|
|
|
|
Đức(Germany) | | |
| | | Thành lập: | 1900 | | Quốc tịch: | Đức | | Thành phố: | Frankfurt | | Địa chỉ: | Deutscher Fußball-Bund e.V. (DFB), Hermann-Neuberger-Haus, Otto-Fleck-Schneise 6, 60528 Frankfurt/Main | | Website: | http://www.dfb.de | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 25.81(bình quân) | | Giá trị đội hình: | 831,00 Mill. € |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 12thắng(60.00%), 5hòa(25.00%), 3bại(15.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 3hòa(15.00%), 9thua kèo(45.00%). Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 12 |
5 |
3 |
8 |
1 |
2 |
0 |
0 |
0 |
4 |
4 |
1 |
| 60.00% |
25.00% |
15.00% |
72.73% |
9.09% |
18.18% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
44.44% |
44.44% |
11.11% |
| Đức(Germany) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
58 |
139 |
104 |
28 |
150 |
179 |
| Đức(Germany) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
131 |
62 |
75 |
33 |
28 |
47 |
78 |
82 |
122 |
| 39.82% |
18.84% |
22.80% |
10.03% |
8.51% |
14.29% |
23.71% |
24.92% |
37.08% |
| Sân nhà |
74 |
27 |
35 |
17 |
11 |
17 |
32 |
45 |
70 |
| 45.12% |
16.46% |
21.34% |
10.37% |
6.71% |
10.37% |
19.51% |
27.44% |
42.68% |
| Sân trung lập |
14 |
13 |
11 |
8 |
1 |
9 |
15 |
8 |
15 |
| 29.79% |
27.66% |
23.40% |
17.02% |
2.13% |
19.15% |
31.91% |
17.02% |
31.91% |
| Sân khách |
43 |
22 |
29 |
8 |
16 |
21 |
31 |
29 |
37 |
| 36.44% |
18.64% |
24.58% |
6.78% |
13.56% |
17.80% |
26.27% |
24.58% |
31.36% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Đức(Germany) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
107 |
8 |
139 |
14 |
0 |
6 |
9 |
9 |
9 |
| 42.13% |
3.15% |
54.72% |
70.00% |
0.00% |
30.00% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
| Sân nhà |
58 |
4 |
76 |
1 |
0 |
1 |
1 |
2 |
3 |
| 42.03% |
2.90% |
55.07% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
16.67% |
33.33% |
50.00% |
| Sân trung lập |
16 |
3 |
19 |
3 |
0 |
0 |
3 |
1 |
2 |
| 42.11% |
7.89% |
50.00% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
50.00% |
16.67% |
33.33% |
| Sân khách |
33 |
1 |
44 |
10 |
0 |
5 |
5 |
6 |
4 |
| 42.31% |
1.28% |
56.41% |
66.67% |
0.00% |
33.33% |
33.33% |
40.00% |
26.67% |
|
|
|
|