|
|
|
|
Hearts FC(Heart of Midlothian F.C.) | | |
| | | Thành lập: | 1874 | | Quốc tịch: | Scotland | | Thành phố: | EDINBURGH | | Sân nhà: | Tynecastle Park | | Sức chứa: | 19,852 | | Địa chỉ: | Tynecastle Stadium,Gorgie Road,EDINBURGH,EH11 2NL | | Website: | http://www.heartsfc.co.uk | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 27.16(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 13thắng(65.00%), 6hòa(30.00%), 1bại(5.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 12thắng kèo(63.16%), 0hòa(0.00%), 7thua kèo(36.84%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 17trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 13 |
6 |
1 |
7 |
3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6 |
3 |
1 |
| 65.00% |
30.00% |
5.00% |
70.00% |
30.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
60.00% |
30.00% |
10.00% |
| Hearts FC(Heart of Midlothian F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
277 |
537 |
278 |
14 |
550 |
556 |
| Hearts FC(Heart of Midlothian F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
252 |
216 |
266 |
201 |
171 |
305 |
351 |
251 |
199 |
| 22.78% |
19.53% |
24.05% |
18.17% |
15.46% |
27.58% |
31.74% |
22.69% |
17.99% |
| Sân nhà |
155 |
108 |
110 |
75 |
61 |
111 |
149 |
129 |
120 |
| 30.45% |
21.22% |
21.61% |
14.73% |
11.98% |
21.81% |
29.27% |
25.34% |
23.58% |
| Sân trung lập |
9 |
6 |
14 |
9 |
10 |
12 |
18 |
11 |
7 |
| 18.75% |
12.50% |
29.17% |
18.75% |
20.83% |
25.00% |
37.50% |
22.92% |
14.58% |
| Sân khách |
88 |
102 |
142 |
117 |
100 |
182 |
184 |
111 |
72 |
| 16.03% |
18.58% |
25.87% |
21.31% |
18.21% |
33.15% |
33.52% |
20.22% |
13.11% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Hearts FC(Heart of Midlothian F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
281 |
24 |
309 |
152 |
17 |
151 |
46 |
39 |
44 |
| 45.77% |
3.91% |
50.33% |
47.50% |
5.31% |
47.19% |
35.66% |
30.23% |
34.11% |
| Sân nhà |
178 |
17 |
150 |
48 |
8 |
50 |
16 |
10 |
11 |
| 51.59% |
4.93% |
43.48% |
45.28% |
7.55% |
47.17% |
43.24% |
27.03% |
29.73% |
| Sân trung lập |
11 |
0 |
14 |
6 |
1 |
10 |
1 |
4 |
1 |
| 44.00% |
0.00% |
56.00% |
35.29% |
5.88% |
58.82% |
16.67% |
66.67% |
16.67% |
| Sân khách |
92 |
7 |
145 |
98 |
8 |
91 |
29 |
25 |
32 |
| 37.70% |
2.87% |
59.43% |
49.75% |
4.06% |
46.19% |
33.72% |
29.07% |
37.21% |
|
|
|
|