|
|
|
|
Go Ahead Eagles | | |
| | | Thành lập: | 1902-12-2 | | Quốc tịch: | Hà Lan | | Thành phố: | Deventer | | Sân nhà: | De Adelaarshorst | | Sức chứa: | 10,400 | | Địa chỉ: | Vetkampstraat 1, Postbus 184, 7400 AD Deventer | | Website: | http://www.ga-eagles.nl/ | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 23.93(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 8hòa(40.00%), 8bại(40.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 9thắng kèo(47.37%), 1hòa(5.26%), 9thua kèo(47.37%). Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 14trận chẵn, 6trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 4 |
8 |
8 |
3 |
5 |
1 |
0 |
0 |
0 |
1 |
3 |
7 |
| 20.00% |
40.00% |
40.00% |
33.33% |
55.56% |
11.11% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
9.09% |
27.27% |
63.64% |
| Go Ahead Eagles - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
199 |
446 |
291 |
39 |
476 |
499 |
| Go Ahead Eagles - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
197 |
165 |
241 |
172 |
200 |
244 |
323 |
229 |
179 |
| 20.21% |
16.92% |
24.72% |
17.64% |
20.51% |
25.03% |
33.13% |
23.49% |
18.36% |
| Sân nhà |
115 |
88 |
113 |
76 |
68 |
97 |
149 |
112 |
102 |
| 25.00% |
19.13% |
24.57% |
16.52% |
14.78% |
21.09% |
32.39% |
24.35% |
22.17% |
| Sân trung lập |
12 |
10 |
13 |
12 |
10 |
12 |
21 |
13 |
11 |
| 21.05% |
17.54% |
22.81% |
21.05% |
17.54% |
21.05% |
36.84% |
22.81% |
19.30% |
| Sân khách |
70 |
67 |
115 |
84 |
122 |
135 |
153 |
104 |
66 |
| 15.28% |
14.63% |
25.11% |
18.34% |
26.64% |
29.48% |
33.41% |
22.71% |
14.41% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Go Ahead Eagles - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
171 |
12 |
193 |
210 |
11 |
187 |
40 |
38 |
46 |
| 45.48% |
3.19% |
51.33% |
51.47% |
2.70% |
45.83% |
32.26% |
30.65% |
37.10% |
| Sân nhà |
125 |
7 |
144 |
49 |
2 |
48 |
19 |
20 |
19 |
| 45.29% |
2.54% |
52.17% |
49.49% |
2.02% |
48.48% |
32.76% |
34.48% |
32.76% |
| Sân trung lập |
6 |
1 |
10 |
16 |
1 |
13 |
4 |
0 |
1 |
| 35.29% |
5.88% |
58.82% |
53.33% |
3.33% |
43.33% |
80.00% |
0.00% |
20.00% |
| Sân khách |
40 |
4 |
39 |
145 |
8 |
126 |
17 |
18 |
26 |
| 48.19% |
4.82% |
46.99% |
51.97% |
2.87% |
45.16% |
27.87% |
29.51% |
42.62% |
|
|
|
|