|
|
|
|
Akhmat Grozny(FC Akhmat Grozny) | | |
| | | Thành lập: | 1946 | | Quốc tịch: | Nga | | Thành phố: | Grozny | | Sân nhà: | Akhmat Arena | | Sức chứa: | 30,597 | | Địa chỉ: | Futbol'nyy klub «Terek» Groznyy, Leningradskiy prospekt, 39-A, 125167 g.Moskva, Russia | | Website: | http://fc-terek.ru/ | | Email: | [email protected] |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 5hòa(25.00%), 8bại(40.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 3hòa(15.00%), 8thua kèo(40.00%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
5 |
8 |
6 |
1 |
3 |
0 |
0 |
0 |
1 |
4 |
5 |
| 35.00% |
25.00% |
40.00% |
60.00% |
10.00% |
30.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
10.00% |
40.00% |
50.00% |
| Akhmat Grozny(FC Akhmat Grozny) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
268 |
428 |
203 |
11 |
462 |
448 |
| Akhmat Grozny(FC Akhmat Grozny) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
166 |
190 |
215 |
186 |
153 |
267 |
323 |
196 |
124 |
| 18.24% |
20.88% |
23.63% |
20.44% |
16.81% |
29.34% |
35.49% |
21.54% |
13.63% |
| Sân nhà |
92 |
96 |
102 |
75 |
45 |
95 |
154 |
98 |
63 |
| 22.44% |
23.41% |
24.88% |
18.29% |
10.98% |
23.17% |
37.56% |
23.90% |
15.37% |
| Sân trung lập |
21 |
24 |
16 |
17 |
11 |
22 |
30 |
21 |
16 |
| 23.60% |
26.97% |
17.98% |
19.10% |
12.36% |
24.72% |
33.71% |
23.60% |
17.98% |
| Sân khách |
53 |
70 |
97 |
94 |
97 |
150 |
139 |
77 |
45 |
| 12.90% |
17.03% |
23.60% |
22.87% |
23.60% |
36.50% |
33.82% |
18.73% |
10.95% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Akhmat Grozny(FC Akhmat Grozny) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
138 |
7 |
141 |
157 |
12 |
154 |
33 |
33 |
53 |
| 48.25% |
2.45% |
49.30% |
48.61% |
3.72% |
47.68% |
27.73% |
27.73% |
44.54% |
| Sân nhà |
96 |
7 |
88 |
41 |
2 |
29 |
13 |
19 |
22 |
| 50.26% |
3.66% |
46.07% |
56.94% |
2.78% |
40.28% |
24.07% |
35.19% |
40.74% |
| Sân trung lập |
18 |
0 |
15 |
15 |
0 |
11 |
8 |
0 |
7 |
| 54.55% |
0.00% |
45.45% |
57.69% |
0.00% |
42.31% |
53.33% |
0.00% |
46.67% |
| Sân khách |
24 |
0 |
38 |
101 |
10 |
114 |
12 |
14 |
24 |
| 38.71% |
0.00% |
61.29% |
44.89% |
4.44% |
50.67% |
24.00% |
28.00% |
48.00% |
|
|
|
|