Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Georgia

Thành lập: 1990
Quốc tịch: Gru-di-a
Thành phố: Tbilissi
Địa chỉ: 76a Chavchavadze Avenue, TBILISI - 0162
Website: http://www.gff.ge
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 25.40(bình quân)
Georgia - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPEU19/11/25Bulgaria2-1Georgia*B1/2:0Thua kèoTrênl2-0Trên
WCPEU16/11/25Georgia0-4Tây Ban Nha*B1 3/4:0Thua kèoTrênc0-3Trên
WCPEU15/10/25Thổ Nhĩ Kỳ*4-1GeorgiaB0:1Thua kèoTrênl3-0Trên
WCPEU12/10/25Tây Ban Nha*2-0GeorgiaB0:2 1/4Thắng 1/2 kèoDướic1-0Trên
WCPEU07/09/25Georgia*3-0BulgariaT0:1 1/2Thắng kèoTrênl2-0Trên
WCPEU04/09/25Georgia2-3Thổ Nhĩ Kỳ* B1/4:0Thua kèoTrênl0-2Trên
INTERF08/06/25Georgia*1-1Cape VerdeH0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
INTERF05/06/25Georgia*1-0Faroe IslandsT0:1 1/2Thua kèoDướil1-0Trên
UEFA NL23/03/25Georgia*6-1ArmeniaT0:1 1/4Thắng kèoTrênl5-0Trên
UEFA NL21/03/25Armenia0-3Georgia*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
UEFA NL20/11/24Séc*2-1GeorgiaB0:1/2Thua kèoTrênl2-0Trên
UEFA NL17/11/24Georgia1-1Ukraine*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-1Trên
UEFA NL14/10/24Georgia*0-1AlbaniaB0:1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
UEFA NL12/10/24Ukraine(T)*1-0GeorgiaB0:1/4Thua kèoDướil1-0Trên
UEFA NL11/09/24Albania*0-1GeorgiaT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
UEFA NL07/09/24Georgia4-1Séc*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
UEFA EURO01/07/24Tây Ban Nha(T)*4-1GeorgiaB0:2Thua kèoTrênl1-1Trên
Khai cuộc(Tây Ban Nha)  Bóng phạt góc thứ nhất(Tây Ban Nha)  Thẻ vàng thứ nhất(Tây Ban Nha)
(13) Phạt góc (3)
(1) Thẻ vàng (1)
(3) Việt vị (0)
(5) Thay người (5)
UEFA EURO27/06/24Georgia(T)2-0Bồ Đào Nha*T1 1/2:0Thắng kèoDướic1-0Trên
Khai cuộc(Bồ Đào Nha)  Bóng phạt góc thứ nhất(Bồ Đào Nha)  Thẻ vàng thứ nhất(Bồ Đào Nha)
(1) Phạt góc (11)
(1) Thẻ vàng (3)
(0) Việt vị (1)
(4) Thay người (5)
UEFA EURO22/06/24Georgia(T)1-1Séc*H1/2:0Thắng kèoDướic1-0Trên
Khai cuộc(Georgia)  Bóng phạt góc thứ nhất(Séc)  Thẻ vàng thứ nhất(Séc)
(5) Phạt góc (11)
(4) Thẻ vàng (5)
(0) Việt vị (1)
(5) Thay người (5)
UEFA EURO18/06/24Thổ Nhĩ Kỳ(T)*3-1GeorgiaB0:3/4Thua kèoTrênc1-1Trên
Khai cuộc(Georgia)  Bóng phạt góc thứ nhất(Thổ Nhĩ Kỳ)  Thẻ vàng thứ nhất(Thổ Nhĩ Kỳ)
(5) Phạt góc (5)
(2) Thẻ vàng (1)
(2) Việt vị (1)
(5) Thay người (4)
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 3hòa(15.00%), 10bại(50.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 0hòa(0.00%), 11thua kèo(55.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 18trận 1/2H trên, 2trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 3 10 4 2 3 1 1 3 2 0 4
35.00% 15.00% 50.00% 44.44% 22.22% 33.33% 20.00% 20.00% 60.00% 33.33% 0.00% 66.67%
Georgia - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 60 103 47 9 110 109
Georgia - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 36 33 48 51 51 69 84 42 24
16.44% 15.07% 21.92% 23.29% 23.29% 31.51% 38.36% 19.18% 10.96%
Sân nhà 25 15 25 16 14 28 34 18 15
26.32% 15.79% 26.32% 16.84% 14.74% 29.47% 35.79% 18.95% 15.79%
Sân trung lập 3 2 4 6 6 6 9 5 1
14.29% 9.52% 19.05% 28.57% 28.57% 28.57% 42.86% 23.81% 4.76%
Sân khách 8 16 19 29 31 35 41 19 8
7.77% 15.53% 18.45% 28.16% 30.10% 33.98% 39.81% 18.45% 7.77%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Georgia - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 35 0 34 68 7 47 6 4 4
50.72% 0.00% 49.28% 55.74% 5.74% 38.52% 42.86% 28.57% 28.57%
Sân nhà 26 0 20 23 0 16 1 2 2
56.52% 0.00% 43.48% 58.97% 0.00% 41.03% 20.00% 40.00% 40.00%
Sân trung lập 2 0 3 6 1 7 1 0 0
40.00% 0.00% 60.00% 42.86% 7.14% 50.00% 100.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 7 0 11 39 6 24 4 2 2
38.89% 0.00% 61.11% 56.52% 8.70% 34.78% 50.00% 25.00% 25.00%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Khvicha Kvaratskhelia
8Budu Zivzivadze
9Giorgi Guliashvili
10Zuriko Davitashvili
11Giorgi Kvilitaia
18Giorgi Abuashvili
19Georgiy Tsitaishvili
21Giorgi Kvernadze
22Iuri Tabatadze
Tiền vệ
2Vladimer Mamuchashvili
6Nodar Lominadze
15Anzor Mekvabishvili
17Otar Kiteishvili
20Shota Nonikashvili
Giorgi Kochorashvili
Gabriel Sigua
Nika Gagnidze
Hậu vệ
3Aleksandre Narimanidze
4Guram Kashia
5Saba Goglichidze
13Giorgi Gocholeishvili
14Luka Lochoshvili
Thủ môn
1Giorgi Mamardashvili
12Davit Kereselidze
23Luka Gugeshashvili
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.