|
|
|
|
Avispa Fukuoka | | |
| | | Thành lập: | 1982 | | Quốc tịch: | Nhật Bản | | Thành phố: | Fukuoka | | Sân nhà: | Best Denki Stadium | | Sức chứa: | 22,563 | | Địa chỉ: | Gannosu Recreation Center, 1302-53 Oaza Nata,Higashi-ku, Fukuoka City, Fukuoka 812-0204 | | Website: | http://www.avispa.co.jp/ | | Tuổi cả cầu thủ: | 27.06(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 9hòa(45.00%), 5bại(25.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 2hòa(10.00%), 7thua kèo(35.00%). Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 8trận 1/2H trên, 12trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 6 |
9 |
5 |
4 |
4 |
2 |
0 |
0 |
0 |
2 |
5 |
3 |
| 30.00% |
45.00% |
25.00% |
40.00% |
40.00% |
20.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
20.00% |
50.00% |
30.00% |
| Avispa Fukuoka - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
319 |
417 |
232 |
13 |
496 |
485 |
| Avispa Fukuoka - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
126 |
235 |
263 |
186 |
171 |
286 |
367 |
227 |
101 |
| 12.84% |
23.96% |
26.81% |
18.96% |
17.43% |
29.15% |
37.41% |
23.14% |
10.30% |
| Sân nhà |
76 |
125 |
115 |
89 |
70 |
125 |
174 |
120 |
56 |
| 16.00% |
26.32% |
24.21% |
18.74% |
14.74% |
26.32% |
36.63% |
25.26% |
11.79% |
| Sân trung lập |
5 |
7 |
8 |
4 |
8 |
13 |
7 |
8 |
4 |
| 15.63% |
21.88% |
25.00% |
12.50% |
25.00% |
40.63% |
21.88% |
25.00% |
12.50% |
| Sân khách |
45 |
103 |
140 |
93 |
93 |
148 |
186 |
99 |
41 |
| 9.49% |
21.73% |
29.54% |
19.62% |
19.62% |
31.22% |
39.24% |
20.89% |
8.65% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Avispa Fukuoka - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
148 |
6 |
152 |
239 |
8 |
201 |
65 |
51 |
52 |
| 48.37% |
1.96% |
49.67% |
53.35% |
1.79% |
44.87% |
38.69% |
30.36% |
30.95% |
| Sân nhà |
99 |
4 |
108 |
76 |
3 |
70 |
37 |
23 |
30 |
| 46.92% |
1.90% |
51.18% |
51.01% |
2.01% |
46.98% |
41.11% |
25.56% |
33.33% |
| Sân trung lập |
8 |
0 |
7 |
6 |
0 |
4 |
1 |
1 |
2 |
| 53.33% |
0.00% |
46.67% |
60.00% |
0.00% |
40.00% |
25.00% |
25.00% |
50.00% |
| Sân khách |
41 |
2 |
37 |
157 |
5 |
127 |
27 |
27 |
20 |
| 51.25% |
2.50% |
46.25% |
54.33% |
1.73% |
43.94% |
36.49% |
36.49% |
27.03% |
|
|
|
|