Cộng 20 trận đấu: 13thắng(65.00%), 2hòa(10.00%), 5bại(25.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 0hòa(0.00%), 9thua kèo(45.00%). Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 13 |
2 |
5 |
5 |
0 |
4 |
0 |
0 |
0 |
8 |
2 |
1 |
| 65.00% |
10.00% |
25.00% |
55.56% |
0.00% |
44.44% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
72.73% |
18.18% |
9.09% |
| Rochdale(Rochdale A.F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
295 |
590 |
327 |
22 |
649 |
585 |
| Rochdale(Rochdale A.F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
237 |
231 |
315 |
258 |
193 |
325 |
398 |
289 |
222 |
| 19.21% |
18.72% |
25.53% |
20.91% |
15.64% |
26.34% |
32.25% |
23.42% |
17.99% |
| Sân nhà |
140 |
112 |
174 |
114 |
76 |
146 |
190 |
150 |
130 |
| 22.73% |
18.18% |
28.25% |
18.51% |
12.34% |
23.70% |
30.84% |
24.35% |
21.10% |
| Sân trung lập |
0 |
1 |
0 |
2 |
0 |
0 |
1 |
2 |
0 |
| 0.00% |
33.33% |
0.00% |
66.67% |
0.00% |
0.00% |
33.33% |
66.67% |
0.00% |
| Sân khách |
97 |
118 |
141 |
142 |
117 |
179 |
207 |
137 |
92 |
| 15.77% |
19.19% |
22.93% |
23.09% |
19.02% |
29.11% |
33.66% |
22.28% |
14.96% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Rochdale(Rochdale A.F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
223 |
6 |
265 |
240 |
6 |
206 |
85 |
65 |
72 |
| 45.14% |
1.21% |
53.64% |
53.10% |
1.33% |
45.58% |
38.29% |
29.28% |
32.43% |
| Sân nhà |
166 |
5 |
207 |
62 |
0 |
54 |
39 |
35 |
25 |
| 43.92% |
1.32% |
54.76% |
53.45% |
0.00% |
46.55% |
39.39% |
35.35% |
25.25% |
| Sân trung lập |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
1 |
| 100.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
| Sân khách |
56 |
1 |
58 |
178 |
6 |
151 |
46 |
30 |
46 |
| 48.70% |
0.87% |
50.43% |
53.13% |
1.79% |
45.07% |
37.70% |
24.59% |
37.70% |
|
|
|
|