Cộng 20 trận đấu: 11thắng(55.00%), 5hòa(25.00%), 4bại(20.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 6thắng kèo(31.58%), 1hòa(5.26%), 12thua kèo(63.16%). Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 11 |
5 |
4 |
6 |
1 |
2 |
0 |
2 |
0 |
5 |
2 |
2 |
| 55.00% |
25.00% |
20.00% |
66.67% |
11.11% |
22.22% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
55.56% |
22.22% |
22.22% |
| Paris Saint-Germain(Paris Saint-Germain FC) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
326 |
577 |
427 |
53 |
683 |
700 |
| Paris Saint-Germain(Paris Saint-Germain FC) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
512 |
306 |
305 |
164 |
96 |
227 |
383 |
336 |
437 |
| 37.02% |
22.13% |
22.05% |
11.86% |
6.94% |
16.41% |
27.69% |
24.30% |
31.60% |
| Sân nhà |
275 |
131 |
123 |
51 |
31 |
77 |
143 |
163 |
228 |
| 45.01% |
21.44% |
20.13% |
8.35% |
5.07% |
12.60% |
23.40% |
26.68% |
37.32% |
| Sân trung lập |
51 |
34 |
31 |
12 |
5 |
18 |
29 |
40 |
46 |
| 38.35% |
25.56% |
23.31% |
9.02% |
3.76% |
13.53% |
21.80% |
30.08% |
34.59% |
| Sân khách |
186 |
141 |
151 |
101 |
60 |
132 |
211 |
133 |
163 |
| 29.11% |
22.07% |
23.63% |
15.81% |
9.39% |
20.66% |
33.02% |
20.81% |
25.51% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Paris Saint-Germain(Paris Saint-Germain FC) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
484 |
59 |
490 |
93 |
3 |
72 |
33 |
28 |
24 |
| 46.85% |
5.71% |
47.43% |
55.36% |
1.79% |
42.86% |
38.82% |
32.94% |
28.24% |
| Sân nhà |
259 |
24 |
256 |
8 |
0 |
5 |
8 |
7 |
4 |
| 48.05% |
4.45% |
47.50% |
61.54% |
0.00% |
38.46% |
42.11% |
36.84% |
21.05% |
| Sân trung lập |
47 |
7 |
42 |
8 |
0 |
9 |
8 |
2 |
1 |
| 48.96% |
7.29% |
43.75% |
47.06% |
0.00% |
52.94% |
72.73% |
18.18% |
9.09% |
| Sân khách |
178 |
28 |
192 |
77 |
3 |
58 |
17 |
19 |
19 |
| 44.72% |
7.04% |
48.24% |
55.80% |
2.17% |
42.03% |
30.91% |
34.55% |
34.55% |
|
|
|
|