Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Metz(FC Metz)

Thành lập: 1932-3-23
Quốc tịch: Pháp
Thành phố: Metz
Sân nhà: Saint-Symphorien
Sức chứa: 28,786
Địa chỉ: Stade Saint Symphorien Nouvelle Tribune,BP 40292,57006, Metz Cedex 1
Website: http://www.fcmetz.com
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 25.46(bình quân)
Giá trị đội hình: 51,55 Mill. €
Metz(FC Metz) - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
FRA D118/01/26RC Strasbourg Alsace*2-1MetzB0:1 1/4Thắng 1/2 kèoTrênl2-1Trên
FRA Cup12/01/26Metz*0-4Montpellier HSCB0:1/2Thua kèoTrênc0-2Trên
FRA D105/01/26FC Lorient*1-1MetzH0:3/4Thắng kèoDướic0-1Trên
FRA Cup20/12/25Biesheim0-3Metz*T3/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
FRA D114/12/25Metz2-3Paris Saint-Germain*B2:0Thắng kèoTrênl1-2Trên
FRA D108/12/25Auxerre*3-1MetzB0:1/2Thua kèoTrênc2-1Trên
FRA D129/11/25Metz0-1Stade Rennais FC*B1/2:0Thua kèoDướil0-1Trên
FRA D124/11/25Stade Brestois 29*3-2MetzB0:3/4Thua 1/2 kèoTrênl1-1Trên
FRA D110/11/25Metz2-1Nice*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
FRA D103/11/25FC Nantes*0-2MetzT0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
FRA D130/10/25 Metz2-0RC Lens*T1 1/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
FRA D126/10/25Lille OSC*6-1MetzB0:1 3/4Thua kèoTrênl2-0Trên
FRA D119/10/25Toulouse FC*4-0Metz B0:1Thua kèoTrênc2-0Trên
FRA D104/10/25Metz0-3Olympique de Marseille*B1:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
FRA D128/09/25Metz*0-0Le Havre ACH0:0HòaDướic0-0Dưới
FRA D121/09/25AS Monaco*5-2MetzB0:1 1/2Thua kèoTrênl1-1Trên
FRA D114/09/25Metz*1-1Angers SCOH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
FRA D131/08/25Paris FC*3-2Metz B0:1/2Thua kèoTrênl1-1Trên
FRA D124/08/25Olympique Lyonnais*3-0MetzB0:1 1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
FRA D117/08/25Metz0-1RC Strasbourg Alsace*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 3hòa(15.00%), 13bại(65.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 1hòa(5.00%), 12thua kèo(60.00%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
4 3 13 2 2 5 0 0 0 2 1 8
20.00% 15.00% 65.00% 22.22% 22.22% 55.56% 0.00% 0.00% 0.00% 18.18% 9.09% 72.73%
Metz(FC Metz) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 333 504 226 18 535 546
Metz(FC Metz) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 173 226 302 198 182 335 386 215 145
16.00% 20.91% 27.94% 18.32% 16.84% 30.99% 35.71% 19.89% 13.41%
Sân nhà 101 115 132 89 63 130 175 117 78
20.20% 23.00% 26.40% 17.80% 12.60% 26.00% 35.00% 23.40% 15.60%
Sân trung lập 6 9 17 13 5 17 21 6 6
12.00% 18.00% 34.00% 26.00% 10.00% 34.00% 42.00% 12.00% 12.00%
Sân khách 66 102 153 96 114 188 190 92 61
12.43% 19.21% 28.81% 18.08% 21.47% 35.40% 35.78% 17.33% 11.49%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Metz(FC Metz) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 186 11 184 223 13 199 47 62 60
48.82% 2.89% 48.29% 51.26% 2.99% 45.75% 27.81% 36.69% 35.50%
Sân nhà 144 7 135 37 4 50 20 29 33
50.35% 2.45% 47.20% 40.66% 4.40% 54.95% 24.39% 35.37% 40.24%
Sân trung lập 6 0 10 11 0 6 3 4 4
37.50% 0.00% 62.50% 64.71% 0.00% 35.29% 27.27% 36.36% 36.36%
Sân khách 36 4 39 175 9 143 24 29 23
45.57% 5.06% 49.37% 53.52% 2.75% 43.73% 31.58% 38.16% 30.26%
Metz(FC Metz) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
FRA D126/01/2026 00:15MetzVSOlympique Lyonnais
FRA D102/02/2026 00:15Angers SCOVSMetz
FRA D107/02/2026 03:45MetzVSLille OSC
FRA D115/02/2026 23:59MetzVSAuxerre
FRA D122/02/2026 23:59Paris Saint-GermainVSMetz
FRA D101/03/2026 23:59MetzVSStade Brestois 29
FRA D108/03/2026 23:59RC LensVSMetz
FRA D115/03/2026 23:59MetzVSToulouse FC
FRA D122/03/2026 23:59Stade Rennais FCVSMetz
FRA D105/04/2026 23:00MetzVSFC Nantes
FRA D112/04/2026 23:00Olympique de MarseilleVSMetz
FRA D119/04/2026 23:00MetzVSParis FC
FRA D126/04/2026 23:00Le Havre ACVSMetz
FRA D103/05/2026 23:00MetzVSAS Monaco
FRA D109/05/2026 23:00MetzVSFC Lorient
FRA D116/05/2026 23:00NiceVSMetz
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Georgiy Tsitaishvili
9Giorgi Abuashvili
10Gauthier Hein
11Malick Mbaye
14Cheikh Tidiane Sabaly
17Joseph Mangondo
19Morgan Bokele
23Ibou Sane
30Habib Diallo
99Joel Joshoghene Asoro
Nathan Mbala
Tiền vệ
5Jean-Philippe Gbamin
8Boubacar Traore
12Alpha Toure
20Jessy Deminguet
21Benjamin Stambouli
29Ismael Guerti
Hậu vệ
2Maxime Colin
4Michel Mboula
15Terry Yegbe
25Cleo Melieres
27Yannis Lawson
38Sadibou Sane
39Koffi Kouao
97Fode Ballo-Toure
Thủ môn
1Jonathan Fischer
61Papa Mamadou Sy
Ousmane Ba
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.