Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Cúp FA

West Ham United

 (0:1

Queens Park Rangers

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG PR25/04/15Queens Park Rangers*0-0West Ham United0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
ENG PR05/10/14West Ham United*2-0Queens Park Rangers0:1/2Thắng kèoDướic1-0Trên
ENG PR19/01/13West Ham United*1-1Queens Park Rangers0:1/2Thua kèoDướic0-1Trên
ENG PR02/10/12 Queens Park Rangers*1-2West Ham United0:1/4Thua kèoTrênl0-2Trên
ENG LCH06/11/04West Ham United*2-1Queens Park Rangers0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl1-0Trên
ENG LCH16/10/04Queens Park Rangers1-0West Ham United*0:0Thua kèoDướil1-0Trên

Cộng 6 trận đấu, West Ham United: 3thắng(50.00%), 2hòa(33.33%), 1bại(16.67%).
Cộng 6 trận mở kèo, West Ham United: 4thắng kèo(66.67%), 0hòa(0.00%), 2thua kèo(33.33%).
Cộng 2trận trên, 4trận dưới, 3trận chẵn, 3trận lẻ, 5trận 1/2H trên, 1trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
West Ham United Queens Park Rangers
Tình hình gần đây - [Bại][Hòa][Bại][Bại][Bại][Hòa] Tình hình gần đây - [Thắng][Bại][Bại][Hòa][Thắng][Bại]
Tỷ lệ độ - [Bại][Thắng][Bại][Bại][Bại][Thắng] Tỷ lệ độ - [Thắng][Bại][Bại][Bại]
Độ tin cậy - Trận hòa ★★★       Thành tích giữa hai đội - West Ham United 0 Thắng 0 Hòa 0 Bại
Dù West Ham United là đội bóng thuộc Premier League, nhưng khả năng cạnh tranh chiến thắng của họ không đủ mạnh. Ngay cả khi đối đầu với Queens Park Rangers đến từ EFL Championship, họ cũng thiếu tự tin để giành chiến thắng, chỉ có thể nỗ lực giữ hòa trong thời gian thi đấu chính thức.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
West Ham United - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG PR07/01/26West Ham United1-2Nottingham Forest*B1/4:0Thua kèoTrênl1-0Trên
ENG PR03/01/26Wolves*3-0West Ham UnitedB0:0Thua kèoTrênl3-0Trên
ENG PR31/12/25West Ham United2-2Brighton & Hove Albion*H1/2:0Thắng kèoTrênc2-1Trên
ENG PR27/12/25West Ham United*0-1FulhamB0:0Thua kèoDướil0-0Dưới
ENG PR20/12/25Manchester City*3-0West Ham UnitedB0:2Thua kèoTrênl2-0Trên
ENG PR14/12/25West Ham United2-3Aston Villa*B1/4:0Thua kèoTrênl2-1Trên
ENG PR07/12/25Brighton & Hove Albion*1-1West Ham UnitedH0:1Thắng kèoDướic0-0Dưới
ENG PR05/12/25Manchester United*1-1West Ham UnitedH0:1 1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
ENG PR30/11/25 West Ham United0-2Liverpool*B1:0Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG PR22/11/25AFC Bournemouth*2-2West Ham UnitedH0:3/4Thắng kèoTrênc0-2Trên
ENG PR08/11/25West Ham United*3-2BurnleyT0:1/2Thắng kèoTrênl1-1Trên
ENG PR02/11/25West Ham United3-1Newcastle*T1:0Thắng kèoTrênc2-1Trên
ENG PR25/10/25Leeds United*2-1West Ham UnitedB0:1/2Thua kèoTrênl2-0Trên
ENG PR21/10/25West Ham United*0-2BrentfordB0:0Thua kèoDướic0-1Trên
ENG PR04/10/25Arsenal FC*2-0West Ham UnitedB0:2HòaDướic1-0Trên
ENG PR30/09/25Everton*1-1West Ham UnitedH0:3/4Thắng kèoDướic1-0Trên
ENG PR20/09/25West Ham United1-2Crystal Palace*B1/4:0Thua kèoTrênl0-1Trên
