Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Neftchi Fergana

Thành lập: 1962
Quốc tịch: Uzbekistan
Thành phố: Fergana
Sân nhà: Istiqlol Stadium
Sức chứa: 20,000
Website: http://fcneftchi.uz/
Neftchi Fergana - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INT CF16/01/26NK Aluminij(T)1-2Neftchi FerganaT  Trênl0-1Trên
INT CF12/01/26Qarabag5-0Neftchi FerganaB  Trênl4-0Trên
UZB PFL30/11/25Xorazm Urganch2-0Neftchi Fergana*B1 1/4:0Thua kèoDướic1-0Trên
UZB PFL22/11/25Neftchi Fergana*4-1Qizilqum ZarafshonT0:1 3/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
UZB PFL07/11/25FK Buxoro1-1Neftchi Fergana* H3/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
UZB PFL02/11/25Neftchi Fergana*2-1Surkhon TermizT0:1 1/4Thua 1/2 kèoTrênl1-0Trên
UZB PFL25/10/25Shurtan Guzar0-2Neftchi Fergana*T1 1/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
UZB PFL19/10/25Neftchi Fergana*1-0AGMKT0:1HòaDướil1-0Trên
UZB PFL05/10/25Neftchi Fergana*2-0FK AndijanT0:1 1/4Thắng kèoDướic1-0Trên
UZB PFL30/09/25Sogdiana Jizzax0-1Neftchi Fergana*T0:0Thắng kèoDướil0-1Trên
UZB PFL20/09/25Neftchi Fergana*2-1Dinamo SamarqandT0:1HòaTrênl1-1Trên
UZB PFL13/09/25 Pakhtakor Tashkent*2-1Neftchi FerganaB0:1/4Thua kèoTrênl2-1Trên
UZB PFL21/08/25Neftchi Fergana*3-0Mashal MuborakT0:1 1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên
UZB PFL16/08/25Navbahor Namangan0-1Neftchi Fergana*T0:0Thắng kèoDướil0-1Trên
UZB PFL11/08/25 Neftchi Fergana1-0Nasaf Qarshi*T0:0Thắng kèoDướil1-0Trên
UZB PFL07/08/25FC Kokand 19121-2Neftchi Fergana*T1 1/4:0Thua 1/2 kèoTrênl0-1Trên
UZB PFL02/08/25Neftchi Fergana*1-2FC BunyodkorB0:3/4Thua kèoTrênl0-0Dưới
UZB PFL07/07/25Neftchi Fergana*2-0Xorazm UrganchT0:1 1/2Thắng kèoDướic1-0Trên
UZB PFL02/07/25Dinamo Samarqand0-2Neftchi Fergana*T1/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
UZB PFL28/06/25Qizilqum Zarafshon1-1Neftchi Fergana*H1:0Thua kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 14thắng(70.00%), 2hòa(10.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 18 trận mở kèo: 9thắng kèo(50.00%), 2hòa(11.11%), 7thua kèo(38.89%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 17trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
14 2 4 8 0 1 1 0 0 5 2 3
70.00% 10.00% 20.00% 88.89% 0.00% 11.11% 100.00% 0.00% 0.00% 50.00% 20.00% 30.00%
Neftchi Fergana - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 183 280 127 6 318 278
Neftchi Fergana - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 117 124 140 118 97 186 200 113 97
19.63% 20.81% 23.49% 19.80% 16.28% 31.21% 33.56% 18.96% 16.28%
Sân nhà 78 78 56 45 26 64 88 62 69
27.56% 27.56% 19.79% 15.90% 9.19% 22.61% 31.10% 21.91% 24.38%
Sân trung lập 2 6 4 2 2 5 5 5 1
12.50% 37.50% 25.00% 12.50% 12.50% 31.25% 31.25% 31.25% 6.25%
Sân khách 37 40 80 71 69 117 107 46 27
12.46% 13.47% 26.94% 23.91% 23.23% 39.39% 36.03% 15.49% 9.09%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Neftchi Fergana - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 86 10 86 84 4 86 13 12 9
47.25% 5.49% 47.25% 48.28% 2.30% 49.43% 38.24% 35.29% 26.47%
Sân nhà 65 10 55 26 3 22 7 4 3
50.00% 7.69% 42.31% 50.98% 5.88% 43.14% 50.00% 28.57% 21.43%
Sân trung lập 3 0 1 2 0 3 0 0 0
75.00% 0.00% 25.00% 40.00% 0.00% 60.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 18 0 30 56 1 61 6 8 6
37.50% 0.00% 62.50% 47.46% 0.85% 51.69% 30.00% 40.00% 30.00%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Shohruh Gadoev
17Mukhammadali Giyosov
22Toma Tabatadze
32Zoran Marusic
77Bilolkhon Toshmirzaev
Tiền vệ
5Ikrom Alibaev
7Abror Izmailov
8Vladimir Jovovic
10Djamshid Iskandarov
11Kuvondyk Ruziev
23Jovan Dokic
24Gulom Gulyamov
Asilbek Jumaev
Rustambek Fomin
Hậu vệ
4Bojan Ciger
6Ibrokhimkhalil Yuldoshev
14Jamshid Boltaboev
20Anvarjon Gofurov
21Mukhsinjon Ubaydullaev
33Shokhrukhbek Yokubjonov
34Farrukh Sayfiev
Thủ môn
1Botir Ergashev
25Eldorbek Suyunov
35Asror Kenzhaev
45Akbar Turaev
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.