Cộng 20 trận đấu: 12thắng(60.00%), 2hòa(10.00%), 6bại(30.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 13thắng kèo(65.00%), 0hòa(0.00%), 7thua kèo(35.00%). Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 12 |
2 |
6 |
7 |
0 |
3 |
1 |
1 |
0 |
4 |
1 |
3 |
| 60.00% |
10.00% |
30.00% |
70.00% |
0.00% |
30.00% |
50.00% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
12.50% |
37.50% |
| Hy Lạp(Greece) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
93 |
128 |
42 |
2 |
137 |
128 |
| Hy Lạp(Greece) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
49 |
75 |
66 |
42 |
33 |
80 |
86 |
71 |
28 |
| 18.49% |
28.30% |
24.91% |
15.85% |
12.45% |
30.19% |
32.45% |
26.79% |
10.57% |
| Sân nhà |
29 |
30 |
23 |
15 |
9 |
30 |
24 |
31 |
21 |
| 27.36% |
28.30% |
21.70% |
14.15% |
8.49% |
28.30% |
22.64% |
29.25% |
19.81% |
| Sân trung lập |
4 |
12 |
12 |
8 |
9 |
17 |
16 |
10 |
2 |
| 8.89% |
26.67% |
26.67% |
17.78% |
20.00% |
37.78% |
35.56% |
22.22% |
4.44% |
| Sân khách |
16 |
33 |
31 |
19 |
15 |
33 |
46 |
30 |
5 |
| 14.04% |
28.95% |
27.19% |
16.67% |
13.16% |
28.95% |
40.35% |
26.32% |
4.39% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Hy Lạp(Greece) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
58 |
4 |
70 |
55 |
2 |
34 |
9 |
7 |
7 |
| 43.94% |
3.03% |
53.03% |
60.44% |
2.20% |
37.36% |
39.13% |
30.43% |
30.43% |
| Sân nhà |
35 |
2 |
41 |
6 |
2 |
5 |
2 |
1 |
1 |
| 44.87% |
2.56% |
52.56% |
46.15% |
15.38% |
38.46% |
50.00% |
25.00% |
25.00% |
| Sân trung lập |
5 |
1 |
12 |
10 |
0 |
10 |
2 |
2 |
2 |
| 27.78% |
5.56% |
66.67% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
| Sân khách |
18 |
1 |
17 |
39 |
0 |
19 |
5 |
4 |
4 |
| 50.00% |
2.78% |
47.22% |
67.24% |
0.00% |
32.76% |
38.46% |
30.77% |
30.77% |
| Hy Lạp(Greece) - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|