Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
| Các trận đã kết thúc |
240 |
99.17% |
| Các trận chưa diễn ra |
2 |
0.83% |
| Chiến thắng trên sân nhà |
104 |
43.33% |
| Trận hòa |
52 |
21.67% |
| Chiến thắng trên sân khách |
84 |
35% |
| Tổng số bàn thắng |
611 |
2.55 bàn bình quân mỗi trận |
| Số bàn thắng trên sân nhà |
336 |
1.4 bàn bình quân mỗi trận |
| Số bàn thắng trên sân khách |
275 |
1.15 bàn bình quân mỗi trận |
| Đội bóng lực công kích tốt nhất |
Maxline Vitebsk, Slavia Mozyr, |
53 bàn |
| Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà |
Dinamo Minsk, |
32 bàn |
| Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách |
Slavia Mozyr, |
25 bàn |
| Đội bóng lực công kích kém nhất |
FC Molodechno, |
19 bàn |
| Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà |
FC Molodechno, |
8 bàn |
| Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách |
Naftan Novopolotsk, |
8 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất |
Maxline Vitebsk, |
18 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà |
Dinamo Brest, Dinamo Minsk, |
10 bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách |
Maxline Vitebsk, |
7 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất |
FC Molodechno, |
63 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà |
Naftan Novopolotsk, |
28 bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách |
FC Molodechno, |
37 bàn |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
| Các trận đã kết thúc |
|
|
| Các trận chưa diễn ra |
|
|
| Tổng số bàn thắng |
|
bàn bình quân mỗi trận |
| Đội bóng lực công kích tốt nhất |
|
bàn |
| Đội bóng lực công kích kém nhất |
|
bàn |
| Đội bóng phòng ngự tốt nhất |
|
bàn |
| Đội bóng phòng ngự kém nhất |
|
bàn |