|
|
|
|
Metz(FC Metz) | | |
| | | Thành lập: | 1932-3-23 | | Quốc tịch: | Pháp | | Thành phố: | Metz | | Sân nhà: | Saint-Symphorien | | Sức chứa: | 28,786 | | Địa chỉ: | Stade Saint Symphorien Nouvelle Tribune,BP 40292,57006, Metz Cedex 1 | | Website: | http://www.fcmetz.com | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 25.46(bình quân) | | Giá trị đội hình: | 51,55 Mill. € |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 3hòa(15.00%), 13bại(65.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 1hòa(5.00%), 12thua kèo(60.00%). Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 4 |
3 |
13 |
2 |
2 |
5 |
0 |
0 |
0 |
2 |
1 |
8 |
| 20.00% |
15.00% |
65.00% |
22.22% |
22.22% |
55.56% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
18.18% |
9.09% |
72.73% |
| Metz(FC Metz) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
333 |
504 |
226 |
18 |
535 |
546 |
| Metz(FC Metz) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
173 |
226 |
302 |
198 |
182 |
335 |
386 |
215 |
145 |
| 16.00% |
20.91% |
27.94% |
18.32% |
16.84% |
30.99% |
35.71% |
19.89% |
13.41% |
| Sân nhà |
101 |
115 |
132 |
89 |
63 |
130 |
175 |
117 |
78 |
| 20.20% |
23.00% |
26.40% |
17.80% |
12.60% |
26.00% |
35.00% |
23.40% |
15.60% |
| Sân trung lập |
6 |
9 |
17 |
13 |
5 |
17 |
21 |
6 |
6 |
| 12.00% |
18.00% |
34.00% |
26.00% |
10.00% |
34.00% |
42.00% |
12.00% |
12.00% |
| Sân khách |
66 |
102 |
153 |
96 |
114 |
188 |
190 |
92 |
61 |
| 12.43% |
19.21% |
28.81% |
18.08% |
21.47% |
35.40% |
35.78% |
17.33% |
11.49% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Metz(FC Metz) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
186 |
11 |
184 |
223 |
13 |
199 |
47 |
62 |
60 |
| 48.82% |
2.89% |
48.29% |
51.26% |
2.99% |
45.75% |
27.81% |
36.69% |
35.50% |
| Sân nhà |
144 |
7 |
135 |
37 |
4 |
50 |
20 |
29 |
33 |
| 50.35% |
2.45% |
47.20% |
40.66% |
4.40% |
54.95% |
24.39% |
35.37% |
40.24% |
| Sân trung lập |
6 |
0 |
10 |
11 |
0 |
6 |
3 |
4 |
4 |
| 37.50% |
0.00% |
62.50% |
64.71% |
0.00% |
35.29% |
27.27% |
36.36% |
36.36% |
| Sân khách |
36 |
4 |
39 |
175 |
9 |
143 |
24 |
29 |
23 |
| 45.57% |
5.06% |
49.37% |
53.52% |
2.75% |
43.73% |
31.58% |
38.16% |
30.26% |
|
|
|
|