Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Lille OSC

Thành lập: 1944-9-23
Quốc tịch: Pháp
Thành phố: Lille
Sân nhà: Stade Pierre-Mauroy
Sức chứa: 50,186
Địa chỉ: Domaine de Luchin Grand Rue - BP 79 59780 CAMPHIN EN PEVELE
Website: http://www.losc.fr/
Tuổi cả cầu thủ: 26.62(bình quân)
Giá trị đội hình: 194,80 Mill. €
Lille OSC - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
FRA Cup12/01/26Lille OSC*1-2Olympique LyonnaisB0:1/4Thua kèoTrênl1-2Trên
FRA D104/01/26 Lille OSC*0-2Stade Rennais FCB0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
FRA Cup20/12/25ST Maur Lusitanos(T)0-1Lille OSC*T1 1/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
FRA D115/12/25 Auxerre3-4Lille OSC* T1/2:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
UEFA EL12/12/25 Young Boys1-0Lille OSC* B3/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
FRA D106/12/25Lille OSC*1-0Olympique de MarseilleT0:1/4Thắng kèoDướil1-0Trên
FRA D101/12/25Le Havre AC0-1Lille OSC* T1/2:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
UEFA EL28/11/25Lille OSC*4-0Dinamo ZagrebT0:1 1/2Thắng kèoTrênc2-0Trên
FRA D124/11/25Lille OSC*4-2Paris FCT0:3/4Thắng kèoTrênc1-1Trên
FRA D110/11/25RC Strasbourg Alsace*2-0Lille OSC B0:0Thua kèoDướic1-0Trên
UEFA EL07/11/25Crvena Zvezda*1-0Lille OSCB0:0Thua kèoDướil0-0Dưới
FRA D103/11/25Lille OSC*1-0Angers SCOT0:1 1/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
FRA D130/10/25Nice2-0Lille OSC*B1/2:0Thua kèoDướic1-0Trên
FRA D126/10/25Lille OSC*6-1MetzT0:1 3/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
UEFA EL24/10/25Lille OSC*3-4PAOK FC B0:1Thua kèoTrênl0-3Trên
FRA D120/10/25FC Nantes0-2Lille OSC*T3/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
FRA D106/10/25Lille OSC1-1Paris Saint-Germain*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
UEFA EL03/10/25AS Roma*0-1Lille OSCT0:3/4Thắng kèoDướil0-1Trên
FRA D128/09/25Lille OSC*0-1Olympique LyonnaisB0:1/4Thua kèoDướil0-1Trên
UEFA EL26/09/25Lille OSC*2-1BrannT0:1HòaTrênl0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 11thắng(55.00%), 1hòa(5.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 1hòa(5.00%), 10thua kèo(50.00%).
Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
11 1 8 6 1 4 1 0 0 4 0 4
55.00% 5.00% 40.00% 54.55% 9.09% 36.36% 100.00% 0.00% 0.00% 50.00% 0.00% 50.00%
Lille OSC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 377 605 254 20 612 644
Lille OSC - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 286 283 354 207 126 311 443 281 221
22.77% 22.53% 28.18% 16.48% 10.03% 24.76% 35.27% 22.37% 17.60%
Sân nhà 161 157 153 69 33 98 206 137 132
28.10% 27.40% 26.70% 12.04% 5.76% 17.10% 35.95% 23.91% 23.04%
Sân trung lập 28 18 17 15 3 21 24 20 16
34.57% 22.22% 20.99% 18.52% 3.70% 25.93% 29.63% 24.69% 19.75%
Sân khách 97 108 184 123 90 192 213 124 73
16.11% 17.94% 30.56% 20.43% 14.95% 31.89% 35.38% 20.60% 12.13%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Lille OSC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 335 31 336 170 5 125 53 49 46
47.72% 4.42% 47.86% 56.67% 1.67% 41.67% 35.81% 33.11% 31.08%
Sân nhà 210 26 201 16 1 16 19 14 12
48.05% 5.95% 46.00% 48.48% 3.03% 48.48% 42.22% 31.11% 26.67%
Sân trung lập 26 3 18 7 1 9 4 2 3
55.32% 6.38% 38.30% 41.18% 5.88% 52.94% 44.44% 22.22% 33.33%
Sân khách 99 2 117 147 3 100 30 33 31
45.41% 0.92% 53.67% 58.80% 1.20% 40.00% 31.91% 35.11% 32.98%
Lille OSC - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
FRA D117/01/2026 04:00Paris Saint-GermainVSLille OSC
UEFA EL23/01/2026 04:00Celta VigoVSLille OSC
FRA D126/01/2026 03:45Lille OSCVSRC Strasbourg Alsace
UEFA EL30/01/2026 04:00Lille OSCVSSC Freiburg
FRA D101/02/2026 22:00Olympique LyonnaisVSLille OSC
FRA D108/02/2026 23:59MetzVSLille OSC
FRA D115/02/2026 23:59Lille OSCVSStade Brestois 29
FRA D122/02/2026 23:59Angers SCOVSLille OSC
FRA D101/03/2026 23:59Lille OSCVSFC Nantes
FRA D108/03/2026 23:59Lille OSCVSFC Lorient
FRA D115/03/2026 23:59Stade Rennais FCVSLille OSC
FRA D122/03/2026 23:59Olympique de MarseilleVSLille OSC
FRA D105/04/2026 23:00Lille OSCVSRC Lens
FRA D112/04/2026 23:00Toulouse FCVSLille OSC
FRA D119/04/2026 23:00Lille OSCVSNice
FRA D126/04/2026 23:00Paris FCVSLille OSC
FRA D103/05/2026 23:00Lille OSCVSLe Havre AC
FRA D109/05/2026 23:00AS MonacoVSLille OSC
FRA D116/05/2026 23:00Lille OSCVSAuxerre
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Mathias Fernandez-Pardo
9Olivier Giroud
11Osame Sahraoui
14Marius Sivertsen Broholm
27Felix Correia
29Hamza Igamane
Matah Yondjio
Tiền vệ
6Nabil Bentaleb
8Ethan Mbappe
10Hakon Arnar Haraldsson
17Ngal Ayel Mukau
21Benjamin Andre
26Andre Filipe Tavares Gomes
28Ugo Raghouber
32Ayyoub Bouaddi
Ignacio Miramon
Hậu vệ
3Nathan Ngoy
4Alexsandro Victor de Souza Ribeiro
12Thomas Meunier
15Romain Perraud
18Chancel Mbemba Mangulu
22Tiago Carvalho Santos
23Aissa Mandi
24Calvin Verdonk
36Ousmane Toure
Rafael Tavares Gomes Fernandes
Thủ môn
1Berke Ozer
16Arnaud Bodart
30Marc-Aurele Caillard

Thông tin chuyển nhượng
Chuyển vào cầu thủ:
Calvin Verdonk
Chancel Mbemba Mangulu
Hamza Igamane
Berke Ozer
Romain Perraud
Nathan Ngoy
Felix Correia
Marius Sivertsen Broholm
Arnaud Bodart
Olivier Giroud
Chuyển ra cầu thủ:
Vincent Burlet
Edon Zhegrova
Mohamed Bayo
Bafode Diakite
Lucas Chevalier
Tiago Morais
Alan Virginius
Gabriel Gudmundsson
Jonathan Christian David
Lisandru Olmeta
Remy Cabella
Andrej Ilic
Angel Gomes
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.