Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

IFK Goteborg

Thành lập: 1904-10-4
Quốc tịch: Thụy Điển
Thành phố: Gothenburg
Sân nhà: Gamla Ullev
Sức chứa: 18,454
Địa chỉ: Alfred Gärdes Väg 41655 GÖTEBORG
Website: http://www.ifkgoteborg.se/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 24.35(bình quân)
IFK Goteborg - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
SWE D109/11/25IFK Goteborg*2-0IFK NorrkopingT0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
SWE D102/11/25Djurgardens*0-0IFK Goteborg H0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
SWE D126/10/25Halmstads0-3IFK Goteborg*T1/2:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
SWE D121/10/25IFK Goteborg0-2Mjallby AIF*B1/4:0Thua kèoDướic0-2Trên
INT CF08/10/25IFK Goteborg0-0Lillestrom*H1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
SWE D105/10/25IFK Goteborg1-2Hammarby*B1/4:0Thua kèoTrênl0-1Trên
SWE D130/09/25 Osters IF0-2IFK Goteborg*T1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
SWE D121/09/25IFK Goteborg*0-1BrommapojkarnaB0:3/4Thua kèoDướil0-0Dưới
SWE D116/09/25 BK Hacken*1-2IFK GoteborgT0:1/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
SWE D130/08/25IFK Goteborg*1-0IFK VarnamoT0:1HòaDướil1-0Trên
SWE D124/08/25Malmo FF*0-0IFK GoteborgH0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
SWE Cup21/08/25Qviding FIF0-4IFK Goteborg*T3 1/4:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
SWE D117/08/25IFK Goteborg*2-1AIK Solna T0:1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
SWE D112/08/25GAIS*0-1IFK GoteborgT0:1/2Thắng kèoDướil0-1Trên
SWE D105/08/25IFK Goteborg*3-0Degerfors IF T0:3/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
SWE D129/07/25IF Elfsborg*4-3IFK GoteborgB0:1/4Thua kèoTrênl1-3Trên
SWE D120/07/25IK Sirius0-1IFK Goteborg*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
SWE D112/07/25IFK Goteborg*1-2IF ElfsborgB0:0Thua kèoTrênl1-2Trên
SWE D106/07/25IFK Goteborg*3-1IK SiriusT0:3/4Thắng kèoTrênc1-1Trên
SWE D129/06/25AIK Solna*3-0IFK GoteborgB0:1/2Thua kèoTrênl2-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 11thắng(55.00%), 3hòa(15.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 13thắng kèo(65.00%), 1hòa(5.00%), 6thua kèo(30.00%).
Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
11 3 6 5 1 4 0 0 0 6 2 2
55.00% 15.00% 30.00% 50.00% 10.00% 40.00% 0.00% 0.00% 0.00% 60.00% 20.00% 20.00%
IFK Goteborg - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 233 465 270 27 465 530
IFK Goteborg - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 260 183 257 165 130 231 306 241 217
26.13% 18.39% 25.83% 16.58% 13.07% 23.22% 30.75% 24.22% 21.81%
Sân nhà 122 78 116 68 38 87 138 99 98
28.91% 18.48% 27.49% 16.11% 9.00% 20.62% 32.70% 23.46% 23.22%
Sân trung lập 43 24 26 17 9 21 30 32 36
36.13% 20.17% 21.85% 14.29% 7.56% 17.65% 25.21% 26.89% 30.25%
Sân khách 95 81 115 80 83 123 138 110 83
20.93% 17.84% 25.33% 17.62% 18.28% 27.09% 30.40% 24.23% 18.28%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
IFK Goteborg - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 261 14 289 116 5 113 50 31 40
46.28% 2.48% 51.24% 49.57% 2.14% 48.29% 41.32% 25.62% 33.06%
Sân nhà 141 10 164 14 0 24 15 11 15
44.76% 3.17% 52.06% 36.84% 0.00% 63.16% 36.59% 26.83% 36.59%
Sân trung lập 42 2 35 13 0 7 6 2 5
53.16% 2.53% 44.30% 65.00% 0.00% 35.00% 46.15% 15.38% 38.46%
Sân khách 78 2 90 89 5 82 29 18 20
45.88% 1.18% 52.94% 50.57% 2.84% 46.59% 43.28% 26.87% 29.85%
IFK Goteborg - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
SWE Cup22/02/2026 22:00IFK GoteborgVSOstersunds FK
SWE Cup01/03/2026 22:00Trelleborgs FFVSIFK Goteborg
SWE Cup08/03/2026 22:00IFK GoteborgVSDegerfors IF
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Max Fenger
10Hussein Carneil
11Saidou Alioum
16Linus Carlstrand
19Arbnor Mucolli
27Alfons Boren
Tiền vệ
3August Erlingmark
7Sebastian Clemmensen
8Imam Jagne
14Tobias Heintz
15David Kruse
17Eman Markovic
22Noah Tolf
23Kolbeinn Thordarson
26Benjamin Brantlind
28Lucas Kahed
30Ramon Pascal Lundqvist
Hậu vệ
4Rockson Yeboah
5Jonas Bager
6Anders Trondsen
13Gustav Svensson
18Felix Eriksson
29Thomas Santos Christensen
Thủ môn
1Pontus Dahlberg
25Elis Bishesari
31David Mikhail
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.