Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Pakhtakor Tashkent

Thành lập: 1956-4-8
Quốc tịch: Uzbekistan
Thành phố: Ta-sken
Sân nhà: Pakhtakor Central Stadium
Sức chứa: 35,000
Địa chỉ: Ta-sken
Website: http://www.pakhtakor.uz/
Tuổi cả cầu thủ: 25.39(bình quân)
Pakhtakor Tashkent - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UZB PFL29/11/25Navbahor Namangan1-1Pakhtakor Tashkent* H3/4:0Thua kèoDướic0-1Trên
UZB PFL20/11/25Pakhtakor Tashkent*1-0Nasaf QarshiT0:1/2Thắng kèoDướil1-0Trên
UZB PFL08/11/25FC Kokand 19120-0Pakhtakor Tashkent*H1 1/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
UZB PFL03/11/25Pakhtakor Tashkent*4-2FC BunyodkorT0:1 1/2Thắng kèoTrênc3-0Trên
UZB Cup29/10/25Pakhtakor Tashkent(T)*1-0FK BuxoroT0:1 1/4Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
UZB PFL23/10/25 Xorazm Urganch0-1Pakhtakor Tashkent* T3/4:0Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
UZB PFL19/10/25Pakhtakor Tashkent*3-0Qizilqum Zarafshon T0:1 1/2Thắng kèoTrênl2-0Trên
UZB PFL04/10/25FK Buxoro0-4Pakhtakor Tashkent*T1:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
UZB PFL29/09/25Pakhtakor Tashkent*1-0Surkhon TermizT0:1 1/4Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
UZB Cup25/09/25Pakhtakor Tashkent*0-0Dinamo SamarqandH0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-0],11 mét[4-2]
UZB PFL19/09/25Shurtan Guzar0-0Pakhtakor Tashkent*H1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
UZB PFL13/09/25 Pakhtakor Tashkent*2-1Neftchi FerganaT0:1/4Thắng kèoTrênl2-1Trên
UZB Cup26/08/25Pakhtakor Tashkent(T)*3-1Mashal MuborakT0:1 1/2Thắng kèoTrênc3-0Trên
UZB PFL22/08/25 FK Andijan2-6Pakhtakor Tashkent* T3/4:0Thắng kèoTrênc0-3Trên
UZB PFL15/08/25Pakhtakor Tashkent*2-0Sogdiana JizzaxT0:3/4Thắng kèoDướic1-0Trên
UZB PFL11/08/25 Dinamo Samarqand1-1Pakhtakor Tashkent*H1/2:0Thua kèoDướic1-0Trên
UZB PFL05/08/25Pakhtakor Tashkent*1-2AGMKB0:3/4Thua kèoTrênl0-1Trên
UZB PFL01/08/25Mashal Muborak0-1Pakhtakor Tashkent*T1 1/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
UZB PFL06/07/25Pakhtakor Tashkent*2-0Navbahor NamanganT0:1/2Thắng kèoDướic1-0Trên
UZB Cup02/07/25Pakhtakor Tashkent*2-1FK Olympic Tashkent BT0:2 1/4Thua kèoTrênl1-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 14thắng(70.00%), 5hòa(25.00%), 1bại(5.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 0hòa(0.00%), 10thua kèo(50.00%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
14 5 1 8 1 1 2 0 0 4 4 0
70.00% 25.00% 5.00% 80.00% 10.00% 10.00% 100.00% 0.00% 0.00% 50.00% 50.00% 0.00%
Pakhtakor Tashkent - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 196 341 191 21 397 352
Pakhtakor Tashkent - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 230 193 155 95 76 150 226 185 188
30.71% 25.77% 20.69% 12.68% 10.15% 20.03% 30.17% 24.70% 25.10%
Sân nhà 139 98 59 31 14 42 89 98 112
40.76% 28.74% 17.30% 9.09% 4.11% 12.32% 26.10% 28.74% 32.84%
Sân trung lập 13 10 20 16 15 25 27 10 12
17.57% 13.51% 27.03% 21.62% 20.27% 33.78% 36.49% 13.51% 16.22%
Sân khách 78 85 76 48 47 83 110 77 64
23.35% 25.45% 22.75% 14.37% 14.07% 24.85% 32.93% 23.05% 19.16%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Pakhtakor Tashkent - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 208 21 220 51 0 48 6 9 15
46.33% 4.68% 49.00% 51.52% 0.00% 48.48% 20.00% 30.00% 50.00%
Sân nhà 117 11 113 7 0 2 1 5 3
48.55% 4.56% 46.89% 77.78% 0.00% 22.22% 11.11% 55.56% 33.33%
Sân trung lập 13 1 17 15 0 13 1 1 6
41.94% 3.23% 54.84% 53.57% 0.00% 46.43% 12.50% 12.50% 75.00%
Sân khách 78 9 90 29 0 33 4 3 6
44.07% 5.08% 50.85% 46.77% 0.00% 53.23% 30.77% 23.08% 46.15%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
6Mukhammadali Urinboev
11Igor Sergeev
17Dostonbek Khamdamov
18Saidumarkhon Saidnurullaev
22Umar Adkhamzoda
30Otabek Jurakuziev
31Mukhammadali Usmonov
50Flamarion Junior
94Jose Brayan Riascos Valencia
99Ulugbek Khoshimov
Tiền vệ
8Diyor Kholmatov
9Ibrokhim Ibrokhimov
21Bashar Resan Bonyan
23Abdurauf Buriev
27Sardor Sabirkhodjaev
47Jonatan Lucca
Hậu vệ
3Shakhzod Azmiddinov
4Abdulla Abdullaev
5Mukhammadkodir Khamraliev
7Khozhiakbar Alidzhanov
15Diyor Ortikboev
20Dilshod Abdullaev
44Makhmud Makhamadzhonov
55Mukhammadrasul Abdumazhidov
77Dilshod Saitov
Thủ môn
1Nikita Shevchenko
12Vladimir Nazarov
19Jhonatan Luiz da Siqueira
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.