Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Midtjylland(FC Midtjylland)

Thành lập: 1999-2-2
Quốc tịch: Đan Mạch
Thành phố: Herning
Sân nhà: MCH Arena
Sức chứa: 12,148
Địa chỉ: Merkurvej 501, 7400 Herning
Website: http://www.fcm.dk/
Email: [email protected]
Midtjylland(FC Midtjylland) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
DEN Cup15/12/25 FC Nordsjaelland2-1Midtjylland*B1/4:0Thua kèoTrênl1-0Trên
UEFA EL12/12/25Midtjylland*1-0GenkT0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil1-0Trên
DEN SASL07/12/25Viborg3-3Midtjylland*H3/4:0Thua kèoTrênc2-0Trên
DEN Cup05/12/25Midtjylland*5-1FC NordsjaellandT0:1 1/2Thắng kèoTrênc3-0Trên
DEN SASL30/11/25Midtjylland*6-0FC NordsjaellandT0:1/2Thắng kèoTrênc4-0Trên
UEFA EL28/11/25AS Roma*2-1MidtjyllandB0:1HòaTrênl1-0Trên
DEN SASL24/11/25Sonderjyske2-1Midtjylland* B1:0Thua kèoTrênl1-1Trên
DEN SASL09/11/25Randers FC0-2Midtjylland*T3/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA EL07/11/25Midtjylland*3-1CelticT0:1/2Thắng kèoTrênc3-0Trên
DEN SASL04/11/25Midtjylland*1-1Aarhus AGFH0:3/4Thua kèoDướic0-1Trên
DEN Cup31/10/25Midtjylland*4-0Silkeborg IFT0:1 1/4Thắng kèoTrênc0-0Dưới
DEN SASL26/10/25Fredericia0-4Midtjylland*T1 1/2:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
UEFA EL24/10/25Maccabi Tel Aviv(T)0-3Midtjylland*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
DEN SASL19/10/25Midtjylland*5-1VejleT0:1 1/2Thắng kèoTrênc4-0Trên
DEN SASL05/10/25 FC Copenhague*1-1MidtjyllandH0:3/4Thắng kèoDướic0-1Trên
UEFA EL03/10/25Nottingham Forest*2-3MidtjyllandT0:1 1/2Thắng kèoTrênl1-2Trên
DEN SASL30/09/25Midtjylland*2-1Randers FCT0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl0-0Dưới
UEFA EL25/09/25Midtjylland*2-0SK Sturm GrazT0:1Thắng kèoDướic1-0Trên
DEN SASL20/09/25Midtjylland*2-0ViborgT0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
DEN Cup17/09/25Aalborg BK0-3Midtjylland*T1 1/2:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 14thắng(70.00%), 3hòa(15.00%), 3bại(15.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 15thắng kèo(75.00%), 1hòa(5.00%), 4thua kèo(20.00%).
Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
14 3 3 9 1 0 1 0 0 4 2 3
70.00% 15.00% 15.00% 90.00% 10.00% 0.00% 100.00% 0.00% 0.00% 44.44% 22.22% 33.33%
Midtjylland(FC Midtjylland) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 209 519 378 31 558 579
Midtjylland(FC Midtjylland) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 328 249 249 167 144 187 341 320 289
28.85% 21.90% 21.90% 14.69% 12.66% 16.45% 29.99% 28.14% 25.42%
Sân nhà 165 131 99 55 45 66 136 141 152
33.33% 26.46% 20.00% 11.11% 9.09% 13.33% 27.47% 28.48% 30.71%
Sân trung lập 37 19 29 21 11 19 36 28 34
31.62% 16.24% 24.79% 17.95% 9.40% 16.24% 30.77% 23.93% 29.06%
Sân khách 126 99 121 91 88 102 169 151 103
24.00% 18.86% 23.05% 17.33% 16.76% 19.43% 32.19% 28.76% 19.62%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Midtjylland(FC Midtjylland) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 369 26 329 123 3 115 47 35 38
50.97% 3.59% 45.44% 51.04% 1.24% 47.72% 39.17% 29.17% 31.67%
Sân nhà 205 19 177 27 0 18 10 9 11
51.12% 4.74% 44.14% 60.00% 0.00% 40.00% 33.33% 30.00% 36.67%
Sân trung lập 37 3 39 14 0 7 4 5 4
46.84% 3.80% 49.37% 66.67% 0.00% 33.33% 30.77% 38.46% 30.77%
Sân khách 127 4 113 82 3 90 33 21 23
52.05% 1.64% 46.31% 46.86% 1.71% 51.43% 42.86% 27.27% 29.87%
Midtjylland(FC Midtjylland) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
UEFA EL23/01/2026 01:45BrannVSMidtjylland
UEFA EL30/01/2026 04:00MidtjyllandVSDinamo Zagreb
DEN SASL09/02/2026 01:00MidtjyllandVSFC Copenhague
DEN SASL16/02/2026 01:00Odense BKVSMidtjylland
DEN SASL23/02/2026 01:00Silkeborg IFVSMidtjylland
DEN SASL02/03/2026 01:00MidtjyllandVSBrondby IF
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Franculino Gluda Dju
10Cho Gue Sung
14Edward Chilufya
41Mikel Gogorza
74Jose Francisco dos Santos Junior
90Friday Etim
Tiền vệ
8Philip Billing
11Dario Osorio
19Pedro Bravo
20Valdemar Andreasen
21Denil Castillo
33Alamara Djabi
58Aral Simsir
80Daniel Filipe Bandeira e Silva, Dani Silva
Hậu vệ
3Lee Han Beom
4Ousmane Diao
6Martin Erlic
13Adam Gabriel
22Mads Bech Sorensen
29Paulo Victor da Silva,Paulinho
32Victor Gustafsen
35Villads Rutkjaer
43Kevin Mbabu
55Victor Bak Jensen
Thủ môn
1Jonas Lossl
16Elias Rafn Olafsson
30Ovie Ejeheri
31Liam Selin
60Mark Ugboh
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.