Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

LASK Linz(LASK)

Thành lập: 1908-8-7
Quốc tịch: Áo
Thành phố: Linz
Sân nhà: Raiffeisen Arena
Sức chứa: 19080
Địa chỉ: Linz, Austria
Website: http://www.lask.at/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 24.30(bình quân)
LASK Linz(LASK) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
AUT D106/12/25 TSV Hartberg2-2LASK Linz* H1/2:0Thua kèoTrênc2-1Trên
AUT D130/11/25LASK Linz*3-0Rapid WienT0:1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên
AUT D123/11/25SK Sturm Graz*1-3LASK LinzT0:1/2Thắng kèoTrênc1-2Trên
AUT D109/11/25LASK Linz*1-0Rheindorf AltachT0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil1-0Trên
AUT D101/11/25FC Blau Weiss Linz0-1LASK Linz*T1/2:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
AUT CUP29/10/25SV Stripfing(T)0-2LASK Linz*T1:0Thắng kèoDướic0-1Trên
AUT D125/10/25LASK Linz*1-0Grazer AKT0:1HòaDướil0-0Dưới
AUT D119/10/25Rapid Wien*0-2LASK LinzT0:3/4Thắng kèoDướic0-2Trên
INT CF09/10/25LASK Linz2-0Floridsdorfer ACT  Dướic2-0Trên
AUT D105/10/25LASK Linz*3-3TSV HartbergH0:1/2Thua kèoTrênc0-1Trên
AUT D127/09/25Wolfsberger AC*1-0LASK LinzB0:1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
AUT D121/09/25LASK Linz*2-0FC Blau Weiss LinzT0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
AUT D113/09/25Rheindorf Altach*1-0LASK LinzB0:0Thua kèoDướil1-0Trên
AUT D130/08/25LASK Linz*1-3SV RiedB0:1/4Thua kèoTrênc0-2Trên
AUT CUP28/08/25SV Horn0-2LASK Linz*T2:0HòaDướic0-2Trên
AUT D123/08/25Red Bull Salzburg*3-0LASK Linz B0:1Thua kèoTrênl2-0Trên
AUT D117/08/25LASK Linz2-1Austria Vienna*T0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
AUT D110/08/25WSG Swarovski Tirol3-1LASK Linz*B1/2:0Thua kèoTrênc2-0Trên
AUT D102/08/25LASK Linz*0-2SK Sturm GrazB0:0Thua kèoDướic0-2Trên
AUT CUP26/07/25Wiener Sport-Club0-4LASK Linz*T3:0Thắng kèoTrênc0-4Trên
Cộng 20 trận đấu: 12thắng(60.00%), 2hòa(10.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 9thắng kèo(47.37%), 2hòa(10.53%), 8thua kèo(42.11%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
12 2 6 6 1 2 1 0 0 5 1 4
60.00% 10.00% 30.00% 66.67% 11.11% 22.22% 100.00% 0.00% 0.00% 50.00% 10.00% 40.00%
LASK Linz(LASK) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 219 474 330 53 494 582
LASK Linz(LASK) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 325 207 253 128 163 242 284 254 296
30.20% 19.24% 23.51% 11.90% 15.15% 22.49% 26.39% 23.61% 27.51%
Sân nhà 171 97 110 48 58 96 112 121 155
35.33% 20.04% 22.73% 9.92% 11.98% 19.83% 23.14% 25.00% 32.02%
Sân trung lập 27 24 25 14 14 17 34 32 21
25.96% 23.08% 24.04% 13.46% 13.46% 16.35% 32.69% 30.77% 20.19%
Sân khách 127 86 118 66 91 129 138 101 120
26.02% 17.62% 24.18% 13.52% 18.65% 26.43% 28.28% 20.70% 24.59%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
LASK Linz(LASK) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 272 27 263 117 8 122 39 22 29
48.40% 4.80% 46.80% 47.37% 3.24% 49.39% 43.33% 24.44% 32.22%
Sân nhà 142 15 148 30 2 32 12 5 10
46.56% 4.92% 48.52% 46.88% 3.13% 50.00% 44.44% 18.52% 37.04%
Sân trung lập 31 1 23 20 1 13 4 1 4
56.36% 1.82% 41.82% 58.82% 2.94% 38.24% 44.44% 11.11% 44.44%
Sân khách 99 11 92 67 5 77 23 16 15
49.01% 5.45% 45.54% 44.97% 3.36% 51.68% 42.59% 29.63% 27.78%
LASK Linz(LASK) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
AUT D113/12/2025 23:59Grazer AKVSLASK Linz
AUT CUP31/01/2026 01:00LASK LinzVSFC Blau Weiss Linz
AUT D107/02/2026 23:59LASK LinzVSWSG Swarovski Tirol
AUT D114/02/2026 23:59SV RiedVSLASK Linz
AUT D121/02/2026 23:59LASK LinzVSRed Bull Salzburg
AUT D128/02/2026 23:59Austria ViennaVSLASK Linz
AUT D107/03/2026 23:59LASK LinzVSWolfsberger AC
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Samuel Oluwabukunmi Adeniran
8Moses Usor
9Krystof Danek
11Maximilian Entrup
19Lenny Pintor
23Bryan Silva Teixeira
27Christoph Lang
44Lukas Kacavenda
Sasa Kalajdzic
Tiền vệ
4Ismaila Coulibaly
5Art Smakaj
13Adetunji Rasaq Adeshina
14Valon Berisha
15Mohamed Sanogo
29Florian Flecker
30Sascha Horvath
38Armin Haider
Hậu vệ
2George Bello
6Melayro Bogarde
16Andres Andrade
17Jerome Boateng
20Kasper Jorgensen Molgaard Jorgensen
41Emmanuel Michael
42Kevin Lebersorger
43Joao Victor Tornich,Alemao
48Modou Cisse
52Cheikne Kebe
Thủ môn
1Lukas Jungwirth
33Tobias Schutzenauer
50Fabian Schillinger
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.