ENG PR14/09/25 West Ham United0-3Tottenham Hotspur*B1/4:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
ENG PR31/08/25Nottingham Forest*0-3West Ham UnitedT0:3/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
ENG LC27/08/25Wolves*3-2West Ham UnitedB0:0Thua kèoTrênl1-0Trên
Cộng 20 trận đấu, : 3thắng(15.00%), 5hòa(25.00%), 12bại(60.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 8thắng kèo(40.00%), 1hòa(5.00%), 11thua kèo(55.00%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
3 5 12 2 1 7 0 0 0 1 4 5
15.00% 25.00% 60.00% 20.00% 10.00% 70.00% 0.00% 0.00% 0.00% 10.00% 40.00% 50.00%
West Ham United - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 296 573 381 20 617 653
West Ham United - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 240 243 316 233 238 321 441 293 215
18.90% 19.13% 24.88% 18.35% 18.74% 25.28% 34.72% 23.07% 16.93%
Sân nhà 131 121 145 97 81 111 204 141 119
22.78% 21.04% 25.22% 16.87% 14.09% 19.30% 35.48% 24.52% 20.70%
Sân trung lập 5 9 7 12 8 11 15 10 5
12.20% 21.95% 17.07% 29.27% 19.51% 26.83% 36.59% 24.39% 12.20%
Sân khách 104 113 164 124 149 199 222 142 91
15.90% 17.28% 25.08% 18.96% 22.78% 30.43% 33.94% 21.71% 13.91%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
West Ham United - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 242 23 263 280 11 238 44 33 51
45.83% 4.36% 49.81% 52.93% 2.08% 44.99% 34.38% 25.78% 39.84%
Sân nhà 157 17 169 71 5 72 16 13 16
45.77% 4.96% 49.27% 47.97% 3.38% 48.65% 35.56% 28.89% 35.56%
Sân trung lập 5 1 14 5 0 10 4 1 1
25.00% 5.00% 70.00% 33.33% 0.00% 66.67% 66.67% 16.67% 16.67%
Sân khách 80 5 80 204 6 156 24 19 34
48.48% 3.03% 48.48% 55.74% 1.64% 42.62% 31.17% 24.68% 44.16%
West Ham United - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG PR17/01/2026 15:00:00Tottenham HotspurVSWest Ham United
ENG PR24/01/2026 12:30:00West Ham UnitedVSSunderland AFC
ENG PR31/01/2026 17:30:00Chelsea FCVSWest Ham United
ENG PR07/02/2026 15:00:00BurnleyVSWest Ham United
ENG PR10/02/2026 20:15:00West Ham UnitedVSManchester United
Queens Park Rangers - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất  
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG LCH04/01/26Queens Park Rangers*3-0Sheffield WedT0:1 1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG LCH01/01/26Queens Park Rangers*1-2Norwich CityB0:1/2Thua kèoTrênl0-0Dưới
ENG LCH30/12/25West Bromwich(WBA)*2-1Queens Park RangersB0:1/2Thua kèoTrênl1-1Trên
ENG LCH26/12/25Portsmouth1-1Queens Park Rangers*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
ENG LCH20/12/25Queens Park Rangers*4-1Leicester CityT0:1/4Thắng kèoTrênl4-0Trên
ENG LCH13/12/25Middlesbrough*3-1Queens Park RangersB0:1/2Thua kèoTrênc2-0Trên
ENG LCH10/12/25Queens Park Rangers2-1Birmingham City F.C.*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG LCH06/12/25Queens Park Rangers*3-1West Bromwich(WBA)T0:0Thắng kèoTrênc1-0Trên
