|
|
|
|
Stromsgodset | | |
| | | Thành lập: | 1907-2-10 | | Quốc tịch: | Na Uy | | Thành phố: | Drammen | | Sân nhà: | Marienlyst Stadion | | Sức chứa: | 8,935 | | Địa chỉ: | Strømsgodset Idrettsforening, Postboks 4140, NO-3002 DRAMMEN, Norway | | Website: | http://www.godset.no/ | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.45(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 3hòa(15.00%), 13bại(65.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 0hòa(0.00%), 9thua kèo(45.00%). Cộng 15trận trên, 5trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 18trận 1/2H trên, 2trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 4 |
3 |
13 |
3 |
2 |
5 |
0 |
0 |
0 |
1 |
1 |
8 |
| 20.00% |
15.00% |
65.00% |
30.00% |
20.00% |
50.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
10.00% |
10.00% |
80.00% |
| Stromsgodset - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
170 |
393 |
320 |
47 |
469 |
461 |
| Stromsgodset - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
219 |
175 |
192 |
169 |
175 |
196 |
298 |
218 |
218 |
| 23.55% |
18.82% |
20.65% |
18.17% |
18.82% |
21.08% |
32.04% |
23.44% |
23.44% |
| Sân nhà |
120 |
94 |
81 |
57 |
48 |
54 |
119 |
108 |
119 |
| 30.00% |
23.50% |
20.25% |
14.25% |
12.00% |
13.50% |
29.75% |
27.00% |
29.75% |
| Sân trung lập |
27 |
17 |
15 |
19 |
20 |
27 |
27 |
24 |
20 |
| 27.55% |
17.35% |
15.31% |
19.39% |
20.41% |
27.55% |
27.55% |
24.49% |
20.41% |
| Sân khách |
72 |
64 |
96 |
93 |
107 |
115 |
152 |
86 |
79 |
| 16.67% |
14.81% |
22.22% |
21.53% |
24.77% |
26.62% |
35.19% |
19.91% |
18.29% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Stromsgodset - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
209 |
11 |
204 |
162 |
7 |
173 |
39 |
11 |
31 |
| 49.29% |
2.59% |
48.11% |
47.37% |
2.05% |
50.58% |
48.15% |
13.58% |
38.27% |
| Sân nhà |
137 |
11 |
125 |
35 |
1 |
22 |
16 |
4 |
18 |
| 50.18% |
4.03% |
45.79% |
60.34% |
1.72% |
37.93% |
42.11% |
10.53% |
47.37% |
| Sân trung lập |
21 |
0 |
15 |
21 |
0 |
20 |
6 |
1 |
7 |
| 58.33% |
0.00% |
41.67% |
51.22% |
0.00% |
48.78% |
42.86% |
7.14% |
50.00% |
| Sân khách |
51 |
0 |
64 |
106 |
6 |
131 |
17 |
6 |
6 |
| 44.35% |
0.00% |
55.65% |
43.62% |
2.47% |
53.91% |
58.62% |
20.69% |
20.69% |
|
|
|
|