|
|
|
|
Servette | | |
| | | Thành lập: | 1900-1-17 | | Quốc tịch: | Thụy Sĩ | | Thành phố: | Geneva | | Sân nhà: | Stade de Genève | | Sức chứa: | 30,084 | | Địa chỉ: | 1-5 ave de la Chatelaine, Case postale 431, CH-1219 CHATELAINE | | Website: | http://www.servettefc.ch/ | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 25.85(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 5hòa(25.00%), 8bại(40.00%). Cộng 18 trận mở kèo: 8thắng kèo(44.44%), 2hòa(11.11%), 8thua kèo(44.44%). Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
5 |
8 |
3 |
3 |
2 |
0 |
1 |
0 |
4 |
1 |
6 |
| 35.00% |
25.00% |
40.00% |
37.50% |
37.50% |
25.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
36.36% |
9.09% |
54.55% |
| Servette - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
181 |
418 |
288 |
29 |
428 |
488 |
| Servette - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
211 |
176 |
228 |
142 |
159 |
204 |
303 |
217 |
192 |
| 23.03% |
19.21% |
24.89% |
15.50% |
17.36% |
22.27% |
33.08% |
23.69% |
20.96% |
| Sân nhà |
108 |
78 |
119 |
54 |
45 |
76 |
131 |
98 |
99 |
| 26.73% |
19.31% |
29.46% |
13.37% |
11.14% |
18.81% |
32.43% |
24.26% |
24.50% |
| Sân trung lập |
8 |
14 |
16 |
14 |
13 |
18 |
22 |
16 |
9 |
| 12.31% |
21.54% |
24.62% |
21.54% |
20.00% |
27.69% |
33.85% |
24.62% |
13.85% |
| Sân khách |
95 |
84 |
93 |
74 |
101 |
110 |
150 |
103 |
84 |
| 21.25% |
18.79% |
20.81% |
16.55% |
22.60% |
24.61% |
33.56% |
23.04% |
18.79% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Servette - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
198 |
7 |
206 |
142 |
3 |
140 |
44 |
34 |
41 |
| 48.18% |
1.70% |
50.12% |
49.82% |
1.05% |
49.12% |
36.97% |
28.57% |
34.45% |
| Sân nhà |
123 |
5 |
144 |
37 |
0 |
25 |
17 |
14 |
13 |
| 45.22% |
1.84% |
52.94% |
59.68% |
0.00% |
40.32% |
38.64% |
31.82% |
29.55% |
| Sân trung lập |
9 |
0 |
5 |
19 |
2 |
17 |
2 |
2 |
2 |
| 64.29% |
0.00% |
35.71% |
50.00% |
5.26% |
44.74% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
| Sân khách |
66 |
2 |
57 |
86 |
1 |
98 |
25 |
18 |
26 |
| 52.80% |
1.60% |
45.60% |
46.49% |
0.54% |
52.97% |
36.23% |
26.09% |
37.68% |
|
|
|
|