Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Ansan Greeners FC

Thành lập: 2017
Quốc tịch: Hàn Quốc
Thành phố: Ansan
Sân nhà: Ansan Wa~ Stadium
Sức chứa: 35,000
Địa chỉ: Ansan,Gyeonggi-do,South Korea
Website: http://www.greenersfc.com/
Ansan Greeners FC - Phong độ
    trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
KOR D223/11/25Seoul E-Land FC*6-0Ansan Greeners FCB0:1 1/4Thua kèoTrênc3-0Trên
KOR D209/11/25Ansan Greeners FC1-1Suwon Samsung Bluewings*H1:0Thắng kèoDướic1-1Trên
KOR D201/11/25Bucheon FC 1995*2-0Ansan Greeners FCB0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
KOR D225/10/25Cheonan City FC*0-0Ansan Greeners FCH0:0HòaDướic0-0Dưới
KOR D219/10/25Ansan Greeners FC0-1Incheon United FC*B1:0HòaDướil0-1Trên
KOR D212/10/25Jeonnam Dragons*0-1Ansan Greeners FCT0:1Thắng kèoDướil0-1Trên
KOR D208/10/25Ansan Greeners FC0-1Chungnam Asan FC*B1/2:0Thua kèoDướil0-1Trên
KOR D204/10/25Gimpo FC*1-1Ansan Greeners FCH0:3/4Thắng kèoDướic1-0Trên
KOR D228/09/25Gyeongnam FC*1-0Ansan Greeners FCB0:1/4Thua kèoDướil0-0Dưới
KOR D221/09/25Ansan Greeners FC*0-0Chungbuk Cheongju FCH0:0HòaDướic0-0Dưới
KOR D214/09/25Ansan Greeners FC2-3Busan IPark*B1/2:0Thua kèoTrênl0-1Trên
KOR D206/09/25Seongnam FC*4-0Ansan Greeners FCB0:1Thua kèoTrênc3-0Trên
KOR D230/08/25Ansan Greeners FC*0-1Hwaseong FCB0:0Thua kèoDướil0-1Trên
KOR D223/08/25Jeonnam Dragons*2-0Ansan Greeners FCB0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
KOR D215/08/25Ansan Greeners FC0-2Chungnam Asan FC*B3/4:0Thua kèoDướic0-2Trên
KOR D209/08/25 Suwon Samsung Bluewings*3-1Ansan Greeners FCB0:1 1/4Thua kèoTrênc1-0Trên
KOR D202/08/25Ansan Greeners FC*1-2Chungbuk Cheongju FC B0:0Thua kèoTrênl1-1Trên
KOR D227/07/25Incheon United FC*4-2Ansan Greeners FCB0:1 1/4Thua kèoTrênc2-0Trên
KOR D219/07/25Gimpo FC*2-2Ansan Greeners FCH0:1/2Thắng kèoTrênc1-1Trên
KOR D213/07/25Ansan Greeners FC2-2Seoul E-Land FC*H1/2:0Thắng kèoTrênc0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 1thắng(5.00%), 6hòa(30.00%), 13bại(65.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 5thắng kèo(25.00%), 3hòa(15.00%), 12thua kèo(60.00%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
1 6 13 0 3 6 0 0 0 1 3 7
5.00% 30.00% 65.00% 0.00% 33.33% 66.67% 0.00% 0.00% 0.00% 9.09% 27.27% 63.64%
Ansan Greeners FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 105 158 71 6 174 166
Ansan Greeners FC - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 29 55 91 95 70 126 127 50 37
8.53% 16.18% 26.76% 27.94% 20.59% 37.06% 37.35% 14.71% 10.88%
Sân nhà 15 30 39 56 31 61 65 25 20
8.77% 17.54% 22.81% 32.75% 18.13% 35.67% 38.01% 14.62% 11.70%
Sân trung lập 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 14 25 52 39 39 65 62 25 17
8.28% 14.79% 30.77% 23.08% 23.08% 38.46% 36.69% 14.79% 10.06%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Ansan Greeners FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 11 0 25 124 6 119 14 15 17
30.56% 0.00% 69.44% 49.80% 2.41% 47.79% 30.43% 32.61% 36.96%
Sân nhà 8 0 17 51 3 58 8 8 12
32.00% 0.00% 68.00% 45.54% 2.68% 51.79% 28.57% 28.57% 42.86%
Sân trung lập 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 3 0 8 73 3 61 6 7 5
27.27% 0.00% 72.73% 53.28% 2.19% 44.53% 33.33% 38.89% 27.78%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
10Felipe Saraiva de Souza Silva
11Park Hyung Woo
17Ryu Seung Wan
18Jung Sung Ho
27Park Chae Joon
28Kang Soo Il
36Song Tae Seong
38Lee Ji Sung
77Jefferson Ferreira de Souza
99Kim Woo Bin
Tiền vệ
6Kim Hyun Tae
7Son Jun Seok
8Bruno Felipe Serbena Lapa
19Yang Se Young
20Lee Chan Woo
25Cho Ji Hun
26Lim Ji Min
34Shim Tae Woong
35Seo Myeong Sik
39Jang Dong Hyeok
66Bae Soo Min
Hậu vệ
2Lee Gyu Bin
3Lee Pung Yeon
4Jang Min Jun
13Kim Li Kwan
14Ahn Jae Jun
16Jeong Yong Hee
22Park Si Hwa
29Kim Joseph
32Lee Seo Jin
33Eduardo Henrique Silverio
37Park Jung Woo
Thủ môn
1Lee Seung Bin
21Cho Sung Hoon
31Kim Jong Hyeok
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.