310001-10.00%Chi tiết
84Tonbridge Angels510001-10.00%Chi tiết
85Folkestone Invicta410001-10.00%Chi tiết
86Harrogate Town11001000.00%Chi tiết
87Chippenham Town31001000.00%Chi tiết
88Bromley111001-10.00%Chi tiết
89St Albans City621011-10.00%Chi tiết
90Altrincham FC322002-20.00%Chi tiết
91Solihull Moors111001-10.00%Chi tiết
92Weston Super Mare522002-20.00%Chi tiết
93Enfield Town311001-10.00%Chi tiết
94AFC Wimbledon111001-10.00%Chi tiết
95Banbury United61001000.00%Chi tiết
96King's Lynn310001-10.00%Chi tiết
97Hampton & Richmond310001-10.00%Chi tiết
98Worthing410001-10.00%Chi tiết
99Plymouth Argyle110001-10.00%Chi tiết
100Luton Town222002-20.00%Chi tiết
101Bradford City AFC111001-10.00%Chi tiết
102Leyton Orient221002-20.00%Chi tiết
103Notts County F.C.111001-10.00%Chi tiết
104Hartlepool United FC211001-10.00%Chi tiết
105Colchester United F.C.111001-10.00%Chi tiết
106Darlington411001-10.00%Chi tiết
107Northampton Town F.C.110001-10.00%Chi tiết
108Tranmere Rovers110001-10.00%Chi tiết
109Yeovil Town111001-10.00%Chi tiết
110Accrington Stanley222011-10.00%Chi tiết
111Boston United110001-10.00%Chi tiết
112Barnet111001-10.00%Chi tiết
113Lincoln City F.C.111001-10.00%Chi tiết
114Woking211001-10.00%Chi tiết
115Morecambe211001-10.00%Chi tiết
116Farnborough FC310001-10.00%Chi tiết
117Crawley Town111001-10.00%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Thắng kèo 88 88.00%
 Hòa 12 12.00%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Barnsley, Cheltenham Town, Doncaster Rovers F.C., Port Vale F.C., Swindon, Exeter City F.C., Aldershot Town, Forest Green Rovers, Burton Albion FC, Slough Town, Hyde United, Barrow, Stamford AFC, Gainsborough Trinity, Boreham Wood, Chatham Town, Hemel Hempstead Town, Fleetwood Town F.C., Ashton United, Salford City F.C., Needham Market, Farnham Town, Harborough Town, Shaftesbury Town, Milton Keynes Dons, Cambridge United F.C., Walsall, Blackpool F.C., Grimsby Town, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Bradford City AFC, Leyton Orient, Plymouth Argyle, Luton Town, Tranmere Rovers, Northampton Town F.C., Notts County F.C., Hartlepool United FC, Colchester United F.C., Darlington, Yeovil Town, Accrington Stanley, Lincoln City F.C., Boston United, Barnet, Morecambe, Farnborough FC, Crawley Town, Stevenage FC, Woking, Billericay Town, Halesowen Town, Southport FC, Eastbourne Borough, Tonbridge Angels, Altrincham FC, Folkestone Invicta, Harrogate Town, Chippenham Town, Bromley, St Albans City, Weston Super Mare, Solihull Moors, AF 0.00%
 Đội bóng hòa nhiều nhất Harrogate Town, Mansfield Town F.C., 100.00%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 09/01/2026 08:36:31

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
10/01/2026 17:45:00
Các kênh trực tiếp:

Macau Cable TV Channel 34
HK NOW 651
Cập nhật: GMT+0800
09/01/2026 08:36:14
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.