|
|
|
|
Mozambique | | |
| | | Quốc tịch: | Mozambique | | Thành phố: | Maputo | | Sức chứa: | 42,000 | | Tuổi cả cầu thủ: | 28.43(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 4hòa(20.00%), 9bại(45.00%). Cộng 18 trận mở kèo: 8thắng kèo(44.44%), 0hòa(0.00%), 10thua kèo(55.56%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
4 |
9 |
2 |
1 |
4 |
3 |
2 |
0 |
2 |
1 |
5 |
| 35.00% |
20.00% |
45.00% |
28.57% |
14.29% |
57.14% |
60.00% |
40.00% |
0.00% |
25.00% |
12.50% |
62.50% |
| Mozambique - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
76 |
94 |
39 |
2 |
106 |
105 |
| Mozambique - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
23 |
39 |
61 |
40 |
48 |
86 |
74 |
32 |
19 |
| 10.90% |
18.48% |
28.91% |
18.96% |
22.75% |
40.76% |
35.07% |
15.17% |
9.00% |
| Sân nhà |
13 |
13 |
24 |
13 |
7 |
26 |
23 |
11 |
10 |
| 18.57% |
18.57% |
34.29% |
18.57% |
10.00% |
37.14% |
32.86% |
15.71% |
14.29% |
| Sân trung lập |
9 |
10 |
22 |
11 |
14 |
26 |
18 |
15 |
7 |
| 13.64% |
15.15% |
33.33% |
16.67% |
21.21% |
39.39% |
27.27% |
22.73% |
10.61% |
| Sân khách |
1 |
16 |
15 |
16 |
27 |
34 |
33 |
6 |
2 |
| 1.33% |
21.33% |
20.00% |
21.33% |
36.00% |
45.33% |
44.00% |
8.00% |
2.67% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Mozambique - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
15 |
0 |
22 |
46 |
7 |
39 |
8 |
6 |
4 |
| 40.54% |
0.00% |
59.46% |
50.00% |
7.61% |
42.39% |
44.44% |
33.33% |
22.22% |
| Sân nhà |
9 |
0 |
11 |
13 |
1 |
4 |
3 |
2 |
2 |
| 45.00% |
0.00% |
55.00% |
72.22% |
5.56% |
22.22% |
42.86% |
28.57% |
28.57% |
| Sân trung lập |
5 |
0 |
9 |
13 |
3 |
12 |
4 |
4 |
2 |
| 35.71% |
0.00% |
64.29% |
46.43% |
10.71% |
42.86% |
40.00% |
40.00% |
20.00% |
| Sân khách |
1 |
0 |
2 |
20 |
3 |
23 |
1 |
0 |
0 |
| 33.33% |
0.00% |
66.67% |
43.48% |
6.52% |
50.00% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
|
|
|
|