Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 5hòa(25.00%), 9bại(45.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 0hòa(0.00%), 13thua kèo(65.00%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 6 |
5 |
9 |
3 |
4 |
3 |
0 |
0 |
0 |
3 |
1 |
6 |
| 30.00% |
25.00% |
45.00% |
30.00% |
40.00% |
30.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
30.00% |
10.00% |
60.00% |
| Racing de Ferrol - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
265 |
389 |
166 |
10 |
417 |
413 |
| Racing de Ferrol - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
136 |
167 |
241 |
177 |
109 |
247 |
309 |
166 |
108 |
| 16.39% |
20.12% |
29.04% |
21.33% |
13.13% |
29.76% |
37.23% |
20.00% |
13.01% |
| Sân nhà |
86 |
96 |
113 |
76 |
44 |
104 |
150 |
93 |
68 |
| 20.72% |
23.13% |
27.23% |
18.31% |
10.60% |
25.06% |
36.14% |
22.41% |
16.39% |
| Sân trung lập |
3 |
0 |
4 |
2 |
2 |
4 |
3 |
2 |
2 |
| 27.27% |
0.00% |
36.36% |
18.18% |
18.18% |
36.36% |
27.27% |
18.18% |
18.18% |
| Sân khách |
47 |
71 |
124 |
99 |
63 |
139 |
156 |
71 |
38 |
| 11.63% |
17.57% |
30.69% |
24.50% |
15.59% |
34.41% |
38.61% |
17.57% |
9.41% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Racing de Ferrol - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
107 |
6 |
130 |
116 |
2 |
115 |
25 |
25 |
41 |
| 44.03% |
2.47% |
53.50% |
49.79% |
0.86% |
49.36% |
27.47% |
27.47% |
45.05% |
| Sân nhà |
86 |
4 |
94 |
19 |
1 |
27 |
9 |
15 |
24 |
| 46.74% |
2.17% |
51.09% |
40.43% |
2.13% |
57.45% |
18.75% |
31.25% |
50.00% |
| Sân trung lập |
2 |
0 |
3 |
1 |
0 |
2 |
0 |
1 |
1 |
| 40.00% |
0.00% |
60.00% |
33.33% |
0.00% |
66.67% |
0.00% |
50.00% |
50.00% |
| Sân khách |
19 |
2 |
33 |
96 |
1 |
86 |
16 |
9 |
16 |
| 35.19% |
3.70% |
61.11% |
52.46% |
0.55% |
46.99% |
39.02% |
21.95% |
39.02% |
|
|
|
|