Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 7hòa(35.00%), 9bại(45.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 2hòa(10.00%), 11thua kèo(55.00%). Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 4 |
7 |
9 |
4 |
2 |
3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5 |
6 |
| 20.00% |
35.00% |
45.00% |
44.44% |
22.22% |
33.33% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
45.45% |
54.55% |
| Rubin Kazan(FC Rubin Kazan) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
340 |
475 |
205 |
15 |
506 |
529 |
| Rubin Kazan(FC Rubin Kazan) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
210 |
215 |
293 |
194 |
123 |
305 |
347 |
237 |
146 |
| 20.29% |
20.77% |
28.31% |
18.74% |
11.88% |
29.47% |
33.53% |
22.90% |
14.11% |
| Sân nhà |
112 |
102 |
124 |
65 |
45 |
117 |
145 |
113 |
73 |
| 25.00% |
22.77% |
27.68% |
14.51% |
10.04% |
26.12% |
32.37% |
25.22% |
16.29% |
| Sân trung lập |
37 |
26 |
39 |
36 |
8 |
39 |
51 |
29 |
27 |
| 25.34% |
17.81% |
26.71% |
24.66% |
5.48% |
26.71% |
34.93% |
19.86% |
18.49% |
| Sân khách |
61 |
87 |
130 |
93 |
70 |
149 |
151 |
95 |
46 |
| 13.83% |
19.73% |
29.48% |
21.09% |
15.87% |
33.79% |
34.24% |
21.54% |
10.43% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Rubin Kazan(FC Rubin Kazan) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
206 |
15 |
259 |
149 |
8 |
123 |
56 |
42 |
39 |
| 42.92% |
3.13% |
53.96% |
53.21% |
2.86% |
43.93% |
40.88% |
30.66% |
28.47% |
| Sân nhà |
119 |
8 |
137 |
41 |
1 |
25 |
19 |
14 |
13 |
| 45.08% |
3.03% |
51.89% |
61.19% |
1.49% |
37.31% |
41.30% |
30.43% |
28.26% |
| Sân trung lập |
35 |
2 |
59 |
8 |
0 |
6 |
9 |
5 |
8 |
| 36.46% |
2.08% |
61.46% |
57.14% |
0.00% |
42.86% |
40.91% |
22.73% |
36.36% |
| Sân khách |
52 |
5 |
63 |
100 |
7 |
92 |
28 |
23 |
18 |
| 43.33% |
4.17% |
52.50% |
50.25% |
3.52% |
46.23% |
40.58% |
33.33% |
26.09% |
|
|
|
|