|
|
|
|
Pafos FC | | |
| | | Thành lập: | 2014-6-10 | | Quốc tịch: | Síp | | Thành phố: | Paphos | | Sân nhà: | Stelios Kyriakides | | Sức chứa: | 9300 | | Địa chỉ: | AE Paphos, Georgios HADJIKYRIACOS, PO Box 60080, CY-8100 PAPHOS, Cyprus | | Website: | http://www.pafosfc.com.cy/ | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.26(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 11thắng(55.00%), 5hòa(25.00%), 4bại(20.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 1hòa(5.00%), 9thua kèo(45.00%). Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 11 |
5 |
4 |
6 |
0 |
2 |
1 |
2 |
0 |
4 |
3 |
2 |
| 55.00% |
25.00% |
20.00% |
75.00% |
0.00% |
25.00% |
33.33% |
66.67% |
0.00% |
44.44% |
33.33% |
22.22% |
| Pafos FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
193 |
367 |
214 |
20 |
398 |
396 |
| Pafos FC - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
165 |
145 |
199 |
142 |
143 |
217 |
272 |
160 |
145 |
| 20.78% |
18.26% |
25.06% |
17.88% |
18.01% |
27.33% |
34.26% |
20.15% |
18.26% |
| Sân nhà |
96 |
74 |
90 |
59 |
58 |
87 |
126 |
72 |
92 |
| 25.46% |
19.63% |
23.87% |
15.65% |
15.38% |
23.08% |
33.42% |
19.10% |
24.40% |
| Sân trung lập |
6 |
13 |
11 |
5 |
2 |
5 |
19 |
10 |
3 |
| 16.22% |
35.14% |
29.73% |
13.51% |
5.41% |
13.51% |
51.35% |
27.03% |
8.11% |
| Sân khách |
63 |
58 |
98 |
78 |
83 |
125 |
127 |
78 |
50 |
| 16.58% |
15.26% |
25.79% |
20.53% |
21.84% |
32.89% |
33.42% |
20.53% |
13.16% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Pafos FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
113 |
5 |
136 |
118 |
10 |
98 |
19 |
22 |
22 |
| 44.49% |
1.97% |
53.54% |
52.21% |
4.42% |
43.36% |
30.16% |
34.92% |
34.92% |
| Sân nhà |
72 |
3 |
84 |
36 |
3 |
25 |
10 |
10 |
8 |
| 45.28% |
1.89% |
52.83% |
56.25% |
4.69% |
39.06% |
35.71% |
35.71% |
28.57% |
| Sân trung lập |
8 |
0 |
7 |
12 |
1 |
2 |
1 |
2 |
2 |
| 53.33% |
0.00% |
46.67% |
80.00% |
6.67% |
13.33% |
20.00% |
40.00% |
40.00% |
| Sân khách |
33 |
2 |
45 |
70 |
6 |
71 |
8 |
10 |
12 |
| 41.25% |
2.50% |
56.25% |
47.62% |
4.08% |
48.30% |
26.67% |
33.33% |
40.00% |
|
|
|
|