Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Hungary

Thành lập: 1901
Quốc tịch: Hungary
Thành phố: Budapest
Sân nhà: SVĐ Puskas Arena
Sức chứa: 65215
Địa chỉ: Robert Karoly krt. 61-65 ,Robert Haz ,BUDAPEST - 1134
Website: http://www.mlsz.hu
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.93(bình quân)
Hungary - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPEU16/11/25Hungary*2-3ĐT CH IrelandB0:1/2Thua kèoTrênl2-1Trên
WCPEU14/11/25Armenia0-1Hungary*T1 1/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-1Trên
WCPEU15/10/25Bồ Đào Nha*2-2HungaryH0:2Thắng kèoTrênc2-1Trên
WCPEU11/10/25Hungary*2-0ArmeniaT0:1 1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
WCPEU10/09/25Hungary2-3Bồ Đào Nha*B1 1/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl1-1Trên
WCPEU07/09/25ĐT CH Ireland*2-2Hungary H0:0HòaTrênc0-2Trên
INTERF10/06/25Azerbaijan1-2Hungary*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl1-2Trên
INTERF07/06/25Hungary*0-2Thụy ĐiểnB0:0Thua kèoDướic0-0Dưới
UEFA NL24/03/25Hungary*0-3Thổ Nhĩ KỳB0:1/4Thua kèoTrênl0-2Trên
UEFA NL21/03/25Thổ Nhĩ Kỳ*3-1HungaryB0:3/4Thua kèoTrênc1-1Trên
UEFA NL20/11/24Hungary1-1Đức*H1:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA NL17/11/24Hà Lan*4-0HungaryB0:1 1/2Thua kèoTrênc2-0Trên
UEFA NL15/10/24Bosna và Hercegovina0-2Hungary*T1/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
UEFA NL12/10/24Hungary1-1Hà Lan* H3/4:0Thắng kèoDướic1-0Trên
UEFA NL11/09/24Hungary*0-0Bosna và HercegovinaH0:1Thua kèoDướic0-0Dưới
UEFA NL08/09/24Đức*5-0HungaryB0:1 3/4Thua kèoTrênl1-0Trên
UEFA EURO24/06/24Scotland(T)*0-1HungaryT0:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
Khai cuộc(Hungary)  Bóng phạt góc thứ nhất(Hungary)  Thẻ vàng thứ nhất(Hungary)
(2) Phạt góc (6)
(1) Thẻ vàng (5)
(3) Việt vị (5)
(5) Thay người (5)
UEFA EURO19/06/24Đức*2-0HungaryB0:1 3/4Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
Khai cuộc(Đức)  Bóng phạt góc thứ nhất(Hungary)  Thẻ vàng thứ nhất(Hungary)
(11) Phạt góc (7)
(2) Thẻ vàng (3)
(0) Việt vị (1)
(5) Thay người (5)
UEFA EURO15/06/24Hungary(T)1-3Thụy Sĩ*B1/4:0Thua kèoTrênc0-2Trên
Khai cuộc(Hungary)  Bóng phạt góc thứ nhất(Thụy Sĩ)  Thẻ vàng thứ nhất(Thụy Sĩ)
(2) Phạt góc (6)
(2) Thẻ vàng (3)
(3) Việt vị (2)
(4) Thay người (5)
INTERF08/06/24Hungary*3-0IsraelT0:1Thắng kèoTrênl3-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 5hòa(25.00%), 9bại(45.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 1hòa(5.00%), 10thua kèo(50.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 5 9 2 3 4 1 0 1 3 2 4
30.00% 25.00% 45.00% 22.22% 33.33% 44.44% 50.00% 0.00% 50.00% 33.33% 22.22% 44.44%
Hungary - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 57 123 54 6 128 112
Hungary - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 52 48 49 47 44 61 87 53 39
21.67% 20.00% 20.42% 19.58% 18.33% 25.42% 36.25% 22.08% 16.25%
Sân nhà 30 26 27 27 13 29 42 29 23
24.39% 21.14% 21.95% 21.95% 10.57% 23.58% 34.15% 23.58% 18.70%
Sân trung lập 5 1 5 0 4 2 7 4 2
33.33% 6.67% 33.33% 0.00% 26.67% 13.33% 46.67% 26.67% 13.33%
Sân khách 17 21 17 20 27 30 38 20 14
16.67% 20.59% 16.67% 19.61% 26.47% 29.41% 37.25% 19.61% 13.73%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Hungary - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 46 3 44 51 5 51 7 11 12
49.46% 3.23% 47.31% 47.66% 4.67% 47.66% 23.33% 36.67% 40.00%
Sân nhà 31 3 27 22 2 18 3 6 6
50.82% 4.92% 44.26% 52.38% 4.76% 42.86% 20.00% 40.00% 40.00%
Sân trung lập 3 0 1 3 0 3 2 2 0
75.00% 0.00% 25.00% 50.00% 0.00% 50.00% 50.00% 50.00% 0.00%
Sân khách 12 0 16 26 3 30 2 3 6
42.86% 0.00% 57.14% 44.07% 5.08% 50.85% 18.18% 27.27% 54.55%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Zsombor Gruber
16Daniel Lukacs
19Barnabas Varga
20Roland Sallai
23Damir Redzic
Donat Barany
Tiền vệ
5Bence Otvos
8Milan Vitalis
10Dominik Szoboszlai
13Andras Schafer
17Callum Styles
21Alex Toth
Aron Csongvai
Hậu vệ
2Attila Mocsi
3Botond Balogh
4Attila Szalai
6Willi Orban
7Loic Nego
11Milos Kerkez
14Bendeguz Bolla
15Marton Dardai
18Zsolt Nagy
Attila Osvath
Thủ môn
1Denes Dibusz
12Patrik Demjen
22Peter Szappanos
Balazs Toth
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.