Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 3hòa(15.00%), 12bại(60.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 6thắng kèo(31.58%), 1hòa(5.26%), 12thua kèo(63.16%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 5 |
3 |
12 |
2 |
1 |
5 |
0 |
2 |
0 |
3 |
0 |
7 |
| 25.00% |
15.00% |
60.00% |
25.00% |
12.50% |
62.50% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
30.00% |
0.00% |
70.00% |
| Perth Glory FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
133 |
285 |
186 |
26 |
323 |
307 |
| Perth Glory FC - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
115 |
99 |
150 |
149 |
117 |
173 |
199 |
139 |
119 |
| 18.25% |
15.71% |
23.81% |
23.65% |
18.57% |
27.46% |
31.59% |
22.06% |
18.89% |
| Sân nhà |
61 |
57 |
68 |
51 |
36 |
55 |
81 |
72 |
65 |
| 22.34% |
20.88% |
24.91% |
18.68% |
13.19% |
20.15% |
29.67% |
26.37% |
23.81% |
| Sân trung lập |
7 |
6 |
21 |
16 |
12 |
23 |
21 |
8 |
10 |
| 11.29% |
9.68% |
33.87% |
25.81% |
19.35% |
37.10% |
33.87% |
12.90% |
16.13% |
| Sân khách |
47 |
36 |
61 |
82 |
69 |
95 |
97 |
59 |
44 |
| 15.93% |
12.20% |
20.68% |
27.80% |
23.39% |
32.20% |
32.88% |
20.00% |
14.92% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Perth Glory FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
91 |
4 |
93 |
165 |
6 |
161 |
31 |
16 |
40 |
| 48.40% |
2.13% |
49.47% |
49.70% |
1.81% |
48.49% |
35.63% |
18.39% |
45.98% |
| Sân nhà |
63 |
2 |
64 |
53 |
1 |
34 |
21 |
4 |
22 |
| 48.84% |
1.55% |
49.61% |
60.23% |
1.14% |
38.64% |
44.68% |
8.51% |
46.81% |
| Sân trung lập |
5 |
0 |
14 |
16 |
0 |
15 |
3 |
5 |
4 |
| 26.32% |
0.00% |
73.68% |
51.61% |
0.00% |
48.39% |
25.00% |
41.67% |
33.33% |
| Sân khách |
23 |
2 |
15 |
96 |
5 |
112 |
7 |
7 |
14 |
| 57.50% |
5.00% |
37.50% |
45.07% |
2.35% |
52.58% |
25.00% |
25.00% |
50.00% |
|
|
|
|