Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 7hòa(35.00%), 9bại(45.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 5thắng kèo(25.00%), 2hòa(10.00%), 13thua kèo(65.00%). Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 4 |
7 |
9 |
2 |
4 |
4 |
0 |
0 |
0 |
2 |
3 |
5 |
| 20.00% |
35.00% |
45.00% |
20.00% |
40.00% |
40.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
20.00% |
30.00% |
50.00% |
| Valladolid(Real Valladolid) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
351 |
536 |
290 |
23 |
584 |
616 |
| Valladolid(Real Valladolid) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
199 |
239 |
332 |
231 |
199 |
348 |
420 |
266 |
166 |
| 16.58% |
19.92% |
27.67% |
19.25% |
16.58% |
29.00% |
35.00% |
22.17% |
13.83% |
| Sân nhà |
102 |
138 |
160 |
79 |
64 |
129 |
198 |
136 |
80 |
| 18.78% |
25.41% |
29.47% |
14.55% |
11.79% |
23.76% |
36.46% |
25.05% |
14.73% |
| Sân trung lập |
11 |
10 |
19 |
10 |
3 |
13 |
19 |
15 |
6 |
| 20.75% |
18.87% |
35.85% |
18.87% |
5.66% |
24.53% |
35.85% |
28.30% |
11.32% |
| Sân khách |
86 |
91 |
153 |
142 |
132 |
206 |
203 |
115 |
80 |
| 14.24% |
15.07% |
25.33% |
23.51% |
21.85% |
34.11% |
33.61% |
19.04% |
13.25% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Valladolid(Real Valladolid) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
232 |
11 |
256 |
226 |
8 |
192 |
56 |
54 |
70 |
| 46.49% |
2.20% |
51.30% |
53.05% |
1.88% |
45.07% |
31.11% |
30.00% |
38.89% |
| Sân nhà |
169 |
10 |
191 |
48 |
3 |
37 |
19 |
18 |
13 |
| 45.68% |
2.70% |
51.62% |
54.55% |
3.41% |
42.05% |
38.00% |
36.00% |
26.00% |
| Sân trung lập |
13 |
0 |
11 |
8 |
1 |
4 |
4 |
3 |
6 |
| 54.17% |
0.00% |
45.83% |
61.54% |
7.69% |
30.77% |
30.77% |
23.08% |
46.15% |
| Sân khách |
50 |
1 |
54 |
170 |
4 |
151 |
33 |
33 |
51 |
| 47.62% |
0.95% |
51.43% |
52.31% |
1.23% |
46.46% |
28.21% |
28.21% |
43.59% |
|
|
|
|