Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Malawi

Thành lập: 1966
Quốc tịch: Malawi
Thành phố: Lilongwe
Sức chứa: 41,100
Email: [email protected]
Malawi - Phong độ
        trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INTERF18/11/25Lesotho(T)0-1Malawi*T1/4:0Thắng kèoDướil0-1Trên
INTERF15/11/25Lesotho(T)0-0Malawi*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
WCPAF13/10/25Sao Tome & Principe(T)1-0Malawi*B2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
WCPAF09/10/25Malawi3-0Guinea Xích ĐạoT  Trênl 
WCPAF08/09/25Malawi*2-2LiberiaH0:1/2Thua kèoTrênc0-1Trên
WCPAF05/09/25Namibia(T)*1-2MalawiT0:1/2Thắng kèoTrênl0-1Trên
CAF CoC10/06/25Malawi0-1Angola*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
CAF CoC08/06/25Namibia*0-0MalawiH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
CAF CoC05/06/25Malawi*0-1LesothoB0:1/4Thua kèoDướil0-0Dưới
CAF NC11/05/25Nam Phi2-0MalawiB  Dướic1-0Trên
CAF NC03/05/25Malawi1-0Nam PhiT  Dướil0-0Dưới
WCPAF25/03/25Tunisia*2-0Malawi B0:1 1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
WCPAF20/03/25Malawi*0-1NamibiaB0:1/4Thua kèoDướil0-1Trên
CAF NC08/03/25Malawi2-0ComorosT  Dướic0-0Dưới
CAF NC02/03/25Comoros0-2MalawiT  Dướic0-1Trên
CAF NC18/11/24Malawi3-0Burkina Faso*T3/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
CAF NC14/11/24Burundi(T)*0-0MalawiH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
CAF NC15/10/24Malawi0-1Senegal*B1 1/2:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
CAF NC12/10/24Senegal*4-0Malawi B0:2Thua kèoTrênc1-0Trên
CAF NC11/09/24Burkina Faso(T)*3-1MalawiB0:1Thua kèoTrênc2-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 4hòa(20.00%), 9bại(45.00%).
Cộng 15 trận mở kèo: 6thắng kèo(40.00%), 0hòa(0.00%), 9thua kèo(60.00%).
Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 9trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 4 9 4 1 4 2 2 2 1 1 3
35.00% 20.00% 45.00% 44.44% 11.11% 44.44% 33.33% 33.33% 33.33% 20.00% 20.00% 60.00%
Malawi - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 87 103 37 3 106 124
Malawi - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 24 37 75 48 46 100 76 37 17
10.43% 16.09% 32.61% 20.87% 20.00% 43.48% 33.04% 16.09% 7.39%
Sân nhà 12 17 26 14 5 21 30 14 9
16.22% 22.97% 35.14% 18.92% 6.76% 28.38% 40.54% 18.92% 12.16%
Sân trung lập 7 13 20 11 12 28 17 13 5
11.11% 20.63% 31.75% 17.46% 19.05% 44.44% 26.98% 20.63% 7.94%
Sân khách 5 7 29 23 29 51 29 10 3
5.38% 7.53% 31.18% 24.73% 31.18% 54.84% 31.18% 10.75% 3.23%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Malawi - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 17 2 24 45 5 38 6 6 5
39.53% 4.65% 55.81% 51.14% 5.68% 43.18% 35.29% 35.29% 29.41%
Sân nhà 8 1 12 12 1 4 2 0 2
38.10% 4.76% 57.14% 70.59% 5.88% 23.53% 50.00% 0.00% 50.00%
Sân trung lập 8 0 9 13 1 8 4 4 3
47.06% 0.00% 52.94% 59.09% 4.55% 36.36% 36.36% 36.36% 27.27%
Sân khách 1 1 3 20 3 26 0 2 0
20.00% 20.00% 60.00% 40.82% 6.12% 53.06% 0.00% 100.00% 0.00%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Richard Mbulu
13Peter Banda
18Zebron Kalima
20Yamikani Chester
26Stain Davie
Tiền vệ
6Chikoti Chirwa
7Micium Mhone
8Chimwemwe Idana
17John Banda
27Gerald Phiri Junior
Hậu vệ
2Stanley Sanudi
4Peter Cholopi
5Dennis Chembezi
12Mark Fodyah
15Lawrence Chaziya
19Limbikani Mzava
21Gomezgani Chirwa
25Paul Ndhlovu
Thủ môn
1Charles Thomu
16Ernest Kakhobwe
23William Thole
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.