Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Ukraine

Thành lập: 1992
Quốc tịch: Ukraine
Thành phố: Kiev
Website: http://www.ffu.org.ua
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.62(bình quân)
Ukraine - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPEU17/11/25Ukraine(T)*2-0IcelandT0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
WCPEU14/11/25Pháp*4-0UkraineB0:2Thua kèoTrênc0-0Dưới
WCPEU14/10/25Ukraine(T)*2-1AzerbaijanT0:2Thua kèoTrênl1-1Trên
WCPEU11/10/25Iceland3-5Ukraine*T1/4:0Thắng kèoTrênc1-3Trên
WCPEU09/09/25Azerbaijan1-1Ukraine*H1 1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
WCPEU06/09/25Ukraine(T)0-2Pháp*B1 1/2:0Thua kèoDướic0-1Trên
INTERF11/06/25New Zealand(T)1-2Ukraine*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl0-0Dưới
INTERF08/06/25Canada*4-2UkraineB0:1/4Thua kèoTrênc3-0Trên
UEFA NL24/03/25Bỉ*3-0UkraineB0:1 1/4Thua kèoTrênl0-0Dưới
UEFA NL21/03/25Ukraine(T)3-1Bỉ*T1/2:0Thắng kèoTrênc0-1Trên
UEFA NL20/11/24Albania1-2Ukraine*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
UEFA NL17/11/24Georgia1-1Ukraine*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-1Trên
UEFA NL15/10/24Ukraine(T)*1-1SécH0:0HòaDướic0-1Trên
UEFA NL12/10/24Ukraine(T)*1-0GeorgiaT0:1/4Thắng kèoDướil1-0Trên
UEFA NL11/09/24Séc*3-2UkraineB0:1/4Thua kèoTrênl2-1Trên
UEFA NL08/09/24Ukraine(T)*1-2AlbaniaB0:1/2Thua kèoTrênl0-0Dưới
UEFA EURO26/06/24Ukraine(T)0-0Bỉ*H3/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Bỉ)  Bóng phạt góc thứ nhất(Ukraine)  Thẻ vàng thứ nhất(Bỉ)
(3) Phạt góc (7)
(1) Thẻ vàng (1)
(2) Việt vị (0)
(5) Thay người (4)
UEFA EURO21/06/24Slovakia(T)1-2Ukraine*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
Khai cuộc(Slovakia)  Bóng phạt góc thứ nhất(Ukraine)  Thẻ vàng thứ nhất(Ukraine)
(4) Phạt góc (4)
(0) Thẻ vàng (1)
(2) Việt vị (5)
(5) Thay người (5)
UEFA EURO17/06/24Romania(T)3-0Ukraine*B1/2:0Thua kèoTrênl1-0Trên
Khai cuộc(Ukraine)  Bóng phạt góc thứ nhất(Ukraine)  Thẻ vàng thứ nhất(Ukraine)
(4) Phạt góc (8)
(1) Thẻ vàng (1)
(1) Việt vị (1)
(5) Thay người (5)
INTERF11/06/24Moldova0-4Ukraine*T1 1/4:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 4hòa(20.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 1hòa(5.00%), 10thua kèo(50.00%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
9 4 7 0 0 0 6 2 3 3 2 4
45.00% 20.00% 35.00% 0.00% 0.00% 0.00% 54.55% 18.18% 27.27% 33.33% 22.22% 44.44%
Ukraine - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 70 121 57 6 117 137
Ukraine - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 58 62 69 28 37 70 74 67 43
22.83% 24.41% 27.17% 11.02% 14.57% 27.56% 29.13% 26.38% 16.93%
Sân nhà 24 34 24 11 6 20 34 29 16
24.24% 34.34% 24.24% 11.11% 6.06% 20.20% 34.34% 29.29% 16.16%
Sân trung lập 12 13 13 4 9 18 11 13 9
23.53% 25.49% 25.49% 7.84% 17.65% 35.29% 21.57% 25.49% 17.65%
Sân khách 22 15 32 13 22 32 29 25 18
21.15% 14.42% 30.77% 12.50% 21.15% 30.77% 27.88% 24.04% 17.31%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Ukraine - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 69 3 64 42 3 29 7 6 11
50.74% 2.21% 47.06% 56.76% 4.05% 39.19% 29.17% 25.00% 45.83%
Sân nhà 33 2 38 8 0 5 2 2 4
45.21% 2.74% 52.05% 61.54% 0.00% 38.46% 25.00% 25.00% 50.00%
Sân trung lập 17 1 12 10 0 7 1 1 2
56.67% 3.33% 40.00% 58.82% 0.00% 41.18% 25.00% 25.00% 50.00%
Sân khách 19 0 14 24 3 17 4 3 5
57.58% 0.00% 42.42% 54.55% 6.82% 38.64% 33.33% 25.00% 41.67%
Ukraine - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
WCPEU27/03/2026 03:45UkraineVSThụy Điển
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Vladyslav Vanat
9Roman Yaremchuk
15Viktor Tsygankov
Artem Dovbyk
Tiền vệ
6Ivan Kalyuzhny
8Yegor Nazaryna
10Mykola Shaparenko
11Oleksii Hutsuliak
14Oleg Ocheretko
17Heorhii Sudakov
18Yehor Yarmoliuk
19Nazar Voloshyn
20Oleksandr Zubkov
Oleksandr Karavaev
Ruslan Malinovskyi
Hậu vệ
2Yukhym Konoplia
3Bogdan Mykhaylychenko
4Oleksandr Serhiyovych Svatok
5Valerii Bondar
13Ilya Zabarnyi
16Vitali Mykolenko
22Mykola Matviyenko
Taras Mykhavko
Thủ môn
1Evgen Volynets
12Anatolii Trubin
23Dmytro Riznyk
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.