Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Avispa Fukuoka

Thành lập: 1982
Quốc tịch: Nhật Bản
Thành phố: Fukuoka
Sân nhà: Best Denki Stadium
Sức chứa: 22,563
Địa chỉ: Gannosu Recreation Center, 1302-53 Oaza Nata,Higashi-ku, Fukuoka City, Fukuoka 812-0204
Website: http://www.avispa.co.jp/
Tuổi cả cầu thủ: 27.06(bình quân)
Avispa Fukuoka - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
JPN D130/11/25Avispa Fukuoka*1-0Gamba OsakaT0:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
JPN D108/11/25Tokyo Verdy*0-0Avispa FukuokaH0:0HòaDướic0-0Dưới
JPN D126/10/25Avispa Fukuoka*1-0Shonan BellmareT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
JPN D118/10/25FC Machida Zelvia*0-0Avispa FukuokaH0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
JPN D104/10/25Avispa Fukuoka*1-0Yokohama FCT0:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
JPN D127/09/25Avispa Fukuoka1-2Sanfrecce Hiroshima*B1/4:0Thua kèoTrênl0-1Trên
JPN D123/09/25FC Tokyo*1-0Avispa Fukuoka B0:1/4Thua kèoDướil1-0Trên
JPN D120/09/25Yokohama F Marinos*2-0Avispa FukuokaB0:0Thua kèoDướic2-0Trên
JPN D113/09/25Avispa Fukuoka2-4Cerezo Osaka*B1/4:0Thua kèoTrênc1-0Trên
JPN D131/08/25Kashiwa Reysol*2-1Avispa FukuokaB0:3/4Thua 1/2 kèoTrênl1-1Trên
JPN D123/08/25Avispa Fukuoka*0-0Shimizu S-Pulse H0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
JPN D116/08/25Kashima Antlers*1-1Avispa FukuokaH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
JPN D109/08/25 Kawasaki Frontale*2-5Avispa FukuokaT0:1/2Thắng kèoTrênl2-2Trên
JE Cup06/08/25Kashima Antlers*2-2Avispa FukuokaH0:1/2Thắng kèoTrênc1-1Trên
90 phút[2-2],120 phút[3-2]
JPN D127/07/25Urawa Red Diamonds*0-0Avispa FukuokaH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
JPN D121/07/25Avispa Fukuoka*2-2Kyoto Sanga FCH0:0HòaTrênc0-0Dưới
JE Cup16/07/25Avispa Fukuoka*0-0Giravanz KitakyushuH0:1 1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-0],11 mét[4-2]
JPN D128/06/25Avispa Fukuoka0-0Vissel Kobe*H1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
JPN D121/06/25Avispa Fukuoka*3-2Albirex NiigataT0:0Thắng kèoTrênl3-2Trên
JPN D115/06/25Fagiano Okayama*0-1Avispa FukuokaT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 9hòa(45.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 2hòa(10.00%), 7thua kèo(35.00%).
Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 8trận 1/2H trên, 12trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 9 5 4 4 2 0 0 0 2 5 3
30.00% 45.00% 25.00% 40.00% 40.00% 20.00% 0.00% 0.00% 0.00% 20.00% 50.00% 30.00%
Avispa Fukuoka - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 319 417 232 13 496 485
Avispa Fukuoka - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 126 235 263 186 171 286 367 227 101
12.84% 23.96% 26.81% 18.96% 17.43% 29.15% 37.41% 23.14% 10.30%
Sân nhà 76 125 115 89 70 125 174 120 56
16.00% 26.32% 24.21% 18.74% 14.74% 26.32% 36.63% 25.26% 11.79%
Sân trung lập 5 7 8 4 8 13 7 8 4
15.63% 21.88% 25.00% 12.50% 25.00% 40.63% 21.88% 25.00% 12.50%
Sân khách 45 103 140 93 93 148 186 99 41
9.49% 21.73% 29.54% 19.62% 19.62% 31.22% 39.24% 20.89% 8.65%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Avispa Fukuoka - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 148 6 152 239 8 201 65 51 52
48.37% 1.96% 49.67% 53.35% 1.79% 44.87% 38.69% 30.36% 30.95%
Sân nhà 99 4 108 76 3 70 37 23 30
46.92% 1.90% 51.18% 51.01% 2.01% 46.98% 41.11% 25.56% 33.33%
Sân trung lập 8 0 7 6 0 4 1 1 2
53.33% 0.00% 46.67% 60.00% 0.00% 40.00% 25.00% 25.00% 50.00%
Sân khách 41 2 37 157 5 127 27 27 20
51.25% 2.50% 46.25% 54.33% 1.73% 43.94% 36.49% 36.49% 27.03%
Avispa Fukuoka - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
JPN D106/12/2025 13:00Nagoya GrampusVSAvispa Fukuoka
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Shahab Zahedi
10Hisashi Jogo
13Nassim Ben Khalifa
17Wellington Luis de Sousa
18Yuto Iwasaki
22Kazuki Fujimoto
27Shosei Usui
32Abdul Hanan Sani Brown
49Ichika Maeda
50Sonosuke Sato
Hikaru Maeda
Tiền vệ
6Masato Shigemi
8Kazuya Konno
11Tomoya Miki
14Shintaro Nago
15Hiroki Akino
25Yuji Kitajima
52Shohei Takemoto
88Daiki Matsuoka
Hậu vệ
2Masato Yuzawa
3Tatsuki Nara
5Takumi Kamijima
16Itsuki Oda
19Kim Moon Hyeon
20Tomoya Ando
29Yota Maejima
37Masaya Tashiro
40Jurato Ikeda
47Yu Hashimoto
77Takaaki Shichi
Thủ môn
1Takumi Nagaishi
24Yuma Obata
31Masaaki Murakami
51Kazuaki Suganuma
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.