Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

AS Monaco(AS Monaco FC)

Thành lập: 1924-11-23
Quốc tịch: Pháp
Thành phố: Monaco
Sân nhà: Stade Louis II
Sức chứa: 16,360
Địa chỉ: 7, avenue des Castelans BP 698 98014 Monaco cedex
Website: http://www.asmonaco.com/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 24.46(bình quân)
Giá trị đội hình: 330,80 Mill. €
AS Monaco(AS Monaco FC) - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA CL10/12/25AS Monaco*1-0GalatasarayT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
FRA D106/12/25 Stade Brestois 29(T)1-0AS Monaco*B1/2:0Thua kèoDướil1-0Trên
FRA D129/11/25 AS Monaco1-0Paris Saint-Germain*T3/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
UEFA CL27/11/25Pafos FC(T)2-2AS Monaco*H1 1/4:0Thua kèoTrênc1-2Trên
FRA D123/11/25Stade Rennais FC*4-1AS Monaco B0:0Thua kèoTrênl1-0Trên
FRA D109/11/25 AS Monaco*1-4RC LensB0:1/2Thua kèoTrênl1-3Trên
UEFA CL05/11/25 Bodo Glimt*0-1AS MonacoT0:1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
FRA D102/11/25AS Monaco*0-1Paris FCB0:3/4Thua kèoDướil0-0Dưới
FRA D130/10/25FC Nantes3-5AS Monaco*T3/4:0Thắng kèoTrênc2-2Trên
FRA D126/10/25AS Monaco*1-0Toulouse FCT0:1/4Thắng kèoDướil1-0Trên
UEFA CL23/10/25AS Monaco*0-0Tottenham HotspurH0:0HòaDướic0-0Dưới
FRA D119/10/25Angers SCO1-1AS Monaco*H3/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
FRA D105/10/25AS Monaco*2-2Nice H0:1/2Thua kèoTrênc1-2Trên
UEFA CL02/10/25AS Monaco2-2Manchester City*H1 1/2:0Thắng kèoTrênc1-2Trên
FRA D127/09/25FC Lorient3-1AS Monaco* B1/2:0Thua kèoTrênc1-0Trên
FRA D121/09/25AS Monaco*5-2MetzT0:1 1/2Thắng kèoTrênl1-1Trên
UEFA CL19/09/25Club Brugge*4-1AS MonacoB0:1/4Thua kèoTrênl3-0Trên
FRA D114/09/25 Auxerre1-2AS Monaco*T1:0HòaTrênl0-1Trên
FRA D131/08/25AS Monaco*3-2RC Strasbourg Alsace T0:1 1/4Thua 1/2 kèoTrênl1-0Trên
FRA D125/08/25Lille OSC1-0AS Monaco*B1/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 5hòa(25.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 2hòa(10.00%), 11thua kèo(55.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 5 7 5 3 2 0 1 1 3 1 4
40.00% 25.00% 35.00% 50.00% 30.00% 20.00% 0.00% 50.00% 50.00% 37.50% 12.50% 50.00%
AS Monaco(AS Monaco FC) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 327 556 351 32 587 679
AS Monaco(AS Monaco FC) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 313 270 347 181 155 296 397 309 264
24.72% 21.33% 27.41% 14.30% 12.24% 23.38% 31.36% 24.41% 20.85%
Sân nhà 171 135 150 71 48 116 167 150 142
29.74% 23.48% 26.09% 12.35% 8.35% 20.17% 29.04% 26.09% 24.70%
Sân trung lập 20 12 17 10 12 21 17 14 19
28.17% 16.90% 23.94% 14.08% 16.90% 29.58% 23.94% 19.72% 26.76%
Sân khách 122 123 180 100 95 159 213 145 103
19.68% 19.84% 29.03% 16.13% 15.32% 25.65% 34.35% 23.39% 16.61%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
AS Monaco(AS Monaco FC) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 342 24 378 154 6 122 56 36 46
45.97% 3.23% 50.81% 54.61% 2.13% 43.26% 40.58% 26.09% 33.33%
Sân nhà 199 18 241 25 0 18 18 4 10
43.45% 3.93% 52.62% 58.14% 0.00% 41.86% 56.25% 12.50% 31.25%
Sân trung lập 15 0 17 10 2 7 4 3 5
46.88% 0.00% 53.13% 52.63% 10.53% 36.84% 33.33% 25.00% 41.67%
Sân khách 128 6 120 119 4 97 34 29 31
50.39% 2.36% 47.24% 54.09% 1.82% 44.09% 36.17% 30.85% 32.98%
AS Monaco(AS Monaco FC) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
FRA D115/12/2025 03:45Olympique de MarseilleVSAS Monaco
FRA Cup21/12/2025 21:45AuxerreVSAS Monaco
FRA D103/01/2026 23:59AS MonacoVSOlympique Lyonnais
FRA D117/01/2026 02:00AS MonacoVSFC Lorient
UEFA CL21/01/2026 04:00Real MadridVSAS Monaco
FRA D125/01/2026 02:00Le Havre ACVSAS Monaco
UEFA CL29/01/2026 04:00AS MonacoVSJuventus
FRA D101/02/2026 04:05AS MonacoVSStade Rennais FC
FRA D108/02/2026 23:59NiceVSAS Monaco
FRA D115/02/2026 23:59AS MonacoVSFC Nantes
FRA D122/02/2026 23:59RC LensVSAS Monaco
FRA D101/03/2026 23:59AS MonacoVSAngers SCO
FRA D108/03/2026 23:59Paris Saint-GermainVSAS Monaco
FRA D115/03/2026 23:59AS MonacoVSStade Brestois 29
FRA D122/03/2026 23:59Olympique LyonnaisVSAS Monaco
FRA D105/04/2026 23:00AS MonacoVSOlympique de Marseille
FRA D112/04/2026 23:00Paris FCVSAS Monaco
FRA D119/04/2026 23:00AS MonacoVSAuxerre
FRA D126/04/2026 23:00Toulouse FCVSAS Monaco
FRA D103/05/2026 23:00MetzVSAS Monaco
FRA D109/05/2026 23:00AS MonacoVSLille OSC
FRA D116/05/2026 23:00RC Strasbourg AlsaceVSAS Monaco
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Folarin Balogun
14Mika Biereth
19George Ilenikhena
21Lucas Michal
29Paris Brunner
31Anssumane Fati
Tiền vệ
6Denis Lemi Zakaria Lako Lado
8Paul Pogba
10Aleksandr Golovin
11Maghnes Akliouche
15Lamine Camara
17Stanis Idumbo-Muzambo
18Takumi Minamino
23Aladji Bamba
27Krepin Diatta
28Mamadou Coulibaly
Hậu vệ
2Vanderson de Oliveira Campos
3Eric Dier
4Jordan Teze
5Thilo Kehrer
12Caio Henrique Oliveira Silva
13Christian Mawissa Elebi
20Kassoum Ouattara
22Mohammed Salisu
Thủ môn
1Lukas Hradecky
16Philipp Kohn
40Jules Stawiecki
50Yann Lienard

Thông tin chuyển nhượng
Chuyển vào cầu thủ:
Stanis Idumbo-Muzambo
Lukas Hradecky
Paul Pogba
Eric Dier
Anssumane Fati
Chuyển ra cầu thủ:
Breel Donald Embolo
Eliesse Ben Seghir
Myron Boadu
Soungoutou Magassa
Wilfried Stephane Singo
Radoslaw Majecki
Saimon Bouabre
Edan Diop
Chrislain Matsima
Ismail Jakobs
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.