Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Aston Villa(Aston Villa F.C.)

Thành lập: 1874-11-21
Quốc tịch: Anh
Thành phố: Birmingham
Sân nhà: Villa Park stadium
Sức chứa: 42,918
Địa chỉ: Villa Park Trinity Road Birmingham B6 6HE
Website: http://www.avfc.co.uk/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.89(bình quân)
Giá trị đội hình: 547,00 Mill. €
Aston Villa(Aston Villa F.C.) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG PR19/01/26Aston Villa*0-1EvertonB0:3/4Thua kèoDướil0-0Dưới
ENG FAC11/01/26Tottenham Hotspur*1-2Aston VillaT0:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
ENG PR08/01/26Crystal Palace0-0Aston Villa*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
ENG PR03/01/26Aston Villa*3-1Nottingham ForestT0:1/2Thắng kèoTrênc1-0Trên
ENG PR31/12/25Arsenal FC*4-1Aston VillaB0:1 1/4Thua kèoTrênl0-0Dưới
ENG PR28/12/25Chelsea FC*1-2Aston VillaT0:1/2Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR22/12/25Aston Villa*2-1Manchester UnitedT0:1/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
ENG PR14/12/25West Ham United2-3Aston Villa*T1/4:0Thắng kèoTrênl2-1Trên
UEFA EL12/12/25Basel1-2Aston Villa*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl1-1Trên
ENG PR06/12/25Aston Villa2-1Arsenal FC*T1/2:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR04/12/25Brighton & Hove Albion*3-4Aston VillaT0:1/4Thắng kèoTrênl2-2Trên
ENG PR30/11/25Aston Villa*1-0WolvesT0:1 1/4Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
UEFA EL28/11/25Aston Villa*2-1Young BoysT0:2 1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
ENG PR23/11/25Leeds United1-2Aston Villa*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR09/11/25Aston Villa*4-0AFC BournemouthT0:1/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
UEFA EL07/11/25Aston Villa*2-0Maccabi Tel AvivT0:1 3/4Thắng 1/2 kèoDướic1-0Trên
ENG PR02/11/25Liverpool*2-0Aston VillaB0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
ENG PR26/10/25Aston Villa1-0Manchester City*T1/2:0Thắng kèoDướil1-0Trên
UEFA EL24/10/25Go Ahead Eagles2-1Aston Villa*B1 1/4:0Thua kèoTrênl1-1Trên
ENG PR19/10/25Tottenham Hotspur*1-2Aston VillaT0:1/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 15thắng(75.00%), 1hòa(5.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 13thắng kèo(65.00%), 0hòa(0.00%), 7thua kèo(35.00%).
Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 5trận chẵn, 15trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
15 1 4 8 0 1 0 0 0 7 1 3
75.00% 5.00% 20.00% 88.89% 0.00% 11.11% 0.00% 0.00% 0.00% 63.64% 9.09% 27.27%
Aston Villa(Aston Villa F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 288 588 360 21 613 644
Aston Villa(Aston Villa F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 248 254 313 216 226 315 433 282 227
19.73% 20.21% 24.90% 17.18% 17.98% 25.06% 34.45% 22.43% 18.06%
Sân nhà 124 137 146 92 74 129 194 141 109
21.64% 23.91% 25.48% 16.06% 12.91% 22.51% 33.86% 24.61% 19.02%
Sân trung lập 7 7 6 4 7 9 7 7 8
22.58% 22.58% 19.35% 12.90% 22.58% 29.03% 22.58% 22.58% 25.81%
Sân khách 117 110 161 120 145 177 232 134 110
17.92% 16.85% 24.66% 18.38% 22.21% 27.11% 35.53% 20.52% 16.85%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Aston Villa(Aston Villa F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 275 17 281 231 6 208 54 43 53
47.99% 2.97% 49.04% 51.91% 1.35% 46.74% 36.00% 28.67% 35.33%
Sân nhà 166 12 181 61 0 59 18 18 18
46.24% 3.34% 50.42% 50.83% 0.00% 49.17% 33.33% 33.33% 33.33%
Sân trung lập 9 0 6 9 0 6 0 0 1
60.00% 0.00% 40.00% 60.00% 0.00% 40.00% 0.00% 0.00% 100.00%
Sân khách 100 5 94 161 6 143 36 25 34
50.25% 2.51% 47.24% 51.94% 1.94% 46.13% 37.89% 26.32% 35.79%
Aston Villa(Aston Villa F.C.) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
UEFA EL23/01/2026 01:45FenerbahceVSAston Villa
ENG PR25/01/2026 22:00NewcastleVSAston Villa
UEFA EL30/01/2026 04:00Aston VillaVSRed Bull Salzburg
ENG PR01/02/2026 22:00Aston VillaVSBrentford
ENG PR07/02/2026 23:00AFC BournemouthVSAston Villa
ENG PR12/02/2026 03:30Aston VillaVSBrighton & Hove Albion
ENG FAC15/02/2026 01:45Aston VillaVSNewcastle
ENG PR21/02/2026 23:00Aston VillaVSLeeds United
ENG PR28/02/2026 04:00WolvesVSAston Villa
ENG PR05/03/2026 04:00Aston VillaVSChelsea FC
ENG PR14/03/2026 23:00Manchester UnitedVSAston Villa
ENG PR21/03/2026 23:00Aston VillaVSWest Ham United
ENG PR11/04/2026 22:00Nottingham ForestVSAston Villa
ENG PR18/04/2026 22:00Aston VillaVSSunderland AFC
ENG PR25/04/2026 22:00FulhamVSAston Villa
ENG PR02/05/2026 22:00Aston VillaVSTottenham Hotspur
ENG PR09/05/2026 22:00BurnleyVSAston Villa
ENG PR17/05/2026 22:00Aston VillaVSLiverpool
ENG PR24/05/2026 23:00Manchester CityVSAston Villa
Tôi muốn nói
Tiền đạo
11Ollie Watkins
19Jadon Sancho
27Morgan Rogers
29Evann Guessand
47Alysson Edward
Brian Madjo
Tiền vệ
6Ross Barkley
7John McGinn
8Youri Tielemans
9Harvey Elliott
10Emiliano Buendia Stati
24Amadou Onana
44Boubacar Kamara
Hậu vệ
2Matty Cash
3Victor Jorgen Nilsson Lindelof
4Ezri Konsa Ngoyo
5Tyrone Mings
12Lucas Digne
14Pau Francisco Torres
16Andres Garcia
22Ian Maatsen
26Lamar Bogarde
Leon Routh
Theodore James Carroll
Thủ môn
23Damian Martinez
40Marco Bizot
60Ronnie Hollingshead

Thông tin chuyển nhượng
Chuyển vào cầu thủ:
Brian Madjo
Alysson Edward
Harvey Elliott
Jadon Sancho
Victor Jorgen Nilsson Lindelof
Evann Guessand
Marco Bizot
Yasin Ozcan
Chuyển ra cầu thủ:
Donyell Malen
Samuel Iling-Junior
Alexandre Moreno Lopera
Lewis Dobbin
Leon Bailey
Leander Dendoncker
Jacob Ramsey
Joe Gauci
Yasin Ozcan
Filip Marshall
Enzo Barrenechea
Oliwier Zych
Philippe Coutinho Correia
Kaine Hayden
Robin Olsen
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.