Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Philippines

Quốc tịch: Philippines
Thành phố: Manila
Sân nhà: José Rizal Memorial Stadium
Sức chứa: 30,000
Website: http://www.azkalsfootballteam.com
Tuổi cả cầu thủ: 25.21(bình quân)
Philippines - Phong độ
         trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ASIAN CUP18/11/25Maldives0-2Philippines*T2 1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-2Trên
ASIAN CUP14/10/25Philippines*3-1East TimorT0:3 3/4Thua kèoTrênc0-1Trên
ASIAN CUP09/10/25East Timor(T)1-4Philippines*T2 3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl0-2Trên
ASIAN CUP10/06/25Philippines*2-2TajikistanH0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc1-2Trên
ASIAN CUP25/03/25Philippines*4-1MaldivesT0:2Thắng kèoTrênl2-0Trên
AFF SC30/12/24Thái Lan*2-1PhilippinesB0:1 1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên
90 phút[2-1],2 trận lượt[3-3],120 phút[3-1]
AFF SC27/12/24Philippines2-1Thái Lan*T1 1/4:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
AFF SC21/12/24 Indonesia*0-1PhilippinesT0:3/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
AFF SC18/12/24Philippines1-1Việt Nam*H3/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
AFF SC15/12/24Lào1-1Philippines*H3/4:0Thua kèoDướic1-0Trên
AFF SC12/12/24Philippines(T)*1-1MyanmarH0:1Thua kèoDướic0-1Trên
INTERF14/11/24Hong Kong TrungQuốc*3-1PhilippinesB0:0Thua kèoTrênc1-0Trên
KCTH14/10/24Tajikistan*0-3PhilippinesT0:1/2Thắng kèoTrênl0-0Dưới
KCTH11/10/24Thái Lan*3-1Philippines B0:1 1/2Thua kèoTrênc0-0Dưới
MC08/09/24Philippines(T)0-0Tajikistan*H1:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],11 mét[3-4]
MC04/09/24Malaysia*2-1PhilippinesB0:1 1/2Thắng kèoTrênl1-1Trên
FIFA WCQL11/06/24Indonesia*2-0PhilippinesB0:2HòaDướic1-0Trên
FIFA WCQL06/06/24Việt Nam*3-2PhilippinesB0:1 1/2Thắng kèoTrênl0-0Dưới
FIFA WCQL26/03/24Philippines0-5Iraq*B1 3/4:0Thua kèoTrênl0-3Trên
FIFA WCQL22/03/24Iraq*1-0PhilippinesB0:3Thắng kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 5hòa(25.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 1hòa(5.00%), 8thua kèo(40.00%).
Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 5 8 3 2 1 1 2 0 3 1 7
35.00% 25.00% 40.00% 50.00% 33.33% 16.67% 33.33% 66.67% 0.00% 27.27% 9.09% 63.64%
Philippines - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 55 80 62 7 101 103
Philippines - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 43 31 50 36 44 67 63 33 41
21.08% 15.20% 24.51% 17.65% 21.57% 32.84% 30.88% 16.18% 20.10%
Sân nhà 20 13 16 8 9 14 19 13 20
30.30% 19.70% 24.24% 12.12% 13.64% 21.21% 28.79% 19.70% 30.30%
Sân trung lập 17 8 14 11 11 21 16 9 15
27.87% 13.11% 22.95% 18.03% 18.03% 34.43% 26.23% 14.75% 24.59%
Sân khách 6 10 20 17 24 32 28 11 6
7.79% 12.99% 25.97% 22.08% 31.17% 41.56% 36.36% 14.29% 7.79%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Philippines - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 32 4 33 55 3 31 4 5 3
46.38% 5.80% 47.83% 61.80% 3.37% 34.83% 33.33% 41.67% 25.00%
Sân nhà 17 0 17 10 1 8 2 1 1
50.00% 0.00% 50.00% 52.63% 5.26% 42.11% 50.00% 25.00% 25.00%
Sân trung lập 11 2 9 19 0 9 1 0 0
50.00% 9.09% 40.91% 67.86% 0.00% 32.14% 100.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 4 2 7 26 2 14 1 4 2
30.77% 15.38% 53.85% 61.90% 4.76% 33.33% 14.29% 57.14% 28.57%
Philippines - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ASIAN CUP31/03/2026 20:00TajikistanVSPhilippines
Tôi muốn nói
Tiền đạo
10Bjorn Martin Kristensen
11Uriel Dalapo
13Alex Monis
18Patrick Gerry-Anthony Alcala Reichelt
Leo Maquiling
Javier Gayoso
Tiền vệ
5Scott Woods
6Sandro Miguel Sison Reyes
7Pocholo Bugas
8Michael Baldisimo
17Zico Bailey
19Oskari Kekkonen
24Javier Mariona
Dov Carino
Randy Schneider
Hậu vệ
2Adrian Ugelvik
3Paul Bismarck Tabinas
4Enrique Linares Fernandez, Kike Linares
12Amani Aguinaldo
20Michael Kempter
23Christian Rontini
25Joshua Merino
Santiago Rublico Colminas
Jefferson David Tabinas
Thủ môn
1Patrick Deyto
15Nicholas Guimaraes
16Quincy Kammeraad
Florenco Badelic
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.