Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 5hòa(25.00%), 11bại(55.00%). Cộng 18 trận mở kèo: 10thắng kèo(55.56%), 0hòa(0.00%), 8thua kèo(44.44%). Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 4 |
5 |
11 |
1 |
3 |
5 |
0 |
0 |
1 |
3 |
2 |
5 |
| 20.00% |
25.00% |
55.00% |
11.11% |
33.33% |
55.56% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
30.00% |
20.00% |
50.00% |
| Esporte Clube Juventude - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
291 |
417 |
213 |
17 |
465 |
473 |
| Esporte Clube Juventude - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
120 |
196 |
270 |
191 |
161 |
275 |
368 |
197 |
98 |
| 12.79% |
20.90% |
28.78% |
20.36% |
17.16% |
29.32% |
39.23% |
21.00% |
10.45% |
| Sân nhà |
88 |
120 |
134 |
74 |
38 |
99 |
174 |
114 |
67 |
| 19.38% |
26.43% |
29.52% |
16.30% |
8.37% |
21.81% |
38.33% |
25.11% |
14.76% |
| Sân trung lập |
2 |
9 |
9 |
7 |
7 |
8 |
18 |
7 |
1 |
| 5.88% |
26.47% |
26.47% |
20.59% |
20.59% |
23.53% |
52.94% |
20.59% |
2.94% |
| Sân khách |
30 |
67 |
127 |
110 |
116 |
168 |
176 |
76 |
30 |
| 6.67% |
14.89% |
28.22% |
24.44% |
25.78% |
37.33% |
39.11% |
16.89% |
6.67% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Esporte Clube Juventude - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
146 |
4 |
179 |
193 |
8 |
188 |
33 |
25 |
25 |
| 44.38% |
1.22% |
54.41% |
49.61% |
2.06% |
48.33% |
39.76% |
30.12% |
30.12% |
| Sân nhà |
123 |
4 |
148 |
48 |
0 |
27 |
16 |
10 |
12 |
| 44.73% |
1.45% |
53.82% |
64.00% |
0.00% |
36.00% |
42.11% |
26.32% |
31.58% |
| Sân trung lập |
4 |
0 |
6 |
8 |
0 |
11 |
2 |
3 |
0 |
| 40.00% |
0.00% |
60.00% |
42.11% |
0.00% |
57.89% |
40.00% |
60.00% |
0.00% |
| Sân khách |
19 |
0 |
25 |
137 |
8 |
150 |
15 |
12 |
13 |
| 43.18% |
0.00% |
56.82% |
46.44% |
2.71% |
50.85% |
37.50% |
30.00% |
32.50% |
|
|
|
|