Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Gangneung Citizen

Thành lập: 1999-5-6
Quốc tịch: Hàn Quốc
Thành phố: Gangneung City
Sân nhà: Gangneung Stadium
Sức chứa: 22,333
Địa chỉ: Athletic Youth Support Group, 1001, Hongje Dong, Gangneung, Gangwon Do, Korea
Website: http://www.gn.go.kr/soccer/
Gangneung Citizen - Phong độ
    trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
KOR D308/11/25Gangneung Citizen0-1Pocheon Citizen FC*B1/4:0Thua kèoDướil0-1Trên
KOR D302/11/25Siheung Citizen*0-1Gangneung CitizenT0:1 1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
KOR D326/10/25FC Mokpo2-1Gangneung Citizen*B1/2:0Thua kèoTrênl1-1Trên
KOR D312/10/25Gangneung Citizen*2-1Busan Transpor TationT0:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
KOR D320/09/25Gangneung Citizen*1-1Yeoju CitizenH0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
KOR D313/09/25Changwon FC*2-1Gangneung Citizen B0:1/4Thua kèoTrênl0-0Dưới
KOR D306/09/25Gangneung Citizen*2-4Chuncheon CitizenB0:1/4Thua kèoTrênc1-2Trên
KOR D331/08/25Paju Citizen*2-1Gangneung CitizenB0:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
KOR D323/08/25Gyeongju KHNP*2-1Gangneung CitizenB0:1/2Thua kèoTrênl1-1Trên
KOR D316/08/25Gimhae City FC*2-0Gangneung CitizenB0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
KOR D325/07/25Gangneung Citizen*4-3Daejeon KorailT0:0Thắng kèoTrênl3-0Trên
KOR D320/07/25Ulsan Citizen1-0Gangneung Citizen*B1/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
KOR D313/07/25Gangneung Citizen*3-1Jeonbuk Hyundai Motors IIT0:3/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
KOR D306/07/25Gangneung Citizen*3-1YangpyeongT0:1/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
KOR D329/06/25Pocheon Citizen FC*3-1Gangneung CitizenB0:1/4Thua kèoTrênc2-1Trên
KOR D322/06/25Gangneung Citizen2-2Siheung Citizen*H1/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc1-0Trên
KOR D314/06/25Gangneung Citizen*3-1FC MokpoT0:1/2Thắng kèoTrênc2-1Trên
KOR D306/06/25Busan Transpor Tation*2-0Gangneung CitizenB0:0Thua kèoDướic1-0Trên
KOR D324/05/25Yeoju Citizen1-1Gangneung Citizen*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-1Trên
KOR D318/05/25Gangneung Citizen*1-0Changwon FCT0:0Thắng kèoDướil1-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 3hòa(15.00%), 10bại(50.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 0hòa(0.00%), 12thua kèo(60.00%).
Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 3 10 6 2 2 0 0 0 1 1 8
35.00% 15.00% 50.00% 60.00% 20.00% 20.00% 0.00% 0.00% 0.00% 10.00% 10.00% 80.00%
Gangneung Citizen - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 184 281 138 12 320 295
Gangneung Citizen - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 96 144 177 128 70 163 215 149 88
15.61% 23.41% 28.78% 20.81% 11.38% 26.50% 34.96% 24.23% 14.31%
Sân nhà 50 77 88 48 25 66 94 79 49
17.36% 26.74% 30.56% 16.67% 8.68% 22.92% 32.64% 27.43% 17.01%
Sân trung lập 12 7 17 10 7 14 14 16 9
22.64% 13.21% 32.08% 18.87% 13.21% 26.42% 26.42% 30.19% 16.98%
Sân khách 34 60 72 70 38 83 107 54 30
12.41% 21.90% 26.28% 25.55% 13.87% 30.29% 39.05% 19.71% 10.95%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Gangneung Citizen - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 107 3 138 129 7 75 24 19 22
43.15% 1.21% 55.65% 61.14% 3.32% 35.55% 36.92% 29.23% 33.85%
Sân nhà 68 2 77 37 2 24 13 12 8
46.26% 1.36% 52.38% 58.73% 3.17% 38.10% 39.39% 36.36% 24.24%
Sân trung lập 10 0 16 14 0 6 1 0 2
38.46% 0.00% 61.54% 70.00% 0.00% 30.00% 33.33% 0.00% 66.67%
Sân khách 29 1 45 78 5 45 10 7 12
38.67% 1.33% 60.00% 60.94% 3.91% 35.16% 34.48% 24.14% 41.38%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
18Lee Joon Hyup
20Kwan Soon Hak
29Woo Byeong Chul
Cho Woo Jin
Lee Sung Min
Shin Young Jun
Jin Dae Seong
Tiền vệ
7Lee Jung Woon
16Kim Jun Beom
23Kwon Soo Hyun
Hwang In Kyeom
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.