Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 3hòa(15.00%), 10bại(50.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 0hòa(0.00%), 12thua kèo(60.00%). Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
3 |
10 |
6 |
2 |
2 |
0 |
0 |
0 |
1 |
1 |
8 |
| 35.00% |
15.00% |
50.00% |
60.00% |
20.00% |
20.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
10.00% |
10.00% |
80.00% |
| Gangneung Citizen - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
184 |
281 |
138 |
12 |
320 |
295 |
| Gangneung Citizen - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
96 |
144 |
177 |
128 |
70 |
163 |
215 |
149 |
88 |
| 15.61% |
23.41% |
28.78% |
20.81% |
11.38% |
26.50% |
34.96% |
24.23% |
14.31% |
| Sân nhà |
50 |
77 |
88 |
48 |
25 |
66 |
94 |
79 |
49 |
| 17.36% |
26.74% |
30.56% |
16.67% |
8.68% |
22.92% |
32.64% |
27.43% |
17.01% |
| Sân trung lập |
12 |
7 |
17 |
10 |
7 |
14 |
14 |
16 |
9 |
| 22.64% |
13.21% |
32.08% |
18.87% |
13.21% |
26.42% |
26.42% |
30.19% |
16.98% |
| Sân khách |
34 |
60 |
72 |
70 |
38 |
83 |
107 |
54 |
30 |
| 12.41% |
21.90% |
26.28% |
25.55% |
13.87% |
30.29% |
39.05% |
19.71% |
10.95% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Gangneung Citizen - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
107 |
3 |
138 |
129 |
7 |
75 |
24 |
19 |
22 |
| 43.15% |
1.21% |
55.65% |
61.14% |
3.32% |
35.55% |
36.92% |
29.23% |
33.85% |
| Sân nhà |
68 |
2 |
77 |
37 |
2 |
24 |
13 |
12 |
8 |
| 46.26% |
1.36% |
52.38% |
58.73% |
3.17% |
38.10% |
39.39% |
36.36% |
24.24% |
| Sân trung lập |
10 |
0 |
16 |
14 |
0 |
6 |
1 |
0 |
2 |
| 38.46% |
0.00% |
61.54% |
70.00% |
0.00% |
30.00% |
33.33% |
0.00% |
66.67% |
| Sân khách |
29 |
1 |
45 |
78 |
5 |
45 |
10 |
7 |
12 |
| 38.67% |
1.33% |
60.00% |
60.94% |
3.91% |
35.16% |
34.48% |
24.14% |
41.38% |
| Gangneung Citizen - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|