|
|
|
|
Hà Lan(Netherlands) | | |
| | | Thành lập: | 1889 | | Quốc tịch: | Hà Lan | | Thành phố: | Amsterdam | | Sân nhà: | Johan Cruyff Arena | | Sức chứa: | 54990 | | Địa chỉ: | ArenA Boulevard 1, 1101 AX Amsterdam | | Website: | http://www.knvb.nl | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.23(bình quân) | | Giá trị đội hình: | 815,00 Mill. € |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 7hòa(35.00%), 3bại(15.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 2hòa(10.00%), 8thua kèo(40.00%). Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 19trận 1/2H trên, 1trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 10 |
7 |
3 |
5 |
3 |
0 |
2 |
0 |
2 |
3 |
4 |
1 |
| 50.00% |
35.00% |
15.00% |
62.50% |
37.50% |
0.00% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
37.50% |
50.00% |
12.50% |
| Hà Lan(Netherlands) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
57 |
137 |
88 |
10 |
138 |
154 |
| Hà Lan(Netherlands) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
117 |
57 |
68 |
37 |
13 |
41 |
75 |
85 |
91 |
| 40.07% |
19.52% |
23.29% |
12.67% |
4.45% |
14.04% |
25.68% |
29.11% |
31.16% |
| Sân nhà |
70 |
19 |
26 |
18 |
1 |
14 |
31 |
34 |
55 |
| 52.24% |
14.18% |
19.40% |
13.43% |
0.75% |
10.45% |
23.13% |
25.37% |
41.04% |
| Sân trung lập |
12 |
12 |
13 |
7 |
1 |
9 |
9 |
17 |
10 |
| 26.67% |
26.67% |
28.89% |
15.56% |
2.22% |
20.00% |
20.00% |
37.78% |
22.22% |
| Sân khách |
35 |
26 |
29 |
12 |
11 |
18 |
35 |
34 |
26 |
| 30.97% |
23.01% |
25.66% |
10.62% |
9.73% |
15.93% |
30.97% |
30.09% |
23.01% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Hà Lan(Netherlands) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
95 |
16 |
100 |
28 |
1 |
11 |
9 |
8 |
8 |
| 45.02% |
7.58% |
47.39% |
70.00% |
2.50% |
27.50% |
36.00% |
32.00% |
32.00% |
| Sân nhà |
53 |
12 |
47 |
5 |
0 |
3 |
1 |
4 |
2 |
| 47.32% |
10.71% |
41.96% |
62.50% |
0.00% |
37.50% |
14.29% |
57.14% |
28.57% |
| Sân trung lập |
10 |
3 |
15 |
9 |
0 |
1 |
3 |
1 |
2 |
| 35.71% |
10.71% |
53.57% |
90.00% |
0.00% |
10.00% |
50.00% |
16.67% |
33.33% |
| Sân khách |
32 |
1 |
38 |
14 |
1 |
7 |
5 |
3 |
4 |
| 45.07% |
1.41% |
53.52% |
63.64% |
4.55% |
31.82% |
41.67% |
25.00% |
33.33% |
|
|
|
|