Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Vissel Kobe

Thành lập: 1966
Quốc tịch: Nhật Bản
Thành phố: Kobe
Sân nhà: Noevir Stadium Kobe
Sức chứa: 30,134
Địa chỉ: Misaki U-Bldg. 3F, 1-2-1 Misaki-cho, Hyogo-ku, Kobe City, Hyogo 652-0855
Website: http://www.vissel-kobe.co.jp/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.69(bình quân)
Vissel Kobe - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ACL Elite09/12/25Vissel Kobe*2-2Chengdu Better City FCH0:1Thua kèoTrênc1-1Trên
JPN D106/12/25Kyoto Sanga FC2-0Vissel Kobe*B1/4:0Thua kèoDướic1-0Trên
JPN D130/11/25Vissel Kobe*0-0FC TokyoH0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
ACL Elite26/11/25ShenHua Thượng Hải0-2Vissel Kobe*T1/4:0Thắng kèoDướic0-2Trên
JE Cup22/11/25FC Machida Zelvia3-1Vissel Kobe*B1/4:0Thua kèoTrênc2-0Trên
JE Cup16/11/25Vissel Kobe(T)*2-0Sanfrecce HiroshimaT0:0Thắng kèoDướic1-0Trên
JPN D109/11/25Gamba Osaka1-1Vissel Kobe*H1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
ACL Elite05/11/25Vissel Kobe*1-0Ulsan HD FCT0:1 3/4Thua kèoDướil0-0Dưới
JPN D126/10/25Albirex Niigata2-2Vissel Kobe*H3/4:0Thua kèoTrênc0-1Trên
ACL Elite22/10/25 Gangwon FC*4-3Vissel KobeB0:0Thua kèoTrênl3-0Trên
JPN D117/10/25Vissel Kobe*0-0Kashima AntlersH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
JPN D104/10/25Urawa Red Diamonds1-0Vissel Kobe*B1/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
ACL Elite01/10/25Vissel Kobe*1-0Melbourne CityT0:1HòaDướil0-0Dưới
JPN D127/09/25Vissel Kobe*2-1Shimizu S-PulseT0:1HòaTrênl0-1Trên
JPN D123/09/25Vissel Kobe*4-0Tokyo VerdyT0:3/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
ACL Elite17/09/25Shanghai Port0-3Vissel Kobe*T1:0Thắng kèoTrênl0-3Trên
JPN D112/09/25Vissel Kobe*0-0Kashiwa ReysolH0:0HòaDướic0-0Dưới
JLC07/09/25 Vissel Kobe*1-0Yokohama FCT0:1 1/4Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
JLC03/09/25Yokohama FC*2-0Vissel KobeB0:0Thua kèoDướic0-0Dưới
JPN D130/08/25Vissel Kobe*1-0Yokohama F MarinosT0:1 1/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 6hòa(30.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 4thắng kèo(20.00%), 3hòa(15.00%), 13thua kèo(65.00%).
Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
9 6 5 6 4 0 1 0 0 2 2 5
45.00% 30.00% 25.00% 60.00% 40.00% 0.00% 100.00% 0.00% 0.00% 22.22% 22.22% 55.56%
Vissel Kobe - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 263 477 291 36 549 518
Vissel Kobe - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 203 229 246 209 180 275 349 247 196
19.03% 21.46% 23.06% 19.59% 16.87% 25.77% 32.71% 23.15% 18.37%
Sân nhà 111 120 114 102 65 122 171 108 111
21.68% 23.44% 22.27% 19.92% 12.70% 23.83% 33.40% 21.09% 21.68%
Sân trung lập 15 10 15 7 7 13 15 14 12
27.78% 18.52% 27.78% 12.96% 12.96% 24.07% 27.78% 25.93% 22.22%
Sân khách 77 99 117 100 108 140 163 125 73
15.37% 19.76% 23.35% 19.96% 21.56% 27.94% 32.53% 24.95% 14.57%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Vissel Kobe - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 236 13 220 203 8 193 59 42 60
50.32% 2.77% 46.91% 50.25% 1.98% 47.77% 36.65% 26.09% 37.27%
Sân nhà 142 10 135 60 0 62 31 23 33
49.48% 3.48% 47.04% 49.18% 0.00% 50.82% 35.63% 26.44% 37.93%
Sân trung lập 16 3 10 9 1 7 3 2 1
55.17% 10.34% 34.48% 52.94% 5.88% 41.18% 50.00% 33.33% 16.67%
Sân khách 78 0 75 134 7 124 25 17 26
50.98% 0.00% 49.02% 50.57% 2.64% 46.79% 36.76% 25.00% 38.24%
Vissel Kobe - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ACL Elite10/02/2026 18:00Vissel KobeVSFC Seoul
ACL Elite17/02/2026 20:15Johor Darul TakzimVSVissel Kobe
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Taisei Miyashiro
10Yuya Osako
11Yoshinori Muto
26Jean Patric Lima dos Reis
27Erik Nascimento de Lima
29Ren Komatsu
35Niina Tominaga
53Hayato Watanabe
55Yuta Miyahara
Tiền vệ
2Nanasei Iino
6Takahiro Ohgihara
7Yosuke Ideguchi
13Daiju Sasaki
14Koya Yuruki
18Haruya Ide
25Yuya Kuwasaki
30Kakeru Yamauchi
44Mitsuki Hidaka
51Taiga Seguchi
52Kento Hamasaki
56Tafuku Satomi
77Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Hậu vệ
3Matheus Soares Thuler
4Tetsushi Yamakawa
15Yuki Honda
16Joao Victor Andrade Caetano
20Yuta Koike
23Rikuto Hirose
24Gotoku Sakai
31Takuya Iwanami
41Katsuya Nagato
54Sota Hara
66Riku Matsuda
Ryosuke Irie
Thủ môn
1Daiya Maekawa
21Shota Arai
32Richard Monday Ubong
50Obi Powell Obinna
60Taiga Kameda
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.