ENG LCH29/11/25Norwich City*3-1Queens Park RangersB0:0Thua kèoTrênc3-1Trên
ENG LCH27/11/25Blackburn Rovers*0-1Queens Park RangersT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
ENG LCH22/11/25Queens Park Rangers*3-2Hull CityT0:1/2Thắng kèoTrênl1-1Trên
ENG LCH08/11/25Sheffield United*0-0Queens Park RangersH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
ENG LCH06/11/25Queens Park Rangers*1-2SouthamptonB0:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
ENG LCH01/11/25Queens Park Rangers1-4Ipswich Town*B1/2:0Thua kèoTrênl1-1Trên
ENG LCH25/10/25Derby County1-0Queens Park Rangers*B1/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
ENG LCH23/10/25 Swansea City*0-1Queens Park RangersT0:1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
ENG LCH18/10/25Queens Park Rangers*1-2MillwallB0:0Thua kèoTrênl0-2Trên
ENG LCH04/10/25Bristol City*1-2Queens Park RangersT0:1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG LCH02/10/25Queens Park Rangers*0-0Oxford UnitedH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG LCH27/09/25Sheffield Wed1-1Queens Park Rangers*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
Cộng 20 trận đấu, : 8thắng(40.00%), 4hòa(20.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 9thắng kèo(45.00%), 0hòa(0.00%), 11thua kèo(55.00%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 4 8 5 1 4 0 0 0 3 3 4
40.00% 20.00% 40.00% 50.00% 10.00% 40.00% 0.00% 0.00% 0.00% 30.00% 30.00% 40.00%
Queens Park Rangers - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 306 570 279 19 599 575
Queens Park Rangers - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 168 230 304 263 209 340 434 245 155
14.31% 19.59% 25.89% 22.40% 17.80% 28.96% 36.97% 20.87% 13.20%
Sân nhà 104 124 152 111 79 130 218 124 98
18.25% 21.75% 26.67% 19.47% 13.86% 22.81% 38.25% 21.75% 17.19%
Sân trung lập 1 4 1 3 4 5 5 2 1
7.69% 30.77% 7.69% 23.08% 30.77% 38.46% 38.46% 15.38% 7.69%
Sân khách 63 102 151 149 126 205 211 119 56
10.66% 17.26% 25.55% 25.21% 21.32% 34.69% 35.70% 20.14% 9.48%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Queens Park Rangers - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 184 6 237 266 12 243 62 49 73
43.09% 1.41% 55.50% 51.06% 2.30% 46.64% 33.70% 26.63% 39.67%
Sân nhà 143 5 180 61 3 53 40 26 43
43.60% 1.52% 54.88% 52.14% 2.56% 45.30% 36.70% 23.85% 39.45%
Sân trung lập 1 0 1 4 0 5 0 0 1
50.00% 0.00% 50.00% 44.44% 0.00% 55.56% 0.00% 0.00% 100.00%
Sân khách 40 1 56 201 9 185 22 23 29
41.24% 1.03% 57.73% 50.89% 2.28% 46.84% 29.73% 31.08% 39.19%
Queens Park Rangers - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG LCH17/01/2026 15:00:00Stoke CityVSQueens Park Rangers
ENG LCH20/01/2026 19:45:00Oxford UnitedVSQueens Park Rangers
ENG LCH24/01/2026 15:00:00Queens Park RangersVSWrexham A.F.C.
ENG LCH31/01/2026 15:00:00Queens Park RangersVSCoventry
ENG LCH06/02/2026 20:00:00Charlton Athletic F.C.VSQueens Park Rangers
West Ham United Formation: 451 Queens Park Rangers Formation: 442

