Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Ulsan HD FC

Thành lập: 1983
Quốc tịch: Hàn Quốc
Thành phố: Ulsan
Sân nhà: Sân vận động bóng đá Ulsan Munsu
Sức chứa: 37987
Địa chỉ: 5,Ok-dong, Nam-gu, Ulsan
Website: http://www.uhfc.tv/main.php
Tuổi cả cầu thủ: 27.73(bình quân)
Ulsan HD FC - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
KOR D130/11/25Ulsan HD FC*0-1Jeju SK FCB0:1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
ACL Elite26/11/25Ulsan HD FC0-0Buriram United*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
KOR D122/11/25Gwangju Football Club*2-0Ulsan HD FCB0:0Thua kèoDướic1-0Trên
KOR D109/11/25Ulsan HD FC*1-0Suwon FCT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
ACL Elite05/11/25Vissel Kobe*1-0Ulsan HD FCB0:1 3/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
KOR D101/11/25FC Anyang3-1Ulsan HD FC* B1/4:0Thua kèoTrênc1-1Trên
KOR D126/10/25Ulsan HD FC*1-1Daegu FCH0:3/4Thua kèoDướic0-1Trên
ACL Elite21/10/25Ulsan HD FC1-0Sanfrecce Hiroshima*T3/4:0Thắng kèoDướil1-0Trên
KOR D118/10/25Ulsan HD FC*2-0Gwangju Football ClubT0:1/4Thắng kèoDướic1-0Trên
KOR D105/10/25Gimcheon Sangmu FC*3-0Ulsan HD FCB0:1/4Thua kèoTrênl1-0Trên
ACL Elite01/10/25ShenHua Thượng Hải*1-1Ulsan HD FCH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
KOR D127/09/25Daegu FC1-1Ulsan HD FC*H1/2:0Thua kèoDướic1-0Trên
KOR D121/09/25Ulsan HD FC*0-0FC AnyangH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
ACL Elite17/09/25Ulsan HD FC*2-1Chengdu Better City FC T0:1/4Thắng kèoTrênl0-1Trên
KOR D113/09/25Pohang Steelers*1-1Ulsan HD FCH0:0HòaDướic1-1Trên
KOR D130/08/25Ulsan HD FC*0-2Jeonbuk Hyundai MotorsB0:1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
KOR D124/08/25FC Seoul*3-2Ulsan HD FCB0:1/4Thua kèoTrênl3-1Trên
KOR D116/08/25Suwon FC4-2Ulsan HD FC*B1/2:0Thua kèoTrênc1-1Trên
KOR D109/08/25Ulsan HD FC*1-0Jeju SK FCT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
KOR D102/08/25Ulsan HD FC*2-3Suwon FCB0:3/4Thua kèoTrênl0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 6hòa(30.00%), 9bại(45.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 1hòa(5.00%), 11thua kèo(55.00%).
Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 6 9 5 3 3 0 0 0 0 3 6
25.00% 30.00% 45.00% 45.45% 27.27% 27.27% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 33.33% 66.67%
Ulsan HD FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 303 463 243 10 544 475
Ulsan HD FC - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 187 298 271 168 95 225 355 266 173
18.35% 29.24% 26.59% 16.49% 9.32% 22.08% 34.84% 26.10% 16.98%
Sân nhà 111 154 128 71 31 98 170 131 96
22.42% 31.11% 25.86% 14.34% 6.26% 19.80% 34.34% 26.46% 19.39%
Sân trung lập 13 11 13 11 5 10 19 13 11
24.53% 20.75% 24.53% 20.75% 9.43% 18.87% 35.85% 24.53% 20.75%
Sân khách 63 133 130 86 59 117 166 122 66
13.38% 28.24% 27.60% 18.26% 12.53% 24.84% 35.24% 25.90% 14.01%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Ulsan HD FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 325 16 280 114 1 76 47 42 49
52.33% 2.58% 45.09% 59.69% 0.52% 39.79% 34.06% 30.43% 35.51%
Sân nhà 213 13 157 20 0 10 14 13 23
55.61% 3.39% 40.99% 66.67% 0.00% 33.33% 28.00% 26.00% 46.00%
Sân trung lập 13 0 17 8 1 7 1 2 1
43.33% 0.00% 56.67% 50.00% 6.25% 43.75% 25.00% 50.00% 25.00%
Sân khách 99 3 106 86 0 59 32 27 25
47.60% 1.44% 50.96% 59.31% 0.00% 40.69% 38.10% 32.14% 29.76%
Ulsan HD FC - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ACL Elite09/12/2025 18:00FC Machida ZelviaVSUlsan HD FC
ACL Elite11/02/2026 18:00Ulsan HD FCVSMelbourne City
ACL Elite18/02/2026 18:00Shanghai PortVSUlsan HD FC
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
11Um Won Sang
16Lee Hee Gyun
18Heo Yool
30Yoon Jae Seok
97Erick Samuel Correa Farias
Tiền vệ
5Jung Woo Young
6Darijan Bojanic
7Ko Seung Beom
10Lee Dong Gyeong
14Lee Jin Hyun
17Gustav Ludwigson
22Kim Min Hyuk
27Lee Chung Yong
36Matias Lacava
72Back In Woo
Hậu vệ
2Cho Hyun Taek
4Seo Myung Kwan
13Kang Sang Woo
15Jung Seung Hyun
19Kim Young Kwon
24Yoon Jong Gyu
26Park Min Seo
28Lee Jae Ik
66Milosz Trojak
96Choi Seok Hyeon
Thủ môn
21Jo Hyun Woo
23Moon Jung In
25Kim Se Hyung
31Ryu Seong Min
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.