Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Grazer AK

Thành lập: 1902-8-18
Quốc tịch: Áo
Thành phố: Graz
Sân nhà: Liebenauer Stadium
Sức chứa: 16,364
Địa chỉ: GAK Graz Mag. Rudi ROTH Stadionplatz 1 A-8041 GRAZ Austria
Website: http://www.grazerak.at/
Email: [email protected]
Grazer AK - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
AUT D107/12/25SK Sturm Graz*2-1Grazer AKB0:3/4Thua 1/2 kèoTrênl1-0Trên
AUT D129/11/25Grazer AK3-1FC Blau Weiss Linz*T0:0Thắng kèoTrênc1-0Trên
AUT D123/11/25Rapid Wien*1-2Grazer AKT0:3/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
INT CF14/11/25NK Aluminij0-0Grazer AK H  Dướic0-0Dưới
AUT D108/11/25Austria Vienna*2-1Grazer AKB0:3/4Thua 1/2 kèoTrênl1-0Trên
AUT D101/11/25Grazer AK3-1Rheindorf Altach*T1/4:0Thắng kèoTrênc1-1Trên
AUT D125/10/25LASK Linz*1-0Grazer AKB0:1HòaDướil0-0Dưới
AUT D118/10/25Grazer AK0-0TSV Hartberg*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
AUT D104/10/25Grazer AK1-3Wolfsberger AC*B1/4:0Thua kèoTrênc1-1Trên
AUT D127/09/25SV Ried*0-0Grazer AKH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
AUT D121/09/25Grazer AK1-1Rapid Wien*H3/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
AUT D113/09/25FC Blau Weiss Linz*3-0Grazer AKB0:1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
INT CF04/09/25Grazer AK*3-0SK Austria KlagenfurtT0:3/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
AUT D131/08/25 Grazer AK0-3SK Sturm Graz*B3/4:0Thua kèoTrênl0-1Trên
AUT D124/08/25Rheindorf Altach*1-1Grazer AKH0:3/4Thắng kèoDướic1-1Trên
AUT D116/08/25Grazer AK*1-1WSG Swarovski TirolH0:0HòaDướic0-1Trên
AUT D110/08/25Red Bull Salzburg*5-0Grazer AK B0:1 1/4Thua kèoTrênl1-0Trên
AUT D103/08/25Grazer AK2-2Austria Vienna*H1/2:0Thắng kèoTrênc1-1Trên
INT CF31/07/25Grazer AK0-5KonyasporB  Trênl0-1Trên
INT CF29/07/25Grazer AK*0-1Floridsdorfer ACB0:1 1/2Thua kèoDướil0-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 4thắng(20.00%), 7hòa(35.00%), 9bại(45.00%).
Cộng 18 trận mở kèo: 9thắng kèo(50.00%), 2hòa(11.11%), 7thua kèo(38.89%).
Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
4 7 9 3 4 4 0 0 0 1 3 5
20.00% 35.00% 45.00% 27.27% 36.36% 36.36% 0.00% 0.00% 0.00% 11.11% 33.33% 55.56%
Grazer AK - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 133 282 231 30 326 350
Grazer AK - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 189 115 166 94 112 141 200 162 173
27.96% 17.01% 24.56% 13.91% 16.57% 20.86% 29.59% 23.96% 25.59%
Sân nhà 101 61 83 32 39 61 90 71 94
31.96% 19.30% 26.27% 10.13% 12.34% 19.30% 28.48% 22.47% 29.75%
Sân trung lập 10 2 6 5 9 5 9 11 7
31.25% 6.25% 18.75% 15.63% 28.13% 15.63% 28.13% 34.38% 21.88%
Sân khách 78 52 77 57 64 75 101 80 72
23.78% 15.85% 23.48% 17.38% 19.51% 22.87% 30.79% 24.39% 21.95%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Grazer AK - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 107 9 109 84 2 71 15 13 20
47.56% 4.00% 48.44% 53.50% 1.27% 45.22% 31.25% 27.08% 41.67%
Sân nhà 66 3 65 30 0 20 8 7 4
49.25% 2.24% 48.51% 60.00% 0.00% 40.00% 42.11% 36.84% 21.05%
Sân trung lập 7 0 6 5 0 8 0 1 1
53.85% 0.00% 46.15% 38.46% 0.00% 61.54% 0.00% 50.00% 50.00%
Sân khách 34 6 38 49 2 43 7 5 15
43.59% 7.69% 48.72% 52.13% 2.13% 45.74% 25.93% 18.52% 55.56%
Grazer AK - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
AUT D113/12/2025 23:59Grazer AKVSLASK Linz
AUT D107/02/2026 23:59Wolfsberger ACVSGrazer AK
AUT D114/02/2026 23:59Grazer AKVSRed Bull Salzburg
AUT D121/02/2026 23:59TSV HartbergVSGrazer AK
AUT D128/02/2026 23:59Grazer AKVSSV Ried
AUT D107/03/2026 23:59WSG Swarovski TirolVSGrazer AK
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Daniel Maderner
21Arbnor Prenqi
22Ramiz Harakate
25Alexander Hofleitner
28Dominik Frieser
Tiền vệ
6Sadik Fofana
7Murat Satin
8Tobias Koch
10Christian Lichtenberger
11Tio Cipot
17Thomas Schiestl
18Zeteny Jano
20Thorsten Schriebl
24Tim Paumgartner
82Beres Owusu
Hậu vệ
2Donovan Pines
3Ludwig Vraa-Jensen
4Martin Kreuzriegler
5Petar Filipovic
14Jacob Italiano
15Lukas Graf
27Yannick Oberleitner
Thủ môn
1Jakob Meierhofer
26Christoph Nicht
31Darius Achitei
98Fabian Ehmann
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.