Đội hình West Ham United:

Đội hình Queens Park Rangers:

Thủ môn Thủ môn
23 Alphonse Areola 1 Mads Hermansen 29 Ben Hamer 1 Nardi Paul
Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ
11 Valentin Mariano Castellanos Gimenez
19 Pablo Felipe Pereira de Jesus
18 Mateus Fernandes
28 Tomas Soucek
20 Jarrod Bowen
10 Lucas Tolentino Coelho de Lima, Lucas Paqueta
7 Crysencio Summerville
40 George Earthy
55 Mohamadou Kante
27 Soungoutou Magassa
32 Freddie Potts
24 Guido Rodriguez
2 Kyle Walker-Peters
25 Jean-Clair Todibo
15 Konstantinos Mavropanos
30 Oliver Scarles
3 Max Kilman
63 Ezra Mayers
16 Rumarn Burrell
22 Richard Kone
26 Rayan Kolli
11 Paul Smyth
17 Kwame Poku
24 Nicolas Madsen
40 Jonathan Varane
14 Koki Saito
23 Daniel Bennie
7 Karamoko Dembele
8 Sam Field
15 Isaac Hayden
21 Kieran Morgan
20 Harvey Vale
27 Amadou Salif Mbengue
3 Jimmy Dunne
5 Steve Cook
18 Rhys Norrington-Davies
Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 26.64 Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 26.73
Màu đỏ: các cầu thủ đầu tiên ra sân  |  Màu xanh lam: các cầu thủ dự bị  |  Màu đen: các cầu thủ bị ngừng đấu  |  
Màu xám: các cầu thủ chấn thương  |  Màu xanh lá cây: Các cầu thủ vắng mặt do nguyên nhân khác
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Milton Keynes Dons3313003100.00%Chi tiết
2Cambridge United F.C.2212002100.00%Chi tiết
3Walsall2222002100.00%Chi tiết
4Blackpool F.C.2222002100.00%Chi tiết
5Grimsby Town2222002100.00%Chi tiết
6Barnsley2212002100.00%Chi tiết
7Cheltenham Town2212002100.00%Chi tiết
8Doncaster Rovers F.C.2222002100.00%Chi tiết
9Wrexham A.F.C.1101001100.00%Chi tiết
10Port Vale F.C.3333003100.00%Chi tiết
11Swindon2202002100.00%Chi tiết
12Exeter City F.C.2212002100.00%Chi tiết
13Aldershot Town2202002100.00%Chi tiết
14Forest Green Rovers2212002100.00%Chi tiết
15Burton Albion FC2222002100.00%Chi tiết
16Slough Town6303003100.00%Chi tiết
17Barrow2212002100.00%Chi tiết
18Stamford AFC4101001100.00%Chi tiết
19Hyde United5101001100.00%Chi tiết
20Gainsborough Trinity6202002100.00%Chi tiết
21Boreham Wood3323003100.00%Chi tiết
22Chatham Town5212002100.00%Chi tiết
23Ashton United5111001100.00%Chi tiết
24Salford City F.C.2212002100.00%Chi tiết
25Needham Market4101001100.00%Chi tiết
26Hemel Hempstead Town5202002100.00%Chi tiết
27Farnham Town5101001100.00%Chi tiết
28Harborough Town6101001100.00%Chi tiết
29Shaftesbury Town4101001100.00%Chi tiết
30Brackley Town430201166.67%Chi tiết
31Fleetwood Town F.C.330201166.67%Chi tiết
32Aveley532201166.67%Chi tiết
33Gateshead331201166.67%Chi tiết
34Sutton United432201166.67%Chi tiết
35Carlisle331201166.67%Chi tiết
36Chester FC520101050.00%Chi tiết
37Bristol Rovers F.C.220101050.00%Chi tiết
38Southend United222101050.00%Chi tiết
39Oldham Athletic A.F.C.221101050.00%Chi tiết
40AFC Telford United420101050.00%Chi tiết
41Tamworth221101050.00%Chi tiết
42Braintree Town222101050.00%Chi tiết
43Newport County220101050.00%Chi tiết
44York City220101050.00%Chi tiết
45Ebbsfleet United420101050.00%Chi tiết
46Peterborough United F.C.221101050.00%Chi tiết
47FC Halifax Town221101050.00%Chi tiết
48Wycombe Wanderers222101050.00%Chi tiết
49Chesterfield220101050.00%Chi tiết
50Bolton Wanderers F.C.222101050.00%Chi tiết
51Scunthorpe United221101050.00%Chi tiết
52Shrewsbury Town221101050.00%Chi tiết
53Stockport County222101050.00%Chi tiết
54Eastleigh221101050.00%Chi tiết
55Wealdstone FC320101050.00%Chi tiết
56Chelmsford City421110150.00%Chi tiết
57Maldon & Tiptree521101050.00%Chi tiết
58South Shields422101050.00%Chi tiết
59Buxton FC532102-133.33%Chi tiết
60Macclesfield Town533102-133.33%Chi tiết
61Wigan Athletic332102-133.33%Chi tiết
62Gillingham111001-10.00%Chi tiết
63Huddersfield Town A.F.C.110001-10.00%Chi tiết
