Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Servette

Thành lập: 1900-1-17
Quốc tịch: Thụy Sĩ
Thành phố: Geneva
Sân nhà: Stade de Genève
Sức chứa: 30,084
Địa chỉ: 1-5 ave de la Chatelaine, Case postale 431, CH-1219 CHATELAINE
Website: http://www.servettefc.ch/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 25.85(bình quân)
Servette - Phong độ
        trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
SUI D114/12/25FC Lugano*4-2ServetteB0:1/4Thua kèoTrênc3-1Trên
SUI D107/12/25Grasshoppers0-1Servette*T1/4:0Thắng kèoDướil0-1Trên
SUI D130/11/25Servette*4-4Young BoysH0:0HòaTrênc2-2Trên
SUI D123/11/25FC Luzern2-2Servette*H0:0HòaTrênc2-0Trên
SUI D109/11/25Servette*0-1FC ThunB0:1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
SUI D102/11/25Winterthur4-2Servette*B3/4:0Thua kèoTrênc0-1Trên
SUI D130/10/25Lausanne Sports*1-3ServetteT0:1/4Thắng kèoTrênc0-0Dưới
SUI D126/10/25Servette*2-1FC LuganoT0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
SUI D118/10/25FC Thun*3-1ServetteB0:1/4Thua kèoTrênc2-1Trên
INT CF10/10/25Servette2-0Stade NyonnaisT  Dướic1-0Trên
SUI D105/10/25Servette*0-3BaselB0:0Thua kèoTrênl0-2Trên
SUI D127/09/25Servette*4-0WinterthurT0:1 1/4Thắng kèoTrênc1-0Trên
SUI Cup21/09/25Yverdon-Sport1-0Servette*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
SUI D118/09/25Sion*0-2ServetteT0:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
SUI D113/09/25 FC Zurich*2-1ServetteB0:1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
SUI D131/08/25Servette*2-2FC LuzernH0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc0-1Trên
UEFA ECL29/08/25Servette1-1FC Shakhtar Donetsk*H3/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
90 phút[1-1],2 trận lượt[2-2],120 phút[1-2]
UEFA ECL22/08/25FC Shakhtar Donetsk(T)*1-1ServetteH0:1 1/4Thắng kèoDướic0-1Trên
SUI Cup17/08/25Dardania Lausanne0-5ServetteT  Trênl0-2Trên
UEFA EL15/08/25FC Utrecht*2-1ServetteB0:1 1/4Thắng 1/2 kèoTrênl0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 5hòa(25.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 18 trận mở kèo: 8thắng kèo(44.44%), 2hòa(11.11%), 8thua kèo(44.44%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 5 8 3 3 2 0 1 0 4 1 6
35.00% 25.00% 40.00% 37.50% 37.50% 25.00% 0.00% 100.00% 0.00% 36.36% 9.09% 54.55%
Servette - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 181 418 288 29 428 488
Servette - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 211 176 228 142 159 204 303 217 192
23.03% 19.21% 24.89% 15.50% 17.36% 22.27% 33.08% 23.69% 20.96%
Sân nhà 108 78 119 54 45 76 131 98 99
26.73% 19.31% 29.46% 13.37% 11.14% 18.81% 32.43% 24.26% 24.50%
Sân trung lập 8 14 16 14 13 18 22 16 9
12.31% 21.54% 24.62% 21.54% 20.00% 27.69% 33.85% 24.62% 13.85%
Sân khách 95 84 93 74 101 110 150 103 84
21.25% 18.79% 20.81% 16.55% 22.60% 24.61% 33.56% 23.04% 18.79%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Servette - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 198 7 206 142 3 140 44 34 41
48.18% 1.70% 50.12% 49.82% 1.05% 49.12% 36.97% 28.57% 34.45%
Sân nhà 123 5 144 37 0 25 17 14 13
45.22% 1.84% 52.94% 59.68% 0.00% 40.32% 38.64% 31.82% 29.55%
Sân trung lập 9 0 5 19 2 17 2 2 2
64.29% 0.00% 35.71% 50.00% 5.26% 44.74% 33.33% 33.33% 33.33%
Sân khách 66 2 57 86 1 98 25 18 26
52.80% 1.60% 45.60% 46.49% 0.54% 52.97% 36.23% 26.09% 37.68%
Servette - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
SUI D121/12/2025 03:30BaselVSServette
SUI D115/01/2026 03:30ServetteVSLausanne Sports
SUI D118/01/2026 21:00ServetteVSFC Zurich
SUI D125/01/2026 23:30St. GallenVSServette
SUI D101/02/2026 01:00ServetteVSSion
Tôi muốn nói
Tiền đạo
17Tiemoko Ouattara
21Jeremy Guillemenot
29Keyan Anderson Pereira Varela
39Miguel Mardochee
90Samuel Mraz
97Florian Aye
Benjamin Keita
Jamie Atangana
Tiền vệ
5Gael Ondoua
7Giotto Morandi
8Timothe Cognat
9Miroslav Stevanovic
10Alexis Antunes
28David Douline
30Ablie Jallow
36Thomas Lopes
Malek Ishuayed Sanchez
Hậu vệ
2Loun Srdanovic
4Steve Rouiller
6Anthony Baron
18Bradley Mazikou
19Yoan Severin
20Theo Magnin
25Dylan Bronn
Thủ môn
1Joel Mall
32Jeremy Frick
40Marwan Aubert
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.