Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Jamaica

Thành lập: 1910
Quốc tịch: Jamaica
Thành phố: Kingston
Sân nhà: Independence Park
Sức chứa: 35000
Địa chỉ: 20 St. Lucia Crescent,KINGSTON 5
Website: http://www.jamaicafootballfederation.com
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.12(bình quân)
Jamaica - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPCA19/11/25 Jamaica*0-0CuracaoH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
WCPCA14/11/25Trinidad & Tobago1-1Jamaica*H1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
WCPCA15/10/25Jamaica*4-0BermudaT0:2 3/4Thắng kèoTrênc3-0Trên
WCPCA11/10/25Curacao2-0Jamaica*B1/4:0Thua kèoDướic1-0Trên
WCPCA10/09/25Jamaica*2-0Trinidad & TobagoT0:1 1/4Thắng kèoDướic1-0Trên
WCPCA06/09/25Bermuda0-4Jamaica*T1 1/2:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
Gold Cup25/06/25Panama(T)*4-1JamaicaB0:1/4Thua kèoTrênl3-1Trên
Gold Cup21/06/25Jamaica(T)*2-1GuadeloupeT0:1HòaTrênl2-1Trên
Gold Cup17/06/25Jamaica(T)*0-1GuatemalaB0:1Thua kèoDướil0-1Trên
WCPCA11/06/25Jamaica*3-0GuatemalaT0:1/2Thắng kèoTrênl2-0Trên
WCPCA08/06/25British Virgin Islands0-1Jamaica*T4 1/4:0Thua kèoDướil0-1Trên
INTERF31/05/25Jamaica(T)2-2Nigeria*H3/4:0Thắng kèoTrênc1-1Trên
90 phút[2-2],11 mét[4-5]
INTERF28/05/25Jamaica(T)*3-2Trinidad & TobagoT0:1HòaTrênl1-0Trên
Gold Cup26/03/25Jamaica*3-0St. Vincent & GrenadinesT0:2 1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
Gold Cup22/03/25St. Vincent & Grenadines1-1Jamaica*H1 1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF10/02/25Jamaica*1-1Trinidad & TobagoH0:3/4Thua kèoDướic0-1Trên
INTERF07/02/25Jamaica*1-0Trinidad & TobagoT0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
CON NL19/11/24Mỹ*4-2JamaicaB0:1Thua kèoTrênc3-0Trên
CON NL15/11/24 Jamaica0-1Mỹ*B1/2:0Thua kèoDướil0-1Trên
CON NL15/10/24Jamaica*0-0HondurasH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 6hòa(30.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 2hòa(10.00%), 11thua kèo(55.00%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
9 6 5 5 3 1 2 1 2 2 2 2
45.00% 30.00% 25.00% 55.56% 33.33% 11.11% 40.00% 20.00% 40.00% 33.33% 33.33% 33.33%
Jamaica - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 79 133 62 6 139 141
Jamaica - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 52 51 72 51 54 94 91 53 42
18.57% 18.21% 25.71% 18.21% 19.29% 33.57% 32.50% 18.93% 15.00%
Sân nhà 24 23 28 12 4 19 32 22 18
26.37% 25.27% 30.77% 13.19% 4.40% 20.88% 35.16% 24.18% 19.78%
Sân trung lập 12 14 21 18 18 33 28 12 10
14.46% 16.87% 25.30% 21.69% 21.69% 39.76% 33.73% 14.46% 12.05%
Sân khách 16 14 23 21 32 42 31 19 14
15.09% 13.21% 21.70% 19.81% 30.19% 39.62% 29.25% 17.92% 13.21%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Jamaica - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 36 3 40 53 4 57 9 7 8
45.57% 3.80% 50.63% 46.49% 3.51% 50.00% 37.50% 29.17% 33.33%
Sân nhà 19 1 23 9 1 4 2 4 3
44.19% 2.33% 53.49% 64.29% 7.14% 28.57% 22.22% 44.44% 33.33%
Sân trung lập 12 2 6 17 1 22 5 2 3
60.00% 10.00% 30.00% 42.50% 2.50% 55.00% 50.00% 20.00% 30.00%
Sân khách 5 0 11 27 2 31 2 1 2
31.25% 0.00% 68.75% 45.00% 3.33% 51.67% 40.00% 20.00% 40.00%
Jamaica - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
WCP-PO27/03/2026 10:00New CaledoniaVSJamaica
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Demarai Gray
8Tyreece Campbell
9Kaheim Dixon
10Bobby Reid
11Shamar Nicholson
12Bailey Cadamarteri
19Dujuan Richards
Renaldo Cephas
Rumarn Burrell
Warner Brown
Tiền vệ
14Isaac Hayden
15Jahshaun Anglin
16Karoy Anderson
18Jonathan Russell
Hậu vệ
2Dexter Lembikisa
3Rico Henry
4Mason Holgate
5Ethan Pinnock
6Richard King
17Damion Lowe
21Ian Fray
22Greg Leigh
Joel Latibeaudiere
Thủ môn
1Andre Blake
13Tafari Chambers
23Jahmali Waite
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.