Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Djurgardens(Djurgardens IF)

Thành lập: 1891-3-12
Quốc tịch: Thụy Điển
Thành phố: Stockholm
Sân nhà: Tele2 Arena
Sức chứa: 30000
Địa chỉ: Klocktornet Olympiastadion, 114 33 Stockholm
Website: http://www.dif.se
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 25.52(bình quân)
Djurgardens(Djurgardens IF) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
SWE D109/11/25Osters IF1-3Djurgardens*T1/4:0Thắng kèoTrênc1-0Trên
SWE D102/11/25Djurgardens*0-0IFK Goteborg H0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
SWE D125/10/25Djurgardens*6-2IFK VarnamoT0:2Thắng kèoTrênc2-0Trên
SWE D119/10/25GAIS*3-2DjurgardensB0:0Thua kèoTrênl2-1Trên
SWE D104/10/25Degerfors IF1-1Djurgardens*H1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
SWE D130/09/25Djurgardens*8-2IK SiriusT0:1/4Thắng kèoTrênc4-1Trên
SWE D120/09/25Malmo FF*0-1DjurgardensT0:3/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
SWE D114/09/25Djurgardens3-3Hammarby*H1/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc1-2Trên
SWE D131/08/25 IFK Norrkoping0-4Djurgardens*T3/4:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
SWE D124/08/25Djurgardens*1-0BrommapojkarnaT0:1HòaDướil1-0Trên
SWE D117/08/25Mjallby AIF*1-1DjurgardensH0:1/2Thắng kèoDướic0-1Trên
SWE Cup14/08/25Jarfalla1-4Djurgardens*T2 1/2:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
SWE D110/08/25AIK Solna*0-0DjurgardensH0:0HòaDướic0-0Dưới
SWE D103/08/25Djurgardens*1-1Halmstads H0:2Thua kèoDướic1-1Trên
SWE D127/07/25 BK Hacken1-6Djurgardens*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-4Trên
SWE D119/07/25Djurgardens*1-0IF ElfsborgT0:1/2Thắng kèoDướil1-0Trên
SWE D113/07/25IFK Varnamo1-0Djurgardens*B3/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
SWE D106/07/25Djurgardens*5-1Degerfors IFT0:3/4Thắng kèoTrênc3-0Trên
SWE D101/07/25Djurgardens*1-1IFK NorrkopingH0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
INT CF19/06/25Djurgardens2-4BrommapojkarnaB  Trênc0-2Trên
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 7hòa(35.00%), 3bại(15.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 11thắng kèo(57.89%), 2hòa(10.53%), 6thua kèo(31.58%).
Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 7 3 5 4 1 0 0 0 5 3 2
50.00% 35.00% 15.00% 50.00% 40.00% 10.00% 0.00% 0.00% 0.00% 50.00% 30.00% 20.00%
Djurgardens(Djurgardens IF) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 232 477 270 24 503 500
Djurgardens(Djurgardens IF) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 260 217 230 156 140 230 315 231 227
25.92% 21.64% 22.93% 15.55% 13.96% 22.93% 31.41% 23.03% 22.63%
Sân nhà 126 103 89 59 49 88 123 100 115
29.58% 24.18% 20.89% 13.85% 11.50% 20.66% 28.87% 23.47% 27.00%
Sân trung lập 32 15 25 21 17 30 31 28 21
29.09% 13.64% 22.73% 19.09% 15.45% 27.27% 28.18% 25.45% 19.09%
Sân khách 102 99 116 76 74 112 161 103 91
21.84% 21.20% 24.84% 16.27% 15.85% 23.98% 34.48% 22.06% 19.49%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Djurgardens(Djurgardens IF) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 293 18 295 114 4 109 39 23 37
48.35% 2.97% 48.68% 50.22% 1.76% 48.02% 39.39% 23.23% 37.37%
Sân nhà 155 11 166 20 0 18 12 5 10
46.69% 3.31% 50.00% 52.63% 0.00% 47.37% 44.44% 18.52% 37.04%
Sân trung lập 35 1 36 6 1 10 3 2 10
48.61% 1.39% 50.00% 35.29% 5.88% 58.82% 20.00% 13.33% 66.67%
Sân khách 103 6 93 88 3 81 24 16 17
50.99% 2.97% 46.04% 51.16% 1.74% 47.09% 42.11% 28.07% 29.82%
Djurgardens(Djurgardens IF) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
SWE Cup22/02/2026 22:00DjurgardensVSFalkenbergs FF
SWE Cup01/03/2026 22:00Skovde AIKVSDjurgardens
SWE Cup08/03/2026 22:00DjurgardensVSBrommapojkarna
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9August Priske
10Tokmac Chol Nguen
11Zakaria Sawo
15Oskar Fallenius
19Jeppe Okkels
23Nino Zugelj
29Santeri Haarala
31Ahmed Saeed
Tiền vệ
6Rasmus Schuller
8Albin Ekdal
13Daniel Stensson
14Hampus Finndell
17Mikael Anderson
20Matias Siltanen
22Patric Karl Emil Aslund
32Isak Alemayehu Mulugeta
37Carl Selfven
Hậu vệ
2Piotr Johansson
3Marcus Danielsson
4Jacob Une Larsson
5Miro Tenho
12Theo Bergvall
18Adam Stahl
21Mikael Marques
27Keita Kosugi
36Alieu Atlee Manneh
38Melvin Vucenovic
Thủ môn
30Malkolm Nilsson
35Jacob Rinne
40Max Croon
45Filip Manojlovic
50Bernard Eide
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.