Cộng 20 trận đấu: 15thắng(75.00%), 1hòa(5.00%), 4bại(20.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 2hòa(10.00%), 7thua kèo(35.00%). Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 15 |
1 |
4 |
8 |
0 |
3 |
0 |
0 |
0 |
7 |
1 |
1 |
| 75.00% |
5.00% |
20.00% |
72.73% |
0.00% |
27.27% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
77.78% |
11.11% |
11.11% |
| Rochdale(Rochdale A.F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
295 |
585 |
327 |
22 |
646 |
583 |
| Rochdale(Rochdale A.F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
235 |
230 |
314 |
257 |
193 |
325 |
396 |
287 |
221 |
| 19.12% |
18.71% |
25.55% |
20.91% |
15.70% |
26.44% |
32.22% |
23.35% |
17.98% |
| Sân nhà |
140 |
112 |
174 |
113 |
76 |
146 |
189 |
150 |
130 |
| 22.76% |
18.21% |
28.29% |
18.37% |
12.36% |
23.74% |
30.73% |
24.39% |
21.14% |
| Sân trung lập |
0 |
1 |
0 |
2 |
0 |
0 |
1 |
2 |
0 |
| 0.00% |
33.33% |
0.00% |
66.67% |
0.00% |
0.00% |
33.33% |
66.67% |
0.00% |
| Sân khách |
95 |
117 |
140 |
142 |
117 |
179 |
206 |
135 |
91 |
| 15.55% |
19.15% |
22.91% |
23.24% |
19.15% |
29.30% |
33.72% |
22.09% |
14.89% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Rochdale(Rochdale A.F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
221 |
6 |
263 |
239 |
6 |
206 |
85 |
65 |
72 |
| 45.10% |
1.22% |
53.67% |
52.99% |
1.33% |
45.68% |
38.29% |
29.28% |
32.43% |
| Sân nhà |
166 |
5 |
206 |
62 |
0 |
54 |
39 |
35 |
25 |
| 44.03% |
1.33% |
54.64% |
53.45% |
0.00% |
46.55% |
39.39% |
35.35% |
25.25% |
| Sân trung lập |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
1 |
| 100.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
| Sân khách |
54 |
1 |
57 |
177 |
6 |
151 |
46 |
30 |
46 |
| 48.21% |
0.89% |
50.89% |
52.99% |
1.80% |
45.21% |
37.70% |
24.59% |
37.70% |
|
|
|
|