|
|
|
|
Aldershot Town(Aldershot Town F.C.) | | |
| | | Thành lập: | 1992 | | Quốc tịch: | Anh | | Thành phố: | Aldershot | | Sân nhà: | The Recreation Ground | | Sức chứa: | 7,100 | | Địa chỉ: | The Recreation Ground, High Street, Aldershot, Hampshire, GU11 1TW | | Website: | http://www.theshots.co.uk | | Tuổi cả cầu thủ: | 24.47(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 4hòa(20.00%), 12bại(60.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 1hòa(5.00%), 11thua kèo(55.00%). Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 4 |
4 |
12 |
3 |
3 |
4 |
0 |
0 |
0 |
1 |
1 |
8 |
| 20.00% |
20.00% |
60.00% |
30.00% |
30.00% |
40.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
10.00% |
10.00% |
80.00% |
| Aldershot Town(Aldershot Town F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
269 |
568 |
324 |
37 |
589 |
609 |
| Aldershot Town(Aldershot Town F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
206 |
242 |
295 |
232 |
223 |
311 |
402 |
287 |
198 |
| 17.20% |
20.20% |
24.62% |
19.37% |
18.61% |
25.96% |
33.56% |
23.96% |
16.53% |
| Sân nhà |
119 |
137 |
150 |
110 |
82 |
138 |
200 |
147 |
113 |
| 19.90% |
22.91% |
25.08% |
18.39% |
13.71% |
23.08% |
33.44% |
24.58% |
18.90% |
| Sân trung lập |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
1 |
| 50.00% |
50.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
50.00% |
50.00% |
| Sân khách |
86 |
104 |
145 |
122 |
141 |
173 |
202 |
139 |
84 |
| 14.38% |
17.39% |
24.25% |
20.40% |
23.58% |
28.93% |
33.78% |
23.24% |
14.05% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Aldershot Town(Aldershot Town F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
203 |
8 |
210 |
256 |
9 |
229 |
64 |
50 |
82 |
| 48.22% |
1.90% |
49.88% |
51.82% |
1.82% |
46.36% |
32.65% |
25.51% |
41.84% |
| Sân nhà |
164 |
5 |
159 |
67 |
2 |
56 |
34 |
30 |
47 |
| 50.00% |
1.52% |
48.48% |
53.60% |
1.60% |
44.80% |
30.63% |
27.03% |
42.34% |
| Sân trung lập |
1 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 100.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
38 |
3 |
51 |
188 |
7 |
173 |
30 |
20 |
35 |
| 41.30% |
3.26% |
55.43% |
51.09% |
1.90% |
47.01% |
35.29% |
23.53% |
41.18% |
|
|
|
|