Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 7hòa(35.00%), 5bại(25.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 0hòa(0.00%), 9thua kèo(45.00%). Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 8 |
7 |
5 |
7 |
4 |
1 |
0 |
1 |
0 |
1 |
2 |
4 |
| 40.00% |
35.00% |
25.00% |
58.33% |
33.33% |
8.33% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
14.29% |
28.57% |
57.14% |
| Atletico Mineiro (MG) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
346 |
644 |
355 |
32 |
709 |
668 |
| Atletico Mineiro (MG) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
336 |
313 |
345 |
233 |
150 |
311 |
420 |
359 |
287 |
| 24.40% |
22.73% |
25.05% |
16.92% |
10.89% |
22.59% |
30.50% |
26.07% |
20.84% |
| Sân nhà |
230 |
164 |
139 |
73 |
38 |
95 |
166 |
199 |
184 |
| 35.71% |
25.47% |
21.58% |
11.34% |
5.90% |
14.75% |
25.78% |
30.90% |
28.57% |
| Sân trung lập |
21 |
20 |
18 |
16 |
13 |
22 |
22 |
24 |
20 |
| 23.86% |
22.73% |
20.45% |
18.18% |
14.77% |
25.00% |
25.00% |
27.27% |
22.73% |
| Sân khách |
85 |
129 |
188 |
144 |
99 |
194 |
232 |
136 |
83 |
| 13.18% |
20.00% |
29.15% |
22.33% |
15.35% |
30.08% |
35.97% |
21.09% |
12.87% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Atletico Mineiro (MG) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
363 |
35 |
381 |
153 |
7 |
157 |
29 |
46 |
51 |
| 46.60% |
4.49% |
48.91% |
48.26% |
2.21% |
49.53% |
23.02% |
36.51% |
40.48% |
| Sân nhà |
261 |
29 |
231 |
11 |
0 |
11 |
8 |
9 |
12 |
| 50.10% |
5.57% |
44.34% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
27.59% |
31.03% |
41.38% |
| Sân trung lập |
27 |
0 |
31 |
5 |
0 |
12 |
2 |
4 |
2 |
| 46.55% |
0.00% |
53.45% |
29.41% |
0.00% |
70.59% |
25.00% |
50.00% |
25.00% |
| Sân khách |
75 |
6 |
119 |
137 |
7 |
134 |
19 |
33 |
37 |
| 37.50% |
3.00% |
59.50% |
49.28% |
2.52% |
48.20% |
21.35% |
37.08% |
41.57% |
|
|
|
|