64Rotherham United F.C.111001-10.00%Chi tiết
65Rochdale111001-10.00%Chi tiết
66Reading F.C.111001-10.00%Chi tiết
67Crewe Alexandra110001-10.00%Chi tiết
68Cardiff City111001-10.00%Chi tiết
69Preston North End111001-10.00%Chi tiết
70Nottingham Forest111001-10.00%Chi tiết
71Oxford United111001-10.00%Chi tiết
72Mansfield Town F.C.22102000.00%Chi tiết
73Plymouth Argyle110001-10.00%Chi tiết
74Luton Town222002-20.00%Chi tiết
75Tranmere Rovers110001-10.00%Chi tiết
76Bradford City AFC111001-10.00%Chi tiết
77Leyton Orient221002-20.00%Chi tiết
78Notts County F.C.111001-10.00%Chi tiết
79Hartlepool United FC211001-10.00%Chi tiết
80Colchester United F.C.111001-10.00%Chi tiết
81Darlington411001-10.00%Chi tiết
82Northampton Town F.C.110001-10.00%Chi tiết
83Woking211001-10.00%Chi tiết
84Billericay Town51001000.00%Chi tiết
85Halesowen Town610001-10.00%Chi tiết
86Southport FC410001-10.00%Chi tiết
87Eastbourne Borough310001-10.00%Chi tiết
88Tonbridge Angels510001-10.00%Chi tiết
89Folkestone Invicta410001-10.00%Chi tiết
90Harrogate Town11001000.00%Chi tiết
91Chippenham Town31001000.00%Chi tiết
92Bromley111001-10.00%Chi tiết
93Altrincham FC322002-20.00%Chi tiết
94Yeovil Town111001-10.00%Chi tiết
95Accrington Stanley222011-10.00%Chi tiết
96Lincoln City F.C.111001-10.00%Chi tiết
97Boston United110001-10.00%Chi tiết
98Barnet111001-10.00%Chi tiết
99Stevenage FC111001-10.00%Chi tiết
100Morecambe211001-10.00%Chi tiết
101Farnborough FC310001-10.00%Chi tiết
102Crawley Town111001-10.00%Chi tiết
103AFC Totton520011-10.00%Chi tiết
104Truro City21101000.00%Chi tiết
105Spennymoor Town421011-10.00%Chi tiết
106Flackwell Heath510001-10.00%Chi tiết
107Hallam210001-10.00%Chi tiết
108Spalding United410001-10.00%Chi tiết
109Dorking Wanderers411001-10.00%Chi tiết
110Exmouth Town FC211001-10.00%Chi tiết
111Hashtag United110001-10.00%Chi tiết
112Runcorn Linnets510001-10.00%Chi tiết
113Hampton & Richmond310001-10.00%Chi tiết
114Worthing410001-10.00%Chi tiết
115Banbury United61001000.00%Chi tiết
116King's Lynn310001-10.00%Chi tiết
117Enfield Town311001-10.00%Chi tiết
118Solihull Moors111001-10.00%Chi tiết
119AFC Wimbledon111001-10.00%Chi tiết
120Weston Super Mare522002-20.00%Chi tiết
121St Albans City621011-10.00%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Thắng kèo 92 88.46%
 Hòa 12 11.54%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Milton Keynes Dons, Cambridge United F.C., Walsall, Blackpool F.C., Grimsby Town, Barnsley, Cheltenham Town, Doncaster Rovers F.C., Wrexham A.F.C., Port Vale F.C., Swindon, Exeter City F.C., Aldershot Town, Forest Green Rovers, Burton Albion FC, Slough Town, Hyde United, Barrow, Stamford AFC, Gainsborough Trinity, Boreham Wood, Chatham Town, Hemel Hempstead Town, Ashton United, Salford City F.C., Needham Market, Farnham Town, Harborough Town, Shaftesbury Town, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Preston North End, Nottingham Forest, Oxford United, Mansfield Town F.C., Rotherham United F.C., Rochdale, Reading F.C., Crewe Alexandra, Cardiff City, Gillingham, Huddersfield Town A.F.C., Bradford City AFC, Leyton Orient, Plymouth Argyle, Luton Town, Tranmere Rovers, Northampton Town F.C., Notts County F.C., Hartlepool United FC, Colchester United F.C., Darlington, Yeovil Town, Accrington Stanley, Lincoln City F.C., Boston United, Barnet, Morecambe, Farnborough FC, Crawley Town, Stevenage FC, Woking, Billericay Town, Halesow 0.00%
 Đội bóng hòa nhiều nhất Mansfield Town F.C., Harrogate Town, 100.00%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 10/01/2026 08:19:42

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
11/01/2026 14:30:00
Các kênh trực tiếp:

HK NOW 630
Cập nhật: GMT+0800
10/01/2026 08:19:28
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.