Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 5hòa(25.00%), 8bại(40.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 1hòa(5.00%), 8thua kèo(40.00%). Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
5 |
8 |
3 |
2 |
1 |
1 |
2 |
0 |
3 |
1 |
7 |
| 35.00% |
25.00% |
40.00% |
50.00% |
33.33% |
16.67% |
33.33% |
66.67% |
0.00% |
27.27% |
9.09% |
63.64% |
| Philippines - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
55 |
80 |
62 |
7 |
101 |
103 |
| Philippines - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
43 |
31 |
50 |
36 |
44 |
67 |
63 |
33 |
41 |
| 21.08% |
15.20% |
24.51% |
17.65% |
21.57% |
32.84% |
30.88% |
16.18% |
20.10% |
| Sân nhà |
20 |
13 |
16 |
8 |
9 |
14 |
19 |
13 |
20 |
| 30.30% |
19.70% |
24.24% |
12.12% |
13.64% |
21.21% |
28.79% |
19.70% |
30.30% |
| Sân trung lập |
17 |
8 |
14 |
11 |
11 |
21 |
16 |
9 |
15 |
| 27.87% |
13.11% |
22.95% |
18.03% |
18.03% |
34.43% |
26.23% |
14.75% |
24.59% |
| Sân khách |
6 |
10 |
20 |
17 |
24 |
32 |
28 |
11 |
6 |
| 7.79% |
12.99% |
25.97% |
22.08% |
31.17% |
41.56% |
36.36% |
14.29% |
7.79% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Philippines - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
32 |
4 |
33 |
55 |
3 |
31 |
4 |
5 |
3 |
| 46.38% |
5.80% |
47.83% |
61.80% |
3.37% |
34.83% |
33.33% |
41.67% |
25.00% |
| Sân nhà |
17 |
0 |
17 |
10 |
1 |
8 |
2 |
1 |
1 |
| 50.00% |
0.00% |
50.00% |
52.63% |
5.26% |
42.11% |
50.00% |
25.00% |
25.00% |
| Sân trung lập |
11 |
2 |
9 |
19 |
0 |
9 |
1 |
0 |
0 |
| 50.00% |
9.09% |
40.91% |
67.86% |
0.00% |
32.14% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
4 |
2 |
7 |
26 |
2 |
14 |
1 |
4 |
2 |
| 30.77% |
15.38% |
53.85% |
61.90% |
4.76% |
33.33% |
14.29% |
57.14% |
28.57% |
| Philippines - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
| ASIAN CUP | 31/03/2026 20:00 | Tajikistan | VS | Philippines |
|
|